R. Manin 20 | |
Souaibou Marou 35 | |
Luis Alvarez 54 |
Thống kê trận đấu Charlotte Independence vs Union Omaha
số liệu thống kê
Charlotte Independence
Union Omaha
40 Kiểm soát bóng 60
7 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
17 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 4
17 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlotte Independence
USL League One
Thành tích gần đây Union Omaha
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 15 | 4 | 4 | 24 | 49 | T T H T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T H B H | |
| 3 | 23 | 13 | 5 | 5 | 20 | 44 | H T H T H | |
| 4 | 23 | 11 | 7 | 5 | 12 | 40 | T H H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T B T T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | B H T H T | |
| 7 | 22 | 11 | 2 | 9 | 6 | 35 | T B H B T | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B B T T | |
| 9 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | T B T T B | |
| 12 | 23 | 7 | 4 | 12 | -12 | 25 | B B T H T | |
| 13 | 23 | 6 | 5 | 12 | -1 | 23 | B T H B B | |
| 14 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B H H B T | |
| 15 | 24 | 5 | 8 | 11 | -9 | 23 | B H H B B | |
| 16 | 23 | 5 | 4 | 14 | -20 | 19 | T T H H B | |
| 17 | 23 | 5 | 4 | 14 | -24 | 19 | T B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch