Gustavo Henrique Alves Rodrigues 7 | |
Alosio de Souza Genezio 49 | |
Silvio 52 | |
Bernardo Martins (Thay: Ricardo Dias) 65 | |
Eric Veiga (Thay: Edson Rodrigues Farias) 75 | |
Dados de Umaro Balde (Thay: Leandro Tipote) 75 | |
Eric Veiga (Thay: Silvio) 75 | |
(Pen) Edson Rodrigues Farias 77 | |
Diogo Ferreira Salomao (Thay: Alosio de Souza Genezio) 81 | |
Ronaldo Rodrigues Tavares (Thay: Ronald Pereira Martins) 81 | |
Regis Ndo (Thay: Gustavo Henrique Alves Rodrigues) 81 | |
Nkanyiso Shinga (Thay: Johnstone Omurwa) 90 | |
Idrissa Dioh (Thay: Edson Rodrigues Farias) 90 | |
Erivaldo Almeida Santos Júnior (Thay: Joao Reis) 90 | |
Edson Mucuana (Thay: Joao Mario Nunes Fernandes) 90 |
Thống kê trận đấu CF Estrela vs Vilafranquense
số liệu thống kê

CF Estrela

Vilafranquense
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 3
4 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
26 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
14 Phát bóng 5
Nhận định CF Estrela vs Vilafranquense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây CF Estrela
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Thành tích gần đây Vilafranquense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T B T T B | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H T T H | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T T T H | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B T T H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B B T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | T T B B B | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H B H | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H T B H | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T B B | |
| 14 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B H B T | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B T B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
