Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Idan Toklomati (Thay: Archie Goodwin) 28 | |
Daniel Rios (Kiến tạo: Luca Petrasso) 34 | |
Liel Abada (Kiến tạo: Allan Saint-Maximin) 37 | |
Victor Loturi 45+4' | |
Noah Streit (Thay: Dante Sealy) 64 | |
Gennadiy Synchuk (Thay: Wikelman Carmona) 65 | |
Brandt Bronico (Thay: Luca de la Torre) 67 | |
Rodolfo Aloko (Thay: Liel Abada) 67 | |
David Schnegg 68 | |
Dawid Bugaj (Thay: Brayan Ceballos) 75 | |
Idan Toklomati (Kiến tạo: David Schnegg) 81 | |
Matthew Longstaff 81 | |
Efrain Morales (Thay: Brayan Vera) 86 | |
Owen Graham-Roache (Thay: Daniel Rios) 86 | |
Morrison Agyemang (Thay: Allan Saint-Maximin) 88 |
Thống kê trận đấu CF Montreal vs Charlotte


Diễn biến CF Montreal vs Charlotte
Allan Saint-Maximin rời sân và được thay thế bởi Morrison Agyemang.
Daniel Rios rời sân và được thay thế bởi Owen Graham-Roache.
Brayan Vera rời sân và được thay thế bởi Efrain Morales.
Thẻ vàng cho Matthew Longstaff.
David Schnegg đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Idan Toklomati đã ghi bàn!
Brayan Ceballos rời sân và được thay thế bởi Dawid Bugaj.
Thẻ vàng cho David Schnegg.
Liel Abada rời sân và được thay thế bởi Rodolfo Aloko.
Luca de la Torre rời sân và được thay thế bởi Brandt Bronico.
Wikelman Carmona rời sân và được thay thế bởi Gennadiy Synchuk.
Dante Sealy rời sân và được thay thế bởi Noah Streit.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Victor Loturi.
Allan Saint-Maximin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Liel Abada đã ghi bàn!
Luca Petrasso đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Rios đã ghi bàn!
Archie Goodwin rời sân và được thay thế bởi Idan Toklomati.
Đội hình xuất phát CF Montreal vs Charlotte
CF Montreal (4-2-3-1): Sébastian Breza (1), Brayan Ceballos (3), Brandan Craig (5), Brayan Vera (4), Luca Petrasso (13), Victor Loturi (22), Matty Longstaff (8), Wikelman Carmona (16), Alexis Sánchez (10), Dante Sealy (17), Daniel Rios (14)
Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Henry Kessler (22), Tim Ream (3), David Schnegg (23), Luca de la Torre (17), Pep Biel (16), Djibril Diani (28), Liel Abada (11), Archie Goodwin (7), Allan Saint-Maximin (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Dante Sealy Noah Streit | 28’ | Archie Goodwin Idan Gorno |
| 65’ | Wikelman Carmona Hennadii Synchuk | 67’ | Liel Abada Rodolfo Aloko |
| 75’ | Brayan Ceballos Dawid Bugaj | 67’ | Luca de la Torre Brandt Bronico |
| 86’ | Daniel Rios Owen Graham-Roache | ||
| 86’ | Brayan Vera Efrain Morales | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dawid Bugaj | Morrison Agyemang | ||
Olger Escobar | Rodolfo Aloko | ||
Thomas Gillier | Brandt Bronico | ||
Owen Graham-Roache | Will Cleary | ||
Fabian Herbers | Baye Coulibaly | ||
Efrain Morales | Tyler Miller | ||
Samuel Piette | Andrew Privett | ||
Noah Streit | Tyger Smalls | ||
Hennadii Synchuk | Idan Gorno | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CF Montreal
Thành tích gần đây Charlotte
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 5 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 6 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 7 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 8 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 9 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 10 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 11 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 12 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 13 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 14 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 15 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 16 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 17 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 20 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 21 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 22 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 23 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 24 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 25 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 26 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 27 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 28 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 29 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| 30 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 3 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 11 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 14 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 15 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 2 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 7 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 9 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 11 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 13 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 14 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 15 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch