Z. Bubb 30 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Charlotte Independence vs Greenville Triumph SC
số liệu thống kê
Charlotte Independence
Greenville Triumph SC
67 Kiểm soát bóng 33
1 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 0
1 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
8 Ném biên 3
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Charlotte Independence vs Greenville Triumph SC
Charlotte Independence (4-2-3-1): Matt Levy (28), Clay Dimick (17), Javen Romero (5), Reudd Manin (14), Fabrice Ngah (2), Jefferson Amaya (24), Christopher Jaime (8), Mathis Guffroy (13), Jon Bakero (10), Luis Álvarez (47), Souaibou Marou (26)
Greenville Triumph SC (5-4-1): Amal Knight (13), Zane Bubb (42), Brandon Fricke (5), Anthony Patti (15), Kimito Fritz (22), Patrick Seagrist (20), William Akio (10), Connor Evans (18), Chapa Herrera (8), Muba Nour (27), Azaad Liadi (19)
Charlotte Independence
4-2-3-1
28
Matt Levy
17
Clay Dimick
5
Javen Romero
14
Reudd Manin
2
Fabrice Ngah
24
Jefferson Amaya
8
Christopher Jaime
13
Mathis Guffroy
10
Jon Bakero
47
Luis Álvarez
26
Souaibou Marou
19
Azaad Liadi
27
Muba Nour
8
Chapa Herrera
18
Connor Evans
10
William Akio
20
Patrick Seagrist
22
Kimito Fritz
15
Anthony Patti
5
Brandon Fricke
42
Zane Bubb
13
Amal Knight
Greenville Triumph SC
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Séga Coulibaly | Jason Bouregy | ||
Miles Lyons | Devin Boyce | ||
Thabo Nare | Evan Lee | ||
Kevin Riascos | Rodrigo Robles | ||
Joey Skinner | Seth Torman | ||
Stéfano Souza Pinho | Ezra White | ||
Giorgos Tasouris | Daniel Wu | ||
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 2 | 5 | 11 | 41 | B T H T T | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 15 | 36 | H B B T T | |
| 3 | 17 | 11 | 2 | 4 | 19 | 35 | T T T T T | |
| 4 | 19 | 10 | 4 | 5 | 11 | 34 | T T B B B | |
| 5 | 18 | 10 | 2 | 6 | 3 | 32 | B B T T T | |
| 6 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | T T T B H | |
| 7 | 21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 | B T H B B | |
| 8 | 17 | 9 | 1 | 7 | 7 | 28 | B T T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 6 | 5 | 6 | 27 | T B T B B | |
| 10 | 20 | 6 | 8 | 6 | -4 | 26 | B T H T H | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -3 | 21 | T T B B H | |
| 12 | 19 | 6 | 2 | 11 | -10 | 20 | B B B B T | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | 1 | 19 | B H T H B | |
| 14 | 19 | 5 | 4 | 10 | -11 | 19 | B T B H H | |
| 15 | 17 | 5 | 3 | 9 | -10 | 18 | H B B T H | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | -17 | 18 | B B B T T | |
| 17 | 18 | 3 | 2 | 13 | -22 | 11 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch