Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mateo Silvetti 6 | |
Wilfried Zaha 33 | |
Ashley Westwood 38 | |
Alexander Shaw (Thay: David Ruiz) 68 | |
Ezequiel Abadia-Reda (Thay: Sergio Reguilon) 68 | |
Djibril Diani (Thay: Brandt Bronico) 71 | |
Kerwin Vargas (Thay: Liel Abada) 71 | |
Telasco Segovia (Thay: David Ayala) 73 | |
German Berterame (Thay: Santiago Morales) 73 | |
Telasco Segovia 75 | |
Harry Toffolo 77 | |
Tadeo Allende (Thay: Daniel Pinter) 80 | |
Tyger Smalls (Thay: Wilfried Zaha) 81 | |
Archie Goodwin (Thay: Idan Toklomati) 81 |
Thống kê trận đấu Charlotte vs Inter Miami CF


Diễn biến Charlotte vs Inter Miami CF
Idan Toklomati rời sân và được thay thế bởi Archie Goodwin.
Wilfried Zaha rời sân và được thay thế bởi Tyger Smalls.
Daniel Pinter rời sân và được thay thế bởi Tadeo Allende.
Thẻ vàng cho Harry Toffolo.
Thẻ vàng cho Telasco Segovia.
Santiago Morales rời sân và được thay thế bởi German Berterame.
David Ayala rời sân và được thay thế bởi Telasco Segovia.
Liel Abada rời sân và được thay thế bởi Kerwin Vargas.
Brandt Bronico rời sân và được thay thế bởi Djibril Diani.
Sergio Reguilon rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Abadia-Reda.
David Ruiz rời sân và được thay thế bởi Alexander Shaw.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ashley Westwood.
Thẻ vàng cho Wilfried Zaha.
Thẻ vàng cho Mateo Silvetti.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Charlotte vs Inter Miami CF
Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Morrison Agyemang (44), Tim Ream (3), Harry Toffolo (15), Brandt Bronico (13), Ashley Westwood (8), Pep Biel (16), Liel Abada (11), Idan Gorno (9), Wilfried Zaha (10)
Inter Miami CF (4-4-2): Rocco Rios Novo (34), Ian Fray (17), Gonzalo Lujan (2), Noah Allen (32), Sergio Reguilón (3), Sergio Reguilón (3), Mateo Silvetti (24), David Ochoa (41), David Ayala (22), Santiago Morales (20), Daniel Pinter (56), Luis Suárez (9)


| Thay người | |||
| 71’ | Liel Abada Kerwin Vargas | 68’ | David Ruiz Alexander Shaw |
| 71’ | Brandt Bronico Djibril Diani | 68’ | Sergio Reguilon Ezequiel Abadia-Reda |
| 81’ | Wilfried Zaha Tyger Smalls | 73’ | Santiago Morales German Berterame |
| 81’ | Idan Toklomati Archie Goodwin | 73’ | David Ayala Telasco Segovia |
| 80’ | Daniel Pinter Tadeo Allende | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tyler Miller | Micael | ||
Kerwin Vargas | Dayne St. Clair | ||
Andrew Privett | German Berterame | ||
Jack Neeley | Yannick Bright | ||
Aron John | Telasco Segovia | ||
Djibril Diani | Tadeo Allende | ||
Tyger Smalls | Alexander Shaw | ||
David Schnegg | Facundo Mura | ||
Archie Goodwin | Ezequiel Abadia-Reda | ||
Nhận định Charlotte vs Inter Miami CF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Charlotte
Thành tích gần đây Inter Miami CF
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | H T T T | |
| 4 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T T H | |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T T | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 7 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T B T T | |
| 8 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T T B H | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 12 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 13 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B B T | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B T H B | |
| 17 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B | |
| 18 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B | |
| 19 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H B T | |
| 20 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B T H | |
| 21 | 4 | 1 | 1 | 2 | -7 | 4 | H T B B | |
| 22 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 23 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 24 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 25 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 26 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B | |
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T | |
| 28 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H H B | |
| 29 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
| 30 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T T B H | |
| 5 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T B B T | |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | H B T H | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B T H B | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B B T H | |
| 9 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 10 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B B B T | |
| 11 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 12 | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 3 | B B B T | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H H B | |
| 15 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | T T T H | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T B T T | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | B T T B | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B B | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | H T B B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | B H B T | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -7 | 4 | H T B B | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
