Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả CFR Cluj vs UTA Arad hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Romania - CN, 26/11

Kết thúc

CFR Cluj

CFR Cluj

0 : 0

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 0-0
CN, 01:30 26/11/2023
Vòng 17 - VĐQG Romania
Stadionul Dr. Constantin Radulescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Catalin Carp (Thay: Kevin Luckassen)
46
Eric Johana Omondi (Thay: Rares Pop)
46
Ciprian Ioan Deac (Thay: Lovro Cvek)
56
Daniel Birligea (Thay: Luka Juricic)
70
Alin Razvan Fica (Thay: Durel Avounou)
70
Herald Marku (Thay: Marcelo Freitas)
80
Karlo Muhar
80
Aly Abeid (Thay: Claudiu Micovschi)
81
Camora (Thay: Ziv Morgan)
82
Andrej Fabry (Thay: Godberg Cooper)
86
Panagiotis Tachtsidis
90+1'

Thống kê trận đấu CFR Cluj vs UTA Arad

số liệu thống kê
CFR Cluj
CFR Cluj
UTA Arad
UTA Arad
65 Kiểm soát bóng 35
7 Sút trúng đích 1
13 Sút không trúng đích 5
11 Phạt góc 1
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
17 Ném biên 12
30 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Cú sút bị chặn 1
2 Phản công 5
8 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát CFR Cluj vs UTA Arad

CFR Cluj (4-3-3): Razvan Sava (90), Vasile Mogos (19), Anton Kresic (44), Matei Cristian Ilie (27), Ziv Morgan (3), Karlo Muhar (73), Panagiotis Tachtsidis (77), Lovro Cvek (40), Durel Avounou (29), Luka Juricic (2), Philip Otele (17)

UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Marko Stolnik (30), Ibrahima Conte (15), Alexandru Constantin Benga (4), Tiberiu Capusa (98), Marcelo Freitas (14), Cristian Petrisor Mihai (21), Rares Pop (55), Godberg Barry Cooper (9), Claudiu Micovschi (19), Kevin Luckassen (42)

CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
90
Razvan Sava
19
Vasile Mogos
44
Anton Kresic
27
Matei Cristian Ilie
3
Ziv Morgan
73
Karlo Muhar
77
Panagiotis Tachtsidis
40
Lovro Cvek
29
Durel Avounou
2
Luka Juricic
17
Philip Otele
42
Kevin Luckassen
19
Claudiu Micovschi
9
Godberg Barry Cooper
55
Rares Pop
21
Cristian Petrisor Mihai
14
Marcelo Freitas
98
Tiberiu Capusa
4
Alexandru Constantin Benga
15
Ibrahima Conte
30
Marko Stolnik
93
Florin Iacob
UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
Thay người
56’
Lovro Cvek
Ciprian Deac
46’
Rares Pop
Eric Johana Omondi
70’
Luka Juricic
Daniel Birligea
46’
Kevin Luckassen
Catalin Carp
70’
Durel Avounou
Alin Razvan Fica
80’
Marcelo Freitas
Herald Marku
82’
Ziv Morgan
Camora
81’
Claudiu Micovschi
Aly Abeid
86’
Godberg Cooper
Andrej Fabry
Cầu thủ dự bị
Daniel Birligea
Andrej Fabry
Alin Razvan Fica
Albert Tivadar Stahl
Otto Hindrich
Diogo Rodrigues
Camora
Danylo Kucher
Matija Boben
Eric Johana Omondi
Robert Filip
Aly Abeid
Tudor Lucaci
Herald Marku
Luca Mihai
Catalin Carp
Ciprian Deac
Darius Iurasciuc

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
27/09 - 2021
08/02 - 2022
11/10 - 2022
02/03 - 2023
22/07 - 2023
26/11 - 2023
28/09 - 2024
11/02 - 2025
21/09 - 2025
04/02 - 2026

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
10/03 - 2026
Cúp quốc gia Romania
05/03 - 2026
VĐQG Romania
01/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
11/02 - 2026
VĐQG Romania
08/02 - 2026
04/02 - 2026
26/01 - 2026
H1: 1-2

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
13/03 - 2026
13/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
20/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2FCSBFCSB1010024B T T B H
3FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta1100222T B B B T
4BotosaniBotosani0000021T B B B B
5Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
6Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1001-216T B H T B
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0000013T B B B H
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101007B B B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1001-130T T T H B
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj0000027B T T T T
5CFR ClujCFR Cluj0000027T T T T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti1001-126T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow