Thứ Năm, 30/04/2026
Chisom Egbuchunam (Thay: Aleksa Vukanovic)
31
Changcheng Cheng (Kiến tạo: Long Tan)
32
Long Tan
43
Yilin Yang (Thay: Guokang Chen)
46
Peter Zulj (Thay: Jinxian Wang)
55
Zhiyun Zheng (Thay: Guan He)
61
Yihu Yang (Thay: Zhechao Chen)
78
Wei Wang (Thay: Zhechao Chen)
79
Shuaihang Feng (Thay: Huapeng Wang)
79
Chengjian Liao (Thay: Changcheng Cheng)
80
Haochang Cai (Thay: Yilin Yang)
86
Yi Guo (Thay: Liang Shi)
86

Thống kê trận đấu Changchun Yatai vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Changchun Yatai
Changchun Yatai
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
33 Kiểm soát bóng 67
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 11
1 Phạt góc 10
4 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 22
12 Chuyền dài 29
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 1
12 Phát bóng 5
7 Chăm sóc y tế 8

Đội hình xuất phát Changchun Yatai vs Meizhou Hakka

Changchun Yatai (5-3-2): Weiguo Liu (1), Huapeng Wang (25), Guan He (6), Jores Okore (4), Qi Cui (21), Weihui Rao (31), Jinxian Wang (8), Yufeng Zhang (20), Serginho (10), Long Tan (29), Cheng Changcheng (13)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Tze Nam Yue (29), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Zhechao Chen (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Hongbo Yin (10), Rodrigo Henrique (25), Guokang Chen (37), Aleksa Vukanovic (9)

Changchun Yatai
Changchun Yatai
5-3-2
1
Weiguo Liu
25
Huapeng Wang
6
Guan He
4
Jores Okore
21
Qi Cui
31
Weihui Rao
8
Jinxian Wang
20
Yufeng Zhang
10
Serginho
29
Long Tan
13
Cheng Changcheng
9
Aleksa Vukanovic
37
Guokang Chen
25
Rodrigo Henrique
10
Hongbo Yin
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Zhechao Chen
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
29
Tze Nam Yue
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
55’
Jinxian Wang
Peter Zulj
31’
Aleksa Vukanovic
Chisom Egbuchulam
61’
Guan He
Zhiyun Zheng
46’
Haochang Cai
Yilin Yang
79’
Huapeng Wang
Shuaihang Feng
78’
Zhechao Chen
Yihu Yang
80’
Changcheng Cheng
Chengjian Liao
86’
Liang Shi
Yi Guo
86’
Yilin Yang
Haochang Cai
Cầu thủ dự bị
Zhiyun Zheng
Congyao Yin
Junior Negrao
Wei Wang
Peter Zulj
Yihu Yang
Kaiyu Mao
Yi Guo
Yushen Huang
Haochang Cai
Jie Sun
Junfeng Li
Li Zhang
Yilin Yang
Yiran He
Xueming Liang
Zhiyu Yan
Chisom Egbuchulam
Chengjian Liao
Chaosheng Yang
Shuaihang Feng
Junjie Wen
Yake Wu
Gaoling Mai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/10 - 2022
23/12 - 2022
10/05 - 2023
08/08 - 2023
26/04 - 2024
17/08 - 2024
11/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026
China Super League
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng87101622T T T T T
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC8530618T T T T H
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC8503015T T T T B
4Yunnan YukunYunnan Yukun8404312B T B B T
5Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua86201110T T T T T
6Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City8305-49T B B B T
7Shandong TaishanShandong Taishan8413-27B T H T B
8Liaoning TierenLiaoning Tieren8215-47T H B B B
9Qingdao West CoastQingdao West Coast8143-87B H H H H
10Shanghai PortShanghai Port831445T B H B T
11Beijing GuoanBeijing Guoan8224-23B B H T B
12Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional8224-53B B H B B
13Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen8224-42B B B H B
14Wuhan Three TownsWuhan Three Towns8215-62B B B T B
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu8224-41T H H B T
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger8224-1-2B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow