Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pedro (Kiến tạo: Bruno Henrique) 26 | |
Lorran (Thay: Gonzalo Plata) 33 | |
(og) Rafael Thyere 38 | |
Lorran 48 | |
Bruno Pacheco 53 | |
Enio (Thay: David Antunes) 59 | |
Bruno Matias (Thay: Vinicius Balieiro) 59 | |
Alex Sandro (Thay: Ayrton Lucas) 68 | |
Evertton Araujo (Thay: Jorginho) 69 | |
Giorgian De Arrascaeta (Thay: Bruno Henrique) 69 | |
Neto Pessoa (Thay: Yannick Bolasie) 69 | |
Kassio (Thay: Giovanni Augusto) 69 | |
Danilo (Thay: Leo Pereira) 80 | |
Rubens Ricoldi (Thay: Marcinho) 80 | |
Pedro (Kiến tạo: Samuel Dias Lino) 86 |
Thống kê trận đấu Chapecoense AF vs Flamengo


Diễn biến Chapecoense AF vs Flamengo
Samuel Dias Lino đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pedro ghi bàn!
Marcinho rời sân và được thay thế bởi Rubens Ricoldi.
Leo Pereira rời sân và được thay thế bởi Danilo.
Giovanni Augusto rời sân và được thay thế bởi Kassio.
Yannick Bolasie rời sân và được thay thế bởi Neto Pessoa.
Bruno Henrique rời sân và được thay thế bởi Giorgian De Arrascaeta.
Jorginho rời sân và được thay thế bởi Evertton Araujo.
Ayrton Lucas rời sân và được thay thế bởi Alex Sandro.
Vinicius Balieiro rời sân và được thay thế bởi Bruno Matias.
David Antunes rời sân và được thay thế bởi Enio.
Thẻ vàng cho Bruno Pacheco.
V À A A O O O - Lorran ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Một cầu thủ của Chapecoense AF đã phản lưới nhà!
Gonzalo Plata rời sân và được thay thế bởi Lorran.
Bruno Henrique đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Pedro ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Chapecoense AF vs Flamengo
Chapecoense AF (4-3-2-1): Matheus Aurelio (30), Everton Souza da Cruz (26), Rafael Thyere (15), Doma (3), Bruno Pacheco (91), David Antunes (19), Camilo (27), Vinicius Balieiro (17), Marcinho (7), Yannick Bolasie (11), Giovanni Augusto (10)
Flamengo (4-2-3-1): Agustin Rossi (1), Emerson (22), Vitao (44), Leo Pereira (4), Ayrton Lucas (6), Erick Pulgar (5), Jorginho (21), Gonzalo Plata (19), Lino (16), Bruno Henrique (27), Pedro (9)


| Thay người | |||
| 59’ | Vinicius Balieiro Bruno Matias | 33’ | Gonzalo Plata Lorran |
| 59’ | David Antunes Enio | 68’ | Ayrton Lucas Alex Sandro |
| 69’ | Giovanni Augusto Kassio | 69’ | Jorginho Evertton Araujo |
| 69’ | Yannick Bolasie Neto Pessoa | 69’ | Bruno Henrique Giorgian de Arrascaeta |
| 80’ | Marcinho Rubens Ricoldi | 80’ | Leo Pereira Danilo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Santos | Andrew | ||
Bruno Leonardo | Dyogo | ||
Mancha | Guillermo Varela | ||
Marcos Vinicius | Danilo | ||
Bruno Matias | Victor Joao | ||
Enio | Alex Sandro | ||
Kassio | Evertton Araujo | ||
Rubens Ricoldi | Saúl Ñíguez | ||
Neto Pessoa | Giorgian de Arrascaeta | ||
Wellington Pradeiczuk | Cebolinha | ||
Kauan | Lorran | ||
Juan Ferreira | Wallace Yan | ||
Nhận định Chapecoense AF vs Flamengo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chapecoense AF
Thành tích gần đây Flamengo
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 22 | 47 | T T T B T | |
| 2 | 20 | 11 | 6 | 3 | 19 | 39 | B T T H H | |
| 3 | 21 | 11 | 4 | 6 | 9 | 37 | H T T T T | |
| 4 | 21 | 9 | 7 | 5 | 5 | 34 | B H H H H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T H H H | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 8 | 21 | 7 | 8 | 6 | 2 | 29 | B T T T H | |
| 9 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | -2 | 27 | T T B B H | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | H T H T B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 21 | 7 | 5 | 9 | -9 | 26 | B T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 5 | 9 | -4 | 23 | T B T H T | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 16 | 21 | 5 | 7 | 9 | -4 | 22 | B B B B H | |
| 17 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 19 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | B T B T B | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
