Chủ Nhật, 15/03/2026
Alonso Martinez (Kiến tạo: Andres Perea)
34
Aiden O'Neill
36
Tayvon Gray
56
Tyger Smalls (Thay: Liel Abada)
65
Raul
68
Justin Haak
71
Hannes Wolf (Thay: Raul)
72
Archie Goodwin (Thay: Brandt Bronico)
78
Agustin Ojeda (Thay: Maxi Moralez)
82
Brandon Cambridge (Thay: Kerwin Vargas)
86
Kevin O'Toole
90
Julian Fernandez (Thay: Nicolas Fernandez)
90
Seymour Reid (Thay: Alonso Martinez)
90

Thống kê trận đấu Charlotte vs New York City FC

số liệu thống kê
Charlotte
Charlotte
New York City FC
New York City FC
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Charlotte vs New York City FC

Tất cả (18)
90+7'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Alonso Martinez rời sân và được thay thế bởi Seymour Reid.

90+1'

Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Julian Fernandez.

90' Thẻ vàng cho Kevin O'Toole.

Thẻ vàng cho Kevin O'Toole.

86'

Kerwin Vargas rời sân và được thay thế bởi Brandon Cambridge.

82'

Maxi Moralez rời sân và được thay thế bởi Agustin Ojeda.

78'

Brandt Bronico rời sân và được thay thế bởi Archie Goodwin.

72'

Raul rời sân và được thay thế bởi Hannes Wolf.

71' Thẻ vàng cho Justin Haak.

Thẻ vàng cho Justin Haak.

68' Thẻ vàng cho Raul.

Thẻ vàng cho Raul.

65'

Liel Abada rời sân và được thay thế bởi Tyger Smalls.

56' Thẻ vàng cho Tayvon Gray.

Thẻ vàng cho Tayvon Gray.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Aiden O'Neill.

Thẻ vàng cho Aiden O'Neill.

34'

Andres Perea đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Alonso Martinez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alonso Martinez đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Charlotte vs New York City FC

Charlotte (4-3-3): Kristijan Kahlina (1), Nathan Byrne (14), Adilson Malanda (29), Tim Ream (3), Harry Toffolo (15), Djibril Diani (28), Ashley Westwood (8), Brandt Bronico (13), Kerwin Vargas (18), Idan Gorno (17), Liel Abada (11)

New York City FC (4-2-3-1): Matt Freese (49), Tayvon Gray (24), Thiago Martins (13), Justin Haak (80), Raul (34), Aiden O'Neill (21), Andres Perea (8), Nicolás Fernández Mercau (7), Maxi Moralez (10), Kevin O'Toole (22), Alonso Martinez (16)

Charlotte
Charlotte
4-3-3
1
Kristijan Kahlina
14
Nathan Byrne
29
Adilson Malanda
3
Tim Ream
15
Harry Toffolo
28
Djibril Diani
8
Ashley Westwood
13
Brandt Bronico
18
Kerwin Vargas
17
Idan Gorno
11
Liel Abada
16
Alonso Martinez
22
Kevin O'Toole
10
Maxi Moralez
7
Nicolás Fernández Mercau
8
Andres Perea
21
Aiden O'Neill
34
Raul
80
Justin Haak
13
Thiago Martins
24
Tayvon Gray
49
Matt Freese
New York City FC
New York City FC
4-2-3-1
Thay người
65’
Liel Abada
Tyger Smalls
72’
Raul
Hannes Wolf
78’
Brandt Bronico
Archie Goodwin
82’
Maxi Moralez
Agustin Ojeda
86’
Kerwin Vargas
Brandon Cambridge
90’
Nicolas Fernandez
Julian Fernandez
90’
Alonso Martinez
Seymour Reid
Cầu thủ dự bị
David Bingham
Tomas Romero
Eryk Williamson
Jonathan Shore
Bill Tuiloma
Mitja Ilenic
Jahkeele Marshall-Rutty
Julian Fernandez
Brandon Cambridge
Hannes Wolf
Andrew Privett
Strahinja Tanasijevic
Nikola Petkovic
Agustin Ojeda
Tyger Smalls
Nico Cavallo
Archie Goodwin
Seymour Reid

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
18/08 - 2022
11/09 - 2022
07/05 - 2023
06/07 - 2023
25/02 - 2024
28/04 - 2024
13/07 - 2025
20/09 - 2025
29/10 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0

Thành tích gần đây Charlotte

MLS Nhà Nghề Mỹ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
02/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0
29/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây New York City FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
23/02 - 2026
30/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0
29/10 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Los Angeles FCLos Angeles FC4400812T T T T
2New York City FCNew York City FC4310810H T T T
3San DiegoSan Diego4310810T T T H
4Nashville SCNashville SC4310610T H T T
5Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps330079T T T
6San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes330069T T T
7Real Salt LakeReal Salt Lake430129B T T T
8Inter Miami CFInter Miami CF421107B T T H
9New York Red BullsNew York Red Bulls4211-17T T B H
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC320126T B T
11Colorado RapidsColorado Rapids420216B T T B
12Houston DynamoHouston Dynamo320106T B T
13DC UnitedDC United420206T B B T
14FC DallasFC Dallas412105T H B H
15CharlotteCharlotte4121-15H B T H
16Chicago FireChicago Fire411214B T H B
17LA GalaxyLA Galaxy4112-14H T B B
18Minnesota UnitedMinnesota United3111-14H T B
19Austin FCAustin FC4112-24H T B B
20Sporting Kansas CitySporting Kansas City4112-34B H B T
21Toronto FCToronto FC4112-34B B T H
22FC CincinnatiFC Cincinnati310203T B B
23Atlanta UnitedAtlanta United4103-33B B B T
24Portland TimbersPortland Timbers4103-53T B B B
25CF MontrealCF Montreal4103-63B B T B
26Orlando CityOrlando City4103-73B B B T
27Columbus CrewColumbus Crew4022-22B H H B
28St. Louis CitySt. Louis City4013-51H B B B
29New England RevolutionNew England Revolution2002-40B B
30Philadelphia UnionPhiladelphia Union4004-50B B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1New York City FCNew York City FC4310810H T T T
2Nashville SCNashville SC4310610T H T T
3Inter Miami CFInter Miami CF421107B T T H
4New York Red BullsNew York Red Bulls4211-17T T B H
5DC UnitedDC United420206T B B T
6CharlotteCharlotte4121-15H B T H
7Chicago FireChicago Fire411214B T H B
8Toronto FCToronto FC4112-34B B T H
9FC CincinnatiFC Cincinnati310203T B B
10Atlanta UnitedAtlanta United4103-33B B B T
11CF MontrealCF Montreal4103-63B B T B
12Orlando CityOrlando City4103-73B B B T
13Columbus CrewColumbus Crew4022-22B H H B
14New England RevolutionNew England Revolution2002-40B B
15Philadelphia UnionPhiladelphia Union4004-50B B B B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Los Angeles FCLos Angeles FC4400812T T T T
2San DiegoSan Diego4310810T T T H
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps330079T T T
4San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes330069T T T
5Real Salt LakeReal Salt Lake430129B T T T
6Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC320126T B T
7Colorado RapidsColorado Rapids420216B T T B
8Houston DynamoHouston Dynamo320106T B T
9FC DallasFC Dallas412105T H B H
10LA GalaxyLA Galaxy4112-14H T B B
11Minnesota UnitedMinnesota United3111-14H T B
12Austin FCAustin FC4112-24H T B B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City4112-34B H B T
14Portland TimbersPortland Timbers4103-53T B B B
15St. Louis CitySt. Louis City4013-51H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow