Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Daniel Pereira 14 | |
Viktor Radojevic 49 | |
Sam Surridge 52 | |
Elias Saad 65 | |
Edvard Tagseth (Thay: Matthew Corcoran) 67 | |
Warren Madrigal (Thay: Elias Saad) 67 | |
Jeisson Palacios 70 | |
Wikelman Carmona (Thay: Dante Sealy) 71 | |
Hany Mukhtar 76 | |
Alex Muyl (Thay: Cristian Espinoza) 79 | |
Bryan Acosta (Thay: Patrick Yazbek) 79 | |
Matthew Longstaff (Thay: Samuel Piette) 79 | |
Daniel Rios (Thay: Alexis Sanchez) 79 | |
Frankie Amaya (Thay: Daniel Pereira) 87 | |
Fabian Herbers (Thay: Olger Escobar) 87 | |
Josh Bauer (Thay: Andy Najar) 89 |
Thống kê trận đấu CF Montreal vs Nashville SC


Diễn biến CF Montreal vs Nashville SC
Andy Najar rời sân và được thay thế bởi Josh Bauer.
Olger Escobar rời sân và được thay thế bởi Fabian Herbers.
Daniel Pereira rời sân và được thay thế bởi Frankie Amaya.
Alexis Sanchez rời sân và được thay thế bởi Daniel Rios.
Samuel Piette rời sân và được thay thế bởi Matthew Longstaff.
Patrick Yazbek rời sân và được thay thế bởi Bryan Acosta.
Cristian Espinoza rời sân và được thay thế bởi Alex Muyl.
V À A A O O O - Hany Mukhtar đã ghi bàn!
Dante Sealy rời sân và được thay thế bởi Wikelman Carmona.
Thẻ vàng cho Jeisson Palacios.
Elias Saad rời sân và được thay thế bởi Warren Madrigal.
Matthew Corcoran rời sân và được thay thế bởi Edvard Tagseth.
Thẻ vàng cho Elias Saad.
V À A A O O O - Sam Surridge đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Viktor Radojevic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Daniel Pereira.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát CF Montreal vs Nashville SC
CF Montreal (4-2-3-1): Samsy Keita (41), Dawid Bugaj (27), Efrain Morales (24), Brayan Vera (4), Viktor Radojevic (28), Samuel Piette (6), Daniel Pereira (7), Hennadii Synchuk (18), Olger Escobar (29), Dante Sealy (17), Alexis Sánchez (10)
Nashville SC (4-2-3-1): Brian Schwake (99), Andy Najar (31), Jeisson Palacios (4), Maxwell Woledzi (3), Reed Baker-Whiting (27), Patrick Yazbek (8), Matthew Corcoran (16), Cristian Espinoza (7), Hany Mukhtar (10), Elias Saad (11), Sam Surridge (9)


| Thay người | |||
| 71’ | Dante Sealy Wikelman Carmona | 67’ | Elias Saad Warren Madrigal |
| 79’ | Samuel Piette Matty Longstaff | 67’ | Matthew Corcoran Edvard Tagseth |
| 79’ | Alexis Sanchez Daniel Rios | 79’ | Patrick Yazbek Bryan Acosta |
| 87’ | Daniel Pereira Frankie Amaya | 79’ | Cristian Espinoza Alex Muyl |
| 87’ | Olger Escobar Fabian Herbers | 89’ | Andy Najar Josh Bauer |
| Cầu thủ dự bị | |||
Frankie Amaya | Bryan Acosta | ||
Sébastian Breza | Josh Bauer | ||
Wikelman Carmona | Daniel Lovitz | ||
Brandan Craig | Warren Madrigal | ||
Fabian Herbers | Jack Maher | ||
Matty Longstaff | Shak Mohammed | ||
Victor Loturi | Alex Muyl | ||
Luca Petrasso | Edvard Tagseth | ||
Daniel Rios | Joe Willis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây CF Montreal
Thành tích gần đây Nashville SC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 43 | 70 | T T T H T | |
| 2 | 31 | 17 | 4 | 10 | 9 | 55 | B B T T T | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 31 | 55 | B H H T B | |
| 4 | 31 | 15 | 10 | 6 | 20 | 55 | B T T T B | |
| 5 | 31 | 15 | 9 | 7 | 11 | 54 | T B T H T | |
| 6 | 31 | 15 | 6 | 10 | 9 | 51 | T T B B T | |
| 7 | 31 | 14 | 9 | 8 | 12 | 51 | T T H B B | |
| 8 | 31 | 13 | 9 | 9 | 7 | 48 | T H H H B | |
| 9 | 31 | 13 | 9 | 9 | 2 | 48 | B H H H H | |
| 10 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B T B H B | |
| 11 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 12 | 31 | 13 | 7 | 11 | 12 | 46 | T T T H B | |
| 13 | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T T B H H | |
| 14 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | B H H H T | |
| 15 | 31 | 12 | 6 | 13 | -12 | 42 | B T H T H | |
| 16 | 31 | 11 | 9 | 11 | -7 | 42 | T B B T T | |
| 17 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 18 | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T B H T T | |
| 19 | 31 | 11 | 6 | 14 | -15 | 39 | B T B B T | |
| 20 | 31 | 11 | 5 | 15 | 1 | 38 | T B T T T | |
| 21 | 31 | 10 | 7 | 14 | -4 | 37 | B H B H T | |
| 22 | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | B T H T B | |
| 23 | 31 | 8 | 11 | 12 | 2 | 35 | H B B H H | |
| 24 | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 | H B H H H | |
| 25 | 31 | 8 | 11 | 12 | -8 | 35 | B H H T H | |
| 26 | 31 | 8 | 10 | 13 | -17 | 34 | H B B B T | |
| 27 | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | B T B B B | |
| 28 | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | H B T B B | |
| 29 | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | T B B H B | |
| 30 | 31 | 6 | 4 | 21 | -40 | 22 | B H B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 21 | 7 | 3 | 43 | 70 | T T T H T | |
| 2 | 31 | 17 | 4 | 10 | 9 | 55 | B B T T T | |
| 3 | 31 | 15 | 10 | 6 | 20 | 55 | B T T T B | |
| 4 | 31 | 15 | 6 | 10 | 9 | 51 | T T B B T | |
| 5 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B T B H B | |
| 6 | 31 | 13 | 7 | 11 | 12 | 46 | T T T H B | |
| 7 | 31 | 12 | 6 | 13 | -12 | 42 | B T H T H | |
| 8 | 31 | 11 | 9 | 11 | -7 | 42 | T B B T T | |
| 9 | 31 | 11 | 6 | 14 | -15 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 31 | 11 | 5 | 15 | 1 | 38 | T B T T T | |
| 11 | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | B T H T B | |
| 12 | 31 | 8 | 11 | 12 | 2 | 35 | H B B H H | |
| 13 | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | B T B B B | |
| 14 | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | H B T B B | |
| 15 | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | T B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 31 | 16 | 7 | 8 | 31 | 55 | B H H T B | |
| 2 | 31 | 15 | 9 | 7 | 11 | 54 | T B T H T | |
| 3 | 31 | 14 | 9 | 8 | 12 | 51 | T T H B B | |
| 4 | 31 | 13 | 9 | 9 | 7 | 48 | T H H H B | |
| 5 | 31 | 13 | 9 | 9 | 2 | 48 | B H H H H | |
| 6 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 7 | 31 | 11 | 10 | 10 | 2 | 43 | T T B H H | |
| 8 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | B H H H T | |
| 9 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 10 | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T B H T T | |
| 11 | 31 | 10 | 7 | 14 | -4 | 37 | B H B H T | |
| 12 | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 | H B H H H | |
| 13 | 31 | 8 | 11 | 12 | -8 | 35 | B H H T H | |
| 14 | 31 | 8 | 10 | 13 | -17 | 34 | H B B B T | |
| 15 | 31 | 6 | 4 | 21 | -40 | 22 | B H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch