Souaibou Marou 44 | |
S. Zarokóstas (Thay: K. Linhares) 46 | |
Souaibou Marou 47 | |
E. Conway (Thay: J. Murphy) 59 | |
Dani Fernández (Thay: W. Perkins) 60 | |
D. Krioutchenkov (Thay: M. Gøling) 66 | |
M. Guffroy (Thay: P. Saydee) 70 | |
(og) Jordan Skelton 76 | |
Denis Krioutchenkov 79 | |
M. Lyons (Thay: L. Álvarez) 79 | |
J. Skinner (Thay: F. Ngah) 79 | |
R. Gill (Thay: J. Brown) 81 | |
T. Nare (Thay: C. Jaime) 87 | |
S. Coulibaly (Thay: Jon Bakero) 87 |
Thống kê trận đấu Charlotte Independence vs One Knoxville SC
số liệu thống kê
Charlotte Independence
One Knoxville SC
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
17 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlotte Independence
USL League One
Thành tích gần đây One Knoxville SC
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 21 | 10 | 2 | 9 | 5 | 32 | B B T B H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 0 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch