Thứ Tư, 28/10/2026
Gerardo Valenzuela
26
Kevin Denkey
36
Evander Ferreira (Kiến tạo: Pavel Bucha)
44
Idan Toklomati (Kiến tạo: Tim Ream)
51
Pep Biel (Kiến tạo: Djibril Diani)
53
Ashley Westwood
54
Miles Robinson (Thay: Matt Miazga)
56
Samuel Gidi
62
Ender Echenique (Thay: Gerardo Valenzuela)
73
Obinna Nwobodo (Thay: Samuel Gidi)
73
Evander Ferreira
77
Liel Abada (Thay: Kerwin Vargas)
77
Archie Goodwin (Thay: Idan Toklomati)
82
Ayoub Lajhar (Thay: Bryan Ramirez)
87
Tom Barlow (Thay: Kenji Mboma Dem)
87
Obinna Nwobodo
90

Thống kê trận đấu Charlotte vs FC Cincinnati

số liệu thống kê
Charlotte
Charlotte
FC Cincinnati
FC Cincinnati
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Diễn biến Charlotte vs FC Cincinnati

Tất cả (23)
90' Thẻ vàng cho Obinna Nwobodo.

Thẻ vàng cho Obinna Nwobodo.

87'

Kenji Mboma Dem rời sân và được thay thế bởi Tom Barlow.

87'

Bryan Ramirez rời sân và được thay thế bởi Ayoub Lajhar.

82'

Idan Toklomati rời sân và được thay thế bởi Archie Goodwin.

77'

Kerwin Vargas rời sân và được thay thế bởi Liel Abada.

77' Thẻ vàng cho Evander Ferreira.

Thẻ vàng cho Evander Ferreira.

73'

Samuel Gidi rời sân và được thay thế bởi Obinna Nwobodo.

73'

Gerardo Valenzuela rời sân và được thay thế bởi Ender Echenique.

62' Thẻ vàng cho Samuel Gidi.

Thẻ vàng cho Samuel Gidi.

56'

Matt Miazga rời sân và được thay thế bởi Miles Robinson.

54' Thẻ vàng cho Ashley Westwood.

Thẻ vàng cho Ashley Westwood.

53'

Djibril Diani đã kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Pep Biel đã ghi bàn!

V À A A O O O - Pep Biel đã ghi bàn!

51'

Tim Ream đã kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O - Idan Toklomati đã ghi bàn!

V À A A O O O - Idan Toklomati đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44'

Pavel Bucha đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

44'

Nick Hagglund đã kiến tạo cho bàn thắng.

44' V À A A A O O O - Evander Ferreira đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Evander Ferreira đã ghi bàn!

36' V À A A O O O - Kevin Denkey đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kevin Denkey đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Charlotte vs FC Cincinnati

Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Morrison Agyemang (44), Tim Ream (3), David Schnegg (23), Djibril Diani (28), Pep Biel (16), Ashley Westwood (8), Kerwin Vargas (18), Idan Gorno (9), Wilfried Zaha (10)

FC Cincinnati (3-5-2): Roman Celentano (18), Nick Hagglund (4), Matt Miazga (21), Andrei Chirila (88), Pavel Bucha (20), Gerardo Valenzuela (22), Evander (10), Samuel Gidi (11), Bryan Ramirez (29), Kenji Mboma Dem (17), Kevin Denkey (9)

