Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả CF Estrela vs Moreirense hôm nay 07-05-2023

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - CN, 07/5

Kết thúc

CF Estrela

CF Estrela

2 : 4

Moreirense

Moreirense

Hiệp một: 1-0
CN, 00:00 07/05/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Jose Gomes
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jean Felipe
13
Ronaldo Rodrigues Tavares (Kiến tạo: Regis Ndo)
37
Alan
59
Alan (Kiến tạo: Joao Pedro Gomes Camacho)
62
Diogo Ferreira Salomao (Thay: Ronald Pereira Martins)
64
Mario Balburdia (Thay: Latyr Fall)
64
Joao Silva (Thay: Ronaldo Rodrigues Tavares)
66
Joao Reis
71
Mansur
71
Goncalo Franco
72
Jean Felipe (Kiến tạo: Kewin)
74
Sori Mane (Thay: Goncalo Franco)
76
Frimpong (Thay: Joao Pedro Gomes Camacho)
76
Kikas (Thay: Regis Ndo)
76
Sebastian Guzman (Thay: Vito)
76
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Andre Luis)
86
Pedro Miguel Santos Aparicio (Thay: Pedro Amador)
86
Kobamelo Kodisang (Kiến tạo: Frimpong)
90
Madson (Thay: Kobamelo Kodisang)
90
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez
90+5'
Sori Mane
90+9'

Thống kê trận đấu CF Estrela vs Moreirense

số liệu thống kê
CF Estrela
CF Estrela
Moreirense
Moreirense
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
31/12 - 2022
07/05 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
12/11 - 2023
08/04 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025
21/12 - 2025
02/05 - 2026

Thành tích gần đây CF Estrela

VĐQG Bồ Đào Nha
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
17/10 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
12/10 - 2026
15/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026

Thành tích gần đây Moreirense

VĐQG Bồ Đào Nha
25/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
17/10 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
10/10 - 2026
20/09 - 2026
15/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B9702921T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11PortimonensePortimonense9324-411B B T B H
12TorreenseTorreense9243-210T H B T H
13LeixoesLeixoes9315-510T T H B B
14Amarante FCAmarante FC9225-48B H B B T
15ChavesChaves8224-78B T B H T
16FC Porto BFC Porto B9225-98B H T H B
17Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow