(Pen) Mario Sergio 25 | |
(Pen) Mario 25 | |
Bruno Vinicius (Thay: Rodrigo Moledo) 42 | |
Leo Gamalho 48 | |
Joao Pedro (Thay: Negueba) 60 | |
Marlone (Thay: Mailton) 69 | |
Diego Quirino (Thay: Leo Gamalho) 69 | |
Rodrigo Andrade (Thay: Daniel Abelha) 69 | |
Rubens Ricoldi (Thay: Joao Pedro Galvao de Carvalho) 69 | |
Marlone (Thay: Rafael Carvalheira) 69 | |
Perotti (Thay: Mario Sergio) 77 | |
Thomas Bedinelli (Thay: Felipe Vieira) 77 | |
Marcos Vinicius da Silva (Thay: Chico Kim) 79 | |
Lucas Gazal (Thay: Neto Moura) 79 | |
Lucas Gazal (Thay: Neto Moura) 83 |
Thống kê trận đấu Chapecoense AF vs Mirassol
số liệu thống kê

Chapecoense AF

Mirassol
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
4 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
7 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Chapecoense AF vs Mirassol
Chapecoense AF (4-2-3-1): Matheus (26), Mailton (98), Felipe (76), Bruno Leonardo (33), Rodrigo Moledo (34), JP Galvão (57), Foguinho (35), Jhonnathan (32), Rafael Carvalheira (99), Giovanni Augusto (10), Mario Sergio (89)
Mirassol (4-3-3): Alex Muralha (23), Lucas Ramon (19), Luiz Otavio (4), Zeca (37), Joao Victor (34), Danielzinho (8), Gabriel Santana (27), Chico (10), Neto Moura (25), Negueba (11), Leo Gamalho (99)

Chapecoense AF
4-2-3-1
26
Matheus
98
Mailton
76
Felipe
33
Bruno Leonardo
34
Rodrigo Moledo
57
JP Galvão
99
Rafael Carvalheira
10
Giovanni Augusto
35
Foguinho
32
Jhonnathan
89
Mario Sergio
99
Leo Gamalho
25
Neto Moura
10
Chico
11
Negueba
27
Gabriel Santana
8
Danielzinho
34
Joao Victor
37
Zeca
4
Luiz Otavio
19
Lucas Ramon
23
Alex Muralha

Mirassol
4-3-3
| Thay người | |||
| 42’ | Rodrigo Moledo Bruno | 60’ | Negueba Joao Pedro |
| 69’ | Rafael Carvalheira Marlone | 69’ | Leo Gamalho Diego Quirino |
| 69’ | Joao Pedro Galvao de Carvalho Rubens Ricoldi | 69’ | Daniel Abelha Rodrigo Andrade |
| 77’ | Felipe Vieira Thomas Bedinelli | 79’ | Chico Kim Marcos Vinicius da Silva |
| 77’ | Mario Sergio Perotti | 79’ | Neto Moura Lucas Gazal |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Gasparotto | Vanderlei | ||
Joao Paulo | Diego Quirino | ||
Mancha | Joao Pedro | ||
Thiago Henrique | Marcos Vinicius da Silva | ||
Marlone | Isaque | ||
Auremir | Rodrigo Andrade | ||
Bruno | Alex Silva | ||
Tarik | Lucas Gazal | ||
Thomas Bedinelli | |||
Rubens Ricoldi | |||
Daniel | |||
Perotti | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Chapecoense AF
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Mirassol
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch