Ivan Ramirez 4 | |
Axel Canete 61 | |
L. Abreu (Thay: A. Gauto) 66 | |
J. Morel (Thay: R. Piris Da Motta) 66 | |
E. Almendra (Thay: Cesar Bobadilla) 66 | |
M. Klimowicz (Thay: Derlis Rodríguez) 67 | |
O. Giménez (Thay: Clementino González) 74 | |
César Benítez (Thay: S. Mendoza) 74 | |
N. Camacho (Thay: L. de la Cruz) 74 | |
Junior Gamarra (Thay: T. Rayer) 81 | |
A. Núñez (Thay: G. Benítez) 88 | |
C. Franco (Thay: A. Gamarra) 88 |
Thống kê trận đấu Cerro Porteno vs Sportivo Trinidense
số liệu thống kê

Cerro Porteno

Sportivo Trinidense
61 Kiểm soát bóng 39
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
34 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Trinidense
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch