Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti hôm nay 06-03-2022

Giải VĐQG Romania - CN, 06/3

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

4 : 1

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Hiệp một: 1-1
CN, 22:30 06/03/2022
Vòng 30 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Baptiste Aloe
4
Ciprian Deac
39
Steliano Filip
39
Steliano Filip
45+2'
Gabriel Debeljuh (Thay: Marko Dugandzic)
46
Geani Mihai Cretu (Thay: Vlad Morar)
46
Billel Omrani (Thay: Mateo Susic)
46
Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Gabriel Debeljuh)
51
Andrei Ahmed Bani Mustafa (Thay: Alin Florian Buleica)
55
Antonio Alexandru Bordusanu (Thay: Catalin Carp)
55
Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Billel Omrani)
58
Alexandru Paun (Thay: Mihai Bordeianu)
63
Daniel Graovac
69
Cristian Manea (Thay: Daniel Graovac)
74
David Tone (Thay: Razvan Toni Agustin Gradinaru)
74
Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Cristian Manea)
76
Alexandru Chipciu (Thay: Nana Boateng)
78
Cristian Manea
79
Deniz Giafer (Thay: Balthazar Pierret)
86

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
68 Kiểm soát bóng 32
17 Phạm lỗi 7
26 Ném biên 22
3 Việt vị 0
45 Chuyền dài 9
11 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 9
1 Chăm sóc y tế 2

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
07/11 - 2021
06/03 - 2022
09/10 - 2023
24/02 - 2024
14/07 - 2024
09/11 - 2024
01/11 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti

VĐQG Romania
24/01 - 2026
Giao hữu
07/01 - 2026
VĐQG Romania
21/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
30/11 - 2025
25/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2313732346H T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19232313641645H B B T T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2312831644H T B T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges231247940T H B T T
5BotosaniBotosani2310851238H H B B B
6Otelul GalatiOtelul Galati2310671636T T T B T
7Universitatea ClujUniversitatea Cluj231067736T T T B T
8UTA AradUTA Arad23986-235T H T T B
9CFR ClujCFR Cluj23887032H T T T T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta23878231B H B H T
11FCSBFCSB23878131H T T B B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia236314-1321B B T B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti234811-920B B H B B
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc234712-2919B B B T B
15HermannstadtHermannstadt232813-1914B B H H B
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti232516-3011T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow