Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Felipe Andrade 8 | |
Tim Ream 45+3' | |
Djibril Diani 49 | |
Agustin Resch 66 | |
Ibrahim Aliyu (Thay: Duncan McGuire) 66 | |
Luca de la Torre (Thay: Djibril Diani) 70 | |
Rodolfo Aloko (Thay: Liel Abada) 70 | |
Ashley Westwood 71 | |
Ashley Westwood 71 | |
Brandt Bronico (Thay: Idan Toklomati) 75 | |
Lucas Halter 78 | |
Artur 78 | |
Matthew Arana (Thay: Agustin Bouzat) 79 | |
Archie Goodwin (Thay: Allan Saint-Maximin) 83 | |
Allan Saint-Maximin 83 | |
Guilherme Augusto 90+3' |
Thống kê trận đấu Charlotte vs Houston Dynamo


Diễn biến Charlotte vs Houston Dynamo
Thẻ vàng cho Guilherme Augusto.
Thẻ vàng cho Allan Saint-Maximin.
Allan Saint-Maximin rời sân và được thay thế bởi Archie Goodwin.
Agustin Bouzat rời sân và được thay thế bởi Matthew Arana.
Thẻ vàng cho Artur.
Thẻ vàng cho Lucas Halter.
Idan Toklomati rời sân và được thay thế bởi Brandt Bronico.
THẺ ĐỎ! - Ashley Westwood nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Thẻ vàng cho Ashley Westwood.
Liel Abada rời sân và được thay thế bởi Rodolfo Aloko.
Djibril Diani rời sân và được thay thế bởi Luca de la Torre.
Duncan McGuire rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Aliyu.
Thẻ vàng cho Agustin Resch.
Thẻ vàng cho Djibril Diani.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tim Ream.
V À A A A O O O Charlotte FC ghi bàn.
Thẻ vàng cho Felipe Andrade.
Thẻ vàng cho Felipe Andrade.
Đội hình xuất phát Charlotte vs Houston Dynamo
Charlotte (4-2-3-1): Kristijan Kahlina (1), Will Cleary (35), Henry Kessler (22), Tim Ream (3), David Schnegg (23), Djibril Diani (28), Ashley Westwood (8), Liel Abada (11), Pep Biel (16), Allan Saint-Maximin (10), Idan Gorno (9)
Houston Dynamo (4-2-3-1): Jonathan Bond (31), Felipe Andrade (36), Lucas Halter (5), Agustin Resch (34), Lawrence Ennali (11), José Artur de Lima Júnior (6), Hector Herrera (16), Mateusz Bogusz (19), Agustin Bouzat (30), Guilherme Augusto Vieira dos Santos (20), Duncan McGuire (23)


| Thay người | |||
| 70’ | Liel Abada Rodolfo Aloko | 66’ | Duncan McGuire Ibrahim Aliyu |
| 70’ | Djibril Diani Luca de la Torre | ||
| 75’ | Idan Toklomati Brandt Bronico | ||
| 83’ | Allan Saint-Maximin Archie Goodwin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tyler Miller | Blake Gillingham | ||
Rodolfo Aloko | Antonio Carlos | ||
Brandt Bronico | Duane Holmes | ||
Nathan Byrne | Nicholas Markanich | ||
Luca de la Torre | Diadie Samassekou | ||
Archie Goodwin | Franco Negri | ||
Morrison Agyemang | Matthew Arana | ||
Andrew Privett | Ibrahim Aliyu | ||
Tyger Smalls | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlotte
Thành tích gần đây Houston Dynamo
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 5 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 6 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 7 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 8 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 9 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 10 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 11 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 12 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 13 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 14 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 15 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 16 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 17 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 20 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 21 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 22 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 23 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 24 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 25 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 26 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 27 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 28 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 29 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| 30 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 3 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 11 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 14 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 15 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 2 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 7 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 9 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 11 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 13 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 14 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 15 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch