Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Simone Romagnoli 14 | |
Gianluca Frabotta 24 | |
Luca D'Andrea 31 | |
A. David (Thay: G. Frabotta) 34 | |
Cristian Shpendi (Kiến tạo: Luca D'Andrea) 39 | |
Luca Magnino 45+3' | |
Dawid Bembnista 46 | |
Gabriele Indragoli 46 | |
Andrea Ciofi 46 | |
Joseph Ceesay (Thay: Bogdan Popov) 56 | |
Edoardo Saporiti 62 | |
Alessandro Debenedetti (Thay: Luca D'Andrea) 71 | |
Matteo Guidi (Thay: Emil Bohinen) 71 | |
Filippo Bandinelli (Thay: Gerard Yepes) 71 | |
(og) Jacopo Seghetti 74 | |
Filippo Distefano (Thay: Cristian Cauz) 76 | |
Alessandro Debenedetti 79 | |
Cristian Shpendi 81 | |
Vittorio Magni (Thay: Xavello Druiventak) 83 | |
Vittorio Magni 89 | |
Stiven Shpendi 90+3' | |
Stiven Shpendi 90+5' |
Thống kê trận đấu Cesena FC vs Empoli


Diễn biến Cesena FC vs Empoli
THẺ ĐỎ! - Stiven Shpendi nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Stiven Shpendi.
Thẻ vàng cho Vittorio Magni.
Xavello Druiventak rời sân và được thay thế bởi Vittorio Magni.
Cristian Shpendi nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng cho Alessandro Debenedetti.
Cristian Cauz rời sân và được thay thế bởi Filippo Distefano.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Jacopo Seghetti đưa bóng vào lưới nhà!
V À A O O O - Một cầu thủ của Empoli đã ghi bàn phản lưới nhà!
Emil Bohinen rời sân và được thay thế bởi [player2].
Gerard Yepes rời sân và được thay thế bởi Filippo Bandinelli.
Emil Bohinen rời sân và được thay thế bởi Matteo Guidi.
Luca D'Andrea rời sân và được thay thế bởi Alessandro Debenedetti.
V À A A O O O - Edoardo Saporiti đã ghi bàn!
Bogdan Popov rời sân và Joseph Ceesay vào thay.
Simone Romagnoli rời sân và được thay thế bởi Gabriele Indragoli.
Luca Magnino rời sân và được thay thế bởi Dawid Bembnista.
Matteo Piacentini rời sân và được thay thế bởi Andrea Ciofi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Cesena FC vs Empoli
Cesena FC (4-3-3): Alessandro Siano (1), Matteo Piacentini (26), Jacopo Gelli (4), Massimiliano Mangraviti (24), Gianluca Frabotta (7), Dimitri Bisoli (25), Riccardo Pagano (10), Emil Bohinen (32), Luca D Andrea (16), Cristian Shpendi (9), Xavello Druiventak (14)
Empoli (3-5-2): Jacopo Seghetti (12), Luca Magnino (8), Simone Romagnoli (6), Cristian Cauz (33), Karim Zedadka (98), Edoardo Biondini (39), Gerard Yepes (21), Edoardo Saporiti (10), Niccolo Corrado (91), Bogdan Popov (77), Stiven Shpendi (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Matteo Piacentini Andrea Ciofi | 46’ | Luca Magnino Dawid Bembnista |
| 71’ | Emil Bohinen Matteo Guidi | 46’ | Simone Romagnoli Gabriele Indragoli |
| 83’ | Xavello Druiventak Vittorio Magni | 56’ | Bogdan Popov Joseph Ceesay |
| 71’ | Gerard Yepes Filippo Bandinelli | ||
| 76’ | Cristian Cauz Filippo Di Stefano | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maat Daniel Caprini | Filippo Bandinelli | ||
Andrea Ciofi | Dawid Bembnista | ||
Marco Dalla Vecchia | Joseph Ceesay | ||
Antonio David | Duccio Degli Innocenti | ||
Alessandro Debenedetti | Lapo Deli | ||
Niccolo Fontana | Filippo Di Stefano | ||
Matteo Francesconi | Matteo Egan | ||
Filippo Galvagno | Emiliano Filippis | ||
Matteo Guidi | Gabriele Indragoli | ||
Mihajlo Ilic | Samuele Perisan | ||
Vittorio Magni | |||
Mark Natta | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cesena FC
Thành tích gần đây Empoli
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 3 | 0 | 12 | 27 | T T H T H | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 10 | 23 | B T T H T | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 10 | 20 | H T T H H | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 4 | 19 | B T B H H | |
| 5 | 11 | 4 | 4 | 3 | 6 | 16 | H H T T H | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 5 | 16 | H B H T H | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | H T H B H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 3 | 16 | T H H B H | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | H B B T T | |
| 10 | 11 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | B H B H H | |
| 11 | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 | B T T H H | |
| 12 | 11 | 3 | 6 | 2 | -2 | 15 | H B T H T | |
| 13 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 12 | T T B H T | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | -7 | 11 | B H B T T | |
| 15 | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | T B B H B | |
| 16 | 11 | 2 | 4 | 5 | -3 | 10 | T B H B B | |
| 17 | 11 | 3 | 1 | 7 | -5 | 10 | T B T B B | |
| 18 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | H B B H H | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | -10 | 9 | B H T B B | |
| 20 | 11 | 1 | 3 | 7 | -12 | 6 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch