Sergio Hernandez rời sân và được thay thế bởi Edgar Zaldivar.
(Pen) Raphael Veiga 26 | |
Rodrigo Adrian Schlegel 45+5' | |
Patricio Salas (Thay: Cristian Borja) 46 | |
Israel Reyes 54 | |
Vinicius Lima (Thay: Raphael Veiga) 60 | |
Edgar Zaldivar (Thay: Sergio Hernandez) 60 | |
Isaias Violante (Thay: Erick Sanchez) 72 |
Đang cập nhậtDiễn biến CF America vs Atlas
Raphael Veiga rời sân và được thay thế bởi Vinicius Lima.
Thẻ vàng cho Israel Reyes.
Cristian Borja rời sân và được thay thế bởi Patricio Salas.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Rodrigo Adrian Schlegel.
ANH ẤY BỎ LỠ - Raphael Veiga thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu CF America vs Atlas


Đội hình xuất phát CF America vs Atlas
CF America (3-4-3): Rodolfo Cota (30), Israel Reyes (3), Sebastián Cáceres (4), Miguel Vazquez (32), Kevin Alvarez (5), Érick Sánchez (28), Rodrigo Dourado (17), Cristian Borja (26), Raphael Veiga (23), Brian Rodriguez (7), Alex Zendejas (10)
Atlas (4-1-4-1): Camilo Vargas (12), Gaddi Aguirre (13), Manuel Capasso (28), Rodrigo Schlegel (21), Jorge Rodriguez (25), Aldo Rocha (26), Diego González (11), Victor Rios (27), Paulo Ramirez (15), Sergio Ismael Hernandez Flores (199), Eduardo Aguirre (19)


| Thay người | |||
| 46’ | Cristian Borja Patricio Salas | 60’ | Sergio Hernandez Edgar Zaldivar |
| 60’ | Raphael Veiga Vinicius Lima | ||
| 72’ | Erick Sanchez Isaias Violante | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fernando Tapia | Antonio Sanchez | ||
Aaron Mejia Montoya | Mateo Garcia | ||
Alexis Gutierrez | Jose Lozano | ||
Alan Cervantes | Edgar Zaldivar | ||
Henry Martin | Luis Gamboa | ||
Vinicius Lima | Rober Pier | ||
Patricio Salas | Gustavo Del Prete | ||
Isaias Violante | Augustin Rodriguez | ||
Ramon Juarez | Adrian Mora | ||
Jose Raul Zuniga | Arturo Gonzalez | ||
Nhận định CF America vs Atlas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CF America
Thành tích gần đây Atlas
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 6 | 1 | 17 | 36 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 16 | 36 | H B T H H | |
| 3 | 17 | 9 | 4 | 4 | 6 | 31 | T T T B B | |
| 4 | 17 | 8 | 6 | 3 | 12 | 30 | B H B B T | |
| 5 | 16 | 8 | 6 | 2 | 10 | 30 | H B H H H | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 4 | 26 | B H H T T | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 10 | 25 | B T H H T | |
| 8 | 17 | 6 | 6 | 5 | -3 | 24 | H B H T H | |
| 9 | 17 | 5 | 8 | 4 | 2 | 23 | T T H T H | |
| 10 | 17 | 7 | 1 | 9 | -10 | 22 | T T T B B | |
| 11 | 17 | 4 | 8 | 5 | -4 | 20 | H T H H T | |
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | -6 | 19 | H H B B B | |
| 13 | 16 | 5 | 3 | 8 | 1 | 18 | B B H B T | |
| 14 | 17 | 5 | 3 | 9 | -3 | 18 | B T H B T | |
| 15 | 16 | 5 | 3 | 8 | -3 | 18 | T T B H H | |
| 16 | 17 | 4 | 3 | 10 | -15 | 15 | B B H T B | |
| 17 | 17 | 3 | 4 | 10 | -13 | 13 | H B B B B | |
| 18 | 16 | 2 | 3 | 11 | -21 | 9 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