Charlotte
Charlotte
4-3-3
1
Kristijan Kahlina
14
Nathan Byrne
44
Morrison Agyemang
3
Tim Ream
23
David Schnegg
28
Djibril Diani
16
Pep Biel
8
Ashley Westwood
18
Kerwin Vargas
9
Idan Gorno
10
Wilfried Zaha
9
Kevin Denkey
17
Kenji Mboma Dem
29
Bryan Ramirez
11
Samuel Gidi
10
Evander
22
Gerardo Valenzuela
20
Pavel Bucha
88
Andrei Chirila
21
Matt Miazga
4
Nick Hagglund
18
Roman Celentano
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3-5-2
Thay người
77’
Kerwin Vargas
Liel Abada
56’
Matt Miazga
Miles Robinson
82’
Idan Toklomati
Archie Goodwin
73’
Samuel Gidi
Obinna Nwobodo
73’
Gerardo Valenzuela
Ender Echenique
87’
Kenji Mboma Dem
Tom Barlow
87’
Bryan Ramirez
Ayoub Lajhar
Cầu thủ dự bị
Tyler Miller
Evan Louro
Brandt Bronico
Miles Robinson
Andrew Privett
Obinna Nwobodo
Aron John
Brian Anunga
Tyger Smalls
Tom Barlow
Liel Abada
Stiven Jimenez
Luca de la Torre
Gilberto Flores
Archie Goodwin
Ender Echenique
Rodolfo Aloko
Ayoub Lajhar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
27/03 - 2022
04/09 - 2022
09/07 - 2023
24/09 - 2023
31/03 - 2024
14/07 - 2024
16/03 - 2025
11/08 - 2025
10/05 - 2026
13/09 - 2026

Thành tích gần đây Charlotte

MLS Nhà Nghề Mỹ
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Cincinnati

MLS Nhà Nghề Mỹ
25/10 - 2026
22/10 - 2026
19/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3121734370T T T H T
2New England RevolutionNew England Revolution3117410955B B T T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3116783155B H H T B
4Inter Miami CFInter Miami CF31151062055B T T T B
5FC DallasFC Dallas3115971154T B T H T
6Chicago FireChicago Fire3115610951T T B B T
7St. Louis CitySt. Louis City3114981251T T H B B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes311399748T H H H B
9Houston DynamoHouston Dynamo311399248B H H H H
10CharlotteCharlotte3113810747B T B H B
11Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
12Philadelphia UnionPhiladelphia Union31137111246T T T H B
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC31111010243T T B H H
14Colorado RapidsColorado Rapids3112613142B H H H T
15Orlando CityOrlando City3112613-1242B T H T H
16FC CincinnatiFC Cincinnati3111911-742T B B T T
17LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
18Real Salt LakeReal Salt Lake3111614039T B H T T
19New York Red BullsNew York Red Bulls3111614-1539B T B B T
20Columbus CrewColumbus Crew3111515138T B T T T
21Portland TimbersPortland Timbers3110714-437B H B H T
22Toronto FCToronto FC3181211-1136B T H T B
23New York City FCNew York City FC3181112235H B B H H
24San DiegoSan Diego3181112-335H B H H H
25Minnesota UnitedMinnesota United3181112-835B H H T H
26Austin FCAustin FC3181013-1734H B B B T
27DC UnitedDC United3171212-1733B T B B B
28Atlanta UnitedAtlanta United318617-1530H B T B B
29CF MontrealCF Montreal316718-2625T B B H B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City316421-4022B H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3121734370T T T H T
2New England RevolutionNew England Revolution3117410955B B T T T
3Inter Miami CFInter Miami CF31151062055B T T T B
4Chicago FireChicago Fire3115610951T T B B T
5CharlotteCharlotte3113810747B T B H B
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union31137111246T T T H B
7Orlando CityOrlando City3112613-1242B T H T H
8FC CincinnatiFC Cincinnati3111911-742T B B T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls3111614-1539B T B B T
10Columbus CrewColumbus Crew3111515138T B T T T
11Toronto FCToronto FC3181211-1136B T H T B
12New York City FCNew York City FC3181112235H B B H H
13DC UnitedDC United3171212-1733B T B B B
14Atlanta UnitedAtlanta United318617-1530H B T B B
15CF MontrealCF Montreal316718-2625T B B H B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3116783155B H H T B
2FC DallasFC Dallas3115971154T B T H T
3St. Louis CitySt. Louis City3114981251T T H B B
4San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes311399748T H H H B
5Houston DynamoHouston Dynamo311399248B H H H H
6Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
7Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC31111010243T T B H H
8Colorado RapidsColorado Rapids3112613142B H H H T
9LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
10Real Salt LakeReal Salt Lake3111614039T B H T T
11Portland TimbersPortland Timbers3110714-437B H B H T
12San DiegoSan Diego3181112-335H B H H H
13Minnesota UnitedMinnesota United3181112-835B H H T H
14Austin FCAustin FC3181013-1734H B B B T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City316421-4022B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow