Panagiotis Tachtsidis (Kiến tạo: Philip Otele) 7 | |
Darius Olaru (Kiến tạo: Florinel Coman) 26 | |
Mihai Lixandru (Thay: Darius Olaru) 45 | |
Octavian Popescu (Thay: Ovidiu Popescu) 46 | |
Valentin Cretu (Thay: Alexandru Pantea) 46 | |
Florinel Coman (VAR check) 52 | |
Karlo Muhar 58 | |
Ermal Krasniqi (Thay: Ziv Morgan) 61 | |
Alin Razvan Fica (Thay: Durel Avounou) 70 | |
Ciprian Ioan Deac (Thay: Daniel Birligea) 70 | |
Lovro Cvek (Thay: Panagiotis Tachtsidis) 80 | |
Luka Juricic (Thay: Philip Otele) 80 | |
Andrea Compagno 86 | |
Adrian Sut 86 |
Thống kê trận đấu CFR Cluj vs FCSB
số liệu thống kê

CFR Cluj

FCSB
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 19
3 Việt vị 1
18 Chuyền dài 16
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CFR Cluj vs FCSB
CFR Cluj (3-4-3): Razvan Sava (90), Anton Kresic (44), Matei Cristian Ilie (27), Ziv Morgan (3), Vasile Mogos (19), Karlo Muhar (73), Panagiotis Tachtsidis (77), Camora (45), Durel Avounou (29), Daniel Birligea (30), Philip Otele (17)
FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Alexandru Pantea (28), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa (5), Risto Radunovic (33), Ovidiu Marian Popescu (23), Adrian Sut (8), Darius Olaru (27), Alexandru Mihail Baluta (25), Andrea Compagno (9), Florinel Coman (7)

CFR Cluj
3-4-3
90
Razvan Sava
44
Anton Kresic
27
Matei Cristian Ilie
3
Ziv Morgan
19
Vasile Mogos
73
Karlo Muhar
77
Panagiotis Tachtsidis
45
Camora
29
Durel Avounou
30
Daniel Birligea
17
Philip Otele
7
Florinel Coman
9
Andrea Compagno
25
Alexandru Mihail Baluta
27
Darius Olaru
8
Adrian Sut
23
Ovidiu Marian Popescu
33
Risto Radunovic
5
Joyskim Dawa
30
Siyabonga Ngezana
28
Alexandru Pantea
32
Stefan Tarnovanu

FCSB
4-3-3
| Thay người | |||
| 61’ | Ziv Morgan Ermal Krasniqi | 45’ | Darius Olaru Mihai Lixandru |
| 70’ | Daniel Birligea Ciprian Deac | 46’ | Alexandru Pantea Valentin Cretu |
| 70’ | Durel Avounou Alin Razvan Fica | 46’ | Ovidiu Popescu Octavian Popescu |
| 80’ | Philip Otele Luka Juricic | ||
| 80’ | Panagiotis Tachtsidis Lovro Cvek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ermal Krasniqi | Andrei Vlad | ||
Luka Juricic | Valentin Cretu | ||
Ciprian Deac | Denis Harut | ||
Alin Razvan Fica | Cristian Ganea | ||
Robert Filip | Dorin Rotariu | ||
Lovro Cvek | Eduard Radaslavescu | ||
Matija Boben | Damjan Djokovic | ||
Cristian Manea | Octavian Popescu | ||
Otto Hindrich | Mihai Lixandru | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCSB
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 23 | 46 | H T T T T | |
| 2 | 23 | 13 | 6 | 4 | 16 | 45 | H B B T T | |
| 3 | 23 | 12 | 8 | 3 | 16 | 44 | H T B T T | |
| 4 | 23 | 12 | 4 | 7 | 9 | 40 | T H B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 8 | 5 | 12 | 38 | H H B B B | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 16 | 36 | T T T B T | |
| 7 | 23 | 10 | 6 | 7 | 7 | 36 | T T T B T | |
| 8 | 23 | 9 | 8 | 6 | -2 | 35 | T H T T B | |
| 9 | 23 | 8 | 8 | 7 | 0 | 32 | H T T T T | |
| 10 | 23 | 8 | 7 | 8 | 2 | 31 | B H B H T | |
| 11 | 23 | 8 | 7 | 8 | 1 | 31 | H T T B B | |
| 12 | 23 | 6 | 3 | 14 | -13 | 21 | B B T B B | |
| 13 | 23 | 4 | 8 | 11 | -9 | 20 | B B H B B | |
| 14 | 23 | 4 | 7 | 12 | -29 | 19 | B B B T B | |
| 15 | 23 | 2 | 8 | 13 | -19 | 14 | B B H H B | |
| 16 | 23 | 2 | 5 | 16 | -30 | 11 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch