Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs FCSB hôm nay 11-12-2023

Giải VĐQG Romania - Th 2, 11/12

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

1 : 1

FCSB

FCSB

Hiệp một: 1-1
T2, 01:00 11/12/2023
Vòng 19 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Panagiotis Tachtsidis (Kiến tạo: Philip Otele)
7
Darius Olaru (Kiến tạo: Florinel Coman)
26
Mihai Lixandru (Thay: Darius Olaru)
45
Octavian Popescu (Thay: Ovidiu Popescu)
46
Valentin Cretu (Thay: Alexandru Pantea)
46
Florinel Coman (VAR check)
52
Karlo Muhar
58
Ermal Krasniqi (Thay: Ziv Morgan)
61
Alin Razvan Fica (Thay: Durel Avounou)
70
Ciprian Ioan Deac (Thay: Daniel Birligea)
70
Lovro Cvek (Thay: Panagiotis Tachtsidis)
80
Luka Juricic (Thay: Philip Otele)
80
Andrea Compagno
86
Adrian Sut
86

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs FCSB

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
FCSB
FCSB
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 19
3 Việt vị 1
18 Chuyền dài 16
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs FCSB

CFR Cluj (3-4-3): Razvan Sava (90), Anton Kresic (44), Matei Cristian Ilie (27), Ziv Morgan (3), Vasile Mogos (19), Karlo Muhar (73), Panagiotis Tachtsidis (77), Camora (45), Durel Avounou (29), Daniel Birligea (30), Philip Otele (17)

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Alexandru Pantea (28), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa (5), Risto Radunovic (33), Ovidiu Marian Popescu (23), Adrian Sut (8), Darius Olaru (27), Alexandru Mihail Baluta (25), Andrea Compagno (9), Florinel Coman (7)

CFR Cluj
CFR Cluj
3-4-3
90
Razvan Sava
44
Anton Kresic
27
Matei Cristian Ilie
3
Ziv Morgan
19
Vasile Mogos
73
Karlo Muhar
77
Panagiotis Tachtsidis
45
Camora
29
Durel Avounou
30
Daniel Birligea
17
Philip Otele
7
Florinel Coman
9
Andrea Compagno
25
Alexandru Mihail Baluta
27
Darius Olaru
8
Adrian Sut
23
Ovidiu Marian Popescu
33
Risto Radunovic
5
Joyskim Dawa
30
Siyabonga Ngezana
28
Alexandru Pantea
32
Stefan Tarnovanu
FCSB
FCSB
4-3-3
Thay người
61’
Ziv Morgan
Ermal Krasniqi
45’
Darius Olaru
Mihai Lixandru
70’
Daniel Birligea
Ciprian Deac
46’
Alexandru Pantea
Valentin Cretu
70’
Durel Avounou
Alin Razvan Fica
46’
Ovidiu Popescu
Octavian Popescu
80’
Philip Otele
Luka Juricic
80’
Panagiotis Tachtsidis
Lovro Cvek
Cầu thủ dự bị
Ermal Krasniqi
Andrei Vlad
Luka Juricic
Valentin Cretu
Ciprian Deac
Denis Harut
Alin Razvan Fica
Cristian Ganea
Robert Filip
Dorin Rotariu
Lovro Cvek
Eduard Radaslavescu
Matija Boben
Damjan Djokovic
Cristian Manea
Octavian Popescu
Otto Hindrich
Mihai Lixandru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
30/08 - 2021
24/01 - 2022
16/12 - 2022
H1: 0-0
06/02 - 2023
H1: 0-0
07/08 - 2023
H1: 0-0
11/12 - 2023
H1: 1-1
16/09 - 2024
H1: 1-0
03/02 - 2025
H1: 0-0
01/09 - 2025
H1: 2-1
26/01 - 2026
H1: 1-2

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây FCSB

VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Romania
17/01 - 2026
22/12 - 2025
16/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Romania
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Romania
01/12 - 2025
Europa League
28/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2313732346H T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19232313641645H B B T T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2312831644H T B T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges231247940T H B T T
5BotosaniBotosani2310851238H H B B B
6Otelul GalatiOtelul Galati2310671636T T T B T
7Universitatea ClujUniversitatea Cluj231067736T T T B T
8UTA AradUTA Arad23986-235T H T T B
9CFR ClujCFR Cluj23887032H T T T T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta23878231B H B H T
11FCSBFCSB23878131H T T B B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia236314-1321B B T B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti234811-920B B H B B
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc234712-2919B B B T B
15HermannstadtHermannstadt232813-1914B B H H B
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti232516-3011T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow