Thứ Bảy, 01/08/2026
Shenyuan Li
23
Ning Li (Thay: Chaosheng Yang)
40
Jie Chen
52
Guilherme (Thay: Jinxian Wang)
60
Huachen Zhang (Thay: Chengjian Liao)
64
Hongbo Yin (Thay: Chugui Ye)
85
Abduhamit Abdugheni
86
Abduhamit Abdugheni (Thay: Zhiyu Yan)
86
Rooney Eva Wankewai (Thay: Tyrone Conraad)
90
Weihui Rao (Thay: Zhechao Chen)
90
Yongjia Li (Thay: Jie Chen)
90
Rooney Eva Wankewai (Kiến tạo: Darick Morris)
90+3'

Thống kê trận đấu Changchun Yatai vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Changchun Yatai
Changchun Yatai
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
71 Kiểm soát bóng 29
4 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 4
4 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Changchun Yatai vs Meizhou Hakka

Changchun Yatai (4-3-3): Wu Yake (23), Li Shenyuan (5), Shenyuan Li (5), Yuan Mincheng (26), Guoliang Sun (32), Yan Zhiyu (24), Peter Zulj (44), Liao Chengjan (19), Serginho (10), Tan Long (29), Robert Beric (9), Jinxian Wang (8), Wang Jinxian (8)

Meizhou Hakka (3-4-2-1): Cheng Yuelei (18), Pan Ximing (3), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Yue Tze Nam (29), Chen Zhechao (15), Chen Jie (30), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Ye Chugui (7), Tyrone Conraad (8)

Changchun Yatai
Changchun Yatai
4-3-3
23
Wu Yake
5
Li Shenyuan
5
Shenyuan Li
26
Yuan Mincheng
32
Guoliang Sun
24
Yan Zhiyu
44
Peter Zulj
19
Liao Chengjan
10
Serginho
29
Tan Long
9
Robert Beric
8
Jinxian Wang
8
Wang Jinxian
8
Tyrone Conraad
7
Ye Chugui
16
Yang Chaosheng
27
Nebojsa Kosovic
30
Chen Jie
15
Chen Zhechao
29
Yue Tze Nam
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
3
Pan Ximing
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
3-4-2-1
Thay người
60’
Jinxian Wang
Guilherme
40’
Chaosheng Yang
Ning Li
64’
Chengjian Liao
Zhang Huachen
85’
Chugui Ye
Yin Hongbo
86’
Zhiyu Yan
Abdugheni Abduhamit
90’
Tyrone Conraad
Rooney Eva Wankewai
86’
Zhiyu Yan
Abduhamit Abdugheni
90’
Zhechao Chen
Weihui Rao
90’
Jie Chen
Yongjia Li
Cầu thủ dự bị
Wu Junjie
Guo Quanbo
Tian Yuda
Ziyi Tian
Zhang Yufeng
Rooney Eva Wankewai
He Zhenyu
Yin Congyao
Abdugheni Abduhamit
Weihui Rao
Feng Shuaihang
Rodrigo Henrique Santana da Silva
Guilherme
Wang Jianan
Yun Wang
Yihu Yang
He Yiran
Ning Li
Shuaihang Feng
Yin Hongbo
Abduhamit Abdugheni
Yongjia Li
Sabit Abdusalam
Mai Gaoling
Zhenyu He
Yufeng Zhang
Yuda Tian
Zhang Huachen
Junjie Wu
Wang Zhifeng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/10 - 2022
23/12 - 2022
10/05 - 2023
08/08 - 2023
26/04 - 2024
17/08 - 2024
11/04 - 2025
16/08 - 2025
Hạng 2 Trung Quốc
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
25/07 - 2026
17/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
16/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Trung Quốc
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
26/07 - 2026
11/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
14/06 - 2026
24/05 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
Hạng 2 Trung Quốc
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2013522144T H H H H
2Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC20785129T B H H B
3Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC20929-529B T T B H
4Yunnan YukunYunnan Yukun20848228B T B H T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast206104-528T T B H T
6Shandong TaishanShandong Taishan20938024T B T B B
7Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional20857-424B B T H T
8Beijing GuoanBeijing Guoan19775623T T T H H
9Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen20848122B B T T H
10Liaoning TierenLiaoning Tieren196310-621T B T H B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City206212-920B B T B B
12Shanghai PortShanghai Port19667419B T B H T
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua19856519H T T B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger19667414T B T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns19478-714H B B T T
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu206311-814T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow