Chủ Nhật, 26/04/2026
(Pen) Raphael Veiga
26
Rodrigo Adrian Schlegel
45+5'
Patricio Salas (Thay: Cristian Borja)
46
Israel Reyes
54
Vinicius Lima (Thay: Raphael Veiga)
60
Edgar Zaldivar (Thay: Sergio Hernandez)
60
Isaias Violante (Thay: Erick Sanchez)
72
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến CF America vs Atlas

Tất cả (9)
60'

Sergio Hernandez rời sân và được thay thế bởi Edgar Zaldivar.

60'

Raphael Veiga rời sân và được thay thế bởi Vinicius Lima.

54' Thẻ vàng cho Israel Reyes.

Thẻ vàng cho Israel Reyes.

46'

Cristian Borja rời sân và được thay thế bởi Patricio Salas.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+8'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5' Thẻ vàng cho Rodrigo Adrian Schlegel.

Thẻ vàng cho Rodrigo Adrian Schlegel.

26' ANH ẤY BỎ LỠ - Raphael Veiga thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Raphael Veiga thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu CF America vs Atlas

số liệu thống kê
CF America
CF America
Atlas
Atlas
66 Kiểm soát bóng 34
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CF America vs Atlas

CF America (3-4-3): Rodolfo Cota (30), Israel Reyes (3), Sebastián Cáceres (4), Miguel Vazquez (32), Kevin Alvarez (5), Érick Sánchez (28), Rodrigo Dourado (17), Cristian Borja (26), Raphael Veiga (23), Brian Rodriguez (7), Alex Zendejas (10)

Atlas (4-1-4-1): Camilo Vargas (12), Gaddi Aguirre (13), Manuel Capasso (28), Rodrigo Schlegel (21), Jorge Rodriguez (25), Aldo Rocha (26), Diego González (11), Victor Rios (27), Paulo Ramirez (15), Sergio Ismael Hernandez Flores (199), Eduardo Aguirre (19)

CF America
CF America
3-4-3
30
Rodolfo Cota
3
Israel Reyes
4
Sebastián Cáceres
32
Miguel Vazquez
5
Kevin Alvarez
28
Érick Sánchez
17
Rodrigo Dourado
26
Cristian Borja
23
Raphael Veiga
7
Brian Rodriguez
10
Alex Zendejas
19
Eduardo Aguirre
199
Sergio Ismael Hernandez Flores
15
Paulo Ramirez
27
Victor Rios
11
Diego González
26
Aldo Rocha
25
Jorge Rodriguez
21
Rodrigo Schlegel
28
Manuel Capasso
13
Gaddi Aguirre
12
Camilo Vargas
Atlas
Atlas
4-1-4-1
Thay người
46’
Cristian Borja
Patricio Salas
60’
Sergio Hernandez
Edgar Zaldivar
60’
Raphael Veiga
Vinicius Lima
72’
Erick Sanchez
Isaias Violante
Cầu thủ dự bị
Fernando Tapia
Antonio Sanchez
Aaron Mejia Montoya
Mateo Garcia
Alexis Gutierrez
Jose Lozano
Alan Cervantes
Edgar Zaldivar
Henry Martin
Luis Gamboa
Vinicius Lima
Rober Pier
Patricio Salas
Gustavo Del Prete
Isaias Violante
Augustin Rodriguez
Ramon Juarez
Adrian Mora
Jose Raul Zuniga
Arturo Gonzalez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Mexico
16/08 - 2021
23/01 - 2022
03/07 - 2022
26/02 - 2023
21/08 - 2023
03/03 - 2024
Concacaf League Cup
10/08 - 2024
VĐQG Mexico
18/09 - 2024
16/03 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây CF America

VĐQG Mexico
22/04 - 2026
H1: 2-2
19/04 - 2026
CONCACAF Champions Cup
15/04 - 2026
VĐQG Mexico
12/04 - 2026
CONCACAF Champions Cup
08/04 - 2026
VĐQG Mexico
05/04 - 2026
22/03 - 2026
CONCACAF Champions Cup
19/03 - 2026
VĐQG Mexico
16/03 - 2026
CONCACAF Champions Cup
11/03 - 2026

Thành tích gần đây Atlas

VĐQG Mexico
23/04 - 2026
H1: 0-0
20/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0
05/04 - 2026
H1: 1-0
22/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 0-0
08/03 - 2026
05/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
H1: 2-1
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Mexico

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PumasPumas1710611736H T T T T
2CD GuadalajaraCD Guadalajara1711331636H B T H H
3PachucaPachuca17944631T T T B B
4TolucaToluca178631230B H B B T
5Cruz AzulCruz Azul168621030H B H H H
6CF AmericaCF America17755426B H H T T
7TigresTigres177461025B T H H T
8AtlasAtlas17665-324H B H T H
9TijuanaTijuana17584223T T H T H
10LeonLeon17719-1022T T T B B
11Queretaro FCQueretaro FC17485-420H T H H T
12FC JuarezFC Juarez17548-619H H B B B
13MonterreyMonterrey16538118B B H B T
14Atletico de San LuisAtletico de San Luis17539-318B T H B T
15NecaxaNecaxa16538-318T T B H H
16Mazatlan FCMazatlan FC174310-1515B B H T B
17PueblaPuebla173410-1313H B B B B
18Club Santos LagunaClub Santos Laguna162311-219T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow