Thứ Tư, 29/07/2026
Long Tan
9
Yu Wang
34
(og) Toni Sunjic
40
Cao Gu
44
(Pen) Nemanja Covic
45+2'
Sabit Abdusalam (Thay: Yufeng Zhang)
46
Yufeng Zhang (Thay: Serginho)
46
Yake Wu (Thay: Zhifeng Wang)
46
Peter Zulj
51
Hildeberto Pereira (Thay: Adrian Mierzejewski)
57
Zhao Ke (Thay: Xin Luo)
58
Boyuan Feng (Thay: Tianyu Gao)
58
Yilin Yang (Thay: Zichang Huang)
58
Qi Cui (Thay: Zhiyu Yan)
60
Jinxian Wang
62
Guilherme
64
Abduhamit Abdugheni (Thay: Yiran He)
68
Yuhao Zhao (Thay: Tomas Pina)
71
Haofeng Xu (Thay: Shangyuan Wang)
71
Zichang Huang (Thay: Yihao Zhong)
77
Zhao Ke (Thay: Yixin Liu)
80
Boyuan Feng (Thay: Nemanja Covic)
80
Haofeng Xu
83
Abduhamit Abdugheni (Thay: Chengjian Liao)
84
Shuaihang Feng (Thay: Peter Zulj)
89
Jinhao Bi (Thay: Long Tan)
89
Long Tan
89

Thống kê trận đấu Changchun Yatai vs Henan Songshan Longmen

số liệu thống kê
Changchun Yatai
Changchun Yatai
Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 5
18 Phạm lỗi 25
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Changchun Yatai vs Henan Songshan Longmen

Changchun Yatai (4-3-3): Wang Zhifeng (28), Li Shenyuan (5), Yuan Mincheng (26), Guoliang Sun (32), He Yiran (34), Guilherme (40), Yun Wang (35), Peter Zulj (44), Yufeng Zhang (20), Jinxian Wang (8), Serginho (10), Robert Beric (9), Tan Long (29)

Henan Songshan Longmen (3-4-3): Xu Jiamin (26), Li Songyi (24), Iago Maidana (36), Liu Yixin (2), Huang Ruifeng (22), Wang Shangyuan (6), Dorde Denic (8), Bruno Nazario (40), Huang Zichang (10), Nemanja Covic (20), Frank Acheampong (11)

Changchun Yatai
Changchun Yatai
4-3-3
28
Wang Zhifeng
5
Li Shenyuan
26
Yuan Mincheng
32
Guoliang Sun
34
He Yiran
40
Guilherme
35
Yun Wang
44
Peter Zulj
20
Yufeng Zhang
8
Jinxian Wang
10
Serginho
9
Robert Beric
29
Tan Long
11
Frank Acheampong
20
Nemanja Covic
10
Huang Zichang
40
Bruno Nazario
8
Dorde Denic
6
Wang Shangyuan
22
Huang Ruifeng
2
Liu Yixin
36
Iago Maidana
24
Li Songyi
26
Xu Jiamin
Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
3-4-3
Thay người
46’
Zhifeng Wang
Wu Yake
58’
Zichang Huang
Yang Yilin
46’
Serginho
Zhang Yufeng
71’
Shangyuan Wang
Xu Haofeng
68’
Yiran He
Abdugheni Abduhamit
80’
Yixin Liu
Ke Zhao
84’
Chengjian Liao
Abduhamit Abdugheni
80’
Nemanja Covic
Feng Boyuan
Cầu thủ dự bị
Sabit Abdusalam
Ke Zhao
Wu Yake
Yixin Liu
Yan Zhiyu
Gu Cao
Liu Yun
Li Tenglong
Yuda Tian
Yang Yilin
Abduhamit Abdugheni
Oliver Gerbig
Wang Jinxian
Yang Kuo
Zhang Huachen
Xu Haofeng
He Zhenyu
Niu Ziyi
Tian Yuda
Chen Keqiang
Zhang Yufeng
Feng Boyuan
Wu Junjie
Wang Jinshuai
Abdugheni Abduhamit
Wang Yaopeng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/06 - 2022
11/07 - 2022

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
25/07 - 2026
17/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Trung Quốc
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC19919-528B B T T B
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen19838121B B B T T
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow