Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả CF Estrela vs BSAD hôm nay 23-04-2023

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - CN, 23/4

Kết thúc

CF Estrela

CF Estrela

2 : 0

BSAD

BSAD

Hiệp một: 2-0
CN, 20:00 23/04/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Jose Gomes
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Braima Sambu
16
Sebastian Guzman
16
Regis Ndo (Kiến tạo: Joao Silva)
23
Eduardo Ageu Almeida Santos
37
(og) Henrique Gelain
45+1'
Eduardo Ageu Almeida Santos
53
Sphephelo Sithole (Thay: Fabricio Santos Simoes)
55
Diogo Ferreira Salomao (Thay: Regis Ndo)
61
Latyr Fall (Thay: Sebastian Guzman)
62
Boubacar Fofana (Thay: Braima Sambu)
67
Jojo (Thay: Henrique Gelain)
67
Hevertton (Thay: Jean Felipe)
67
Francisco Teixeira (Thay: Joao Lima)
71
Brian Sousa Saramago (Thay: Samuel Lobato)
71
Capita (Thay: Ronald Pereira Martins)
80
Mario Balburdia (Thay: Joao Reis)
80

Thống kê trận đấu CF Estrela vs BSAD

số liệu thống kê
CF Estrela
CF Estrela
BSAD
BSAD
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 4
22 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
06/11 - 2022
H1: 0-1
23/04 - 2023
H1: 2-0

Thành tích gần đây CF Estrela

VĐQG Bồ Đào Nha
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
17/10 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
12/10 - 2026
15/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026

Thành tích gần đây BSAD

Hạng 2 Bồ Đào Nha
28/05 - 2023
20/05 - 2023
13/05 - 2023
H1: 0-1
06/05 - 2023
H1: 0-0
30/04 - 2023
23/04 - 2023
H1: 2-0
15/04 - 2023
08/04 - 2023
H1: 0-0
02/04 - 2023
H1: 1-1
19/03 - 2023
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14ChavesChaves8224-78B T B H T
15FC Porto BFC Porto B8224-88B B H T H
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC8125-55T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow