Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Charlton Athletic vs Lincoln City
Charlton Athletic: Will Mannion (25), Kayne Ramsay (2), Tom McIntyre (15), Macauley Gillesphey (3), Josh Edwards (16), Conor Coventry (6), Greg Docherty (10), Thierry Small (26), Luke Berry (8), Karoy Anderson (18), Matty Godden (24)
Lincoln City: George Wickens (1), Tendayi Darikwa (2), Tom Hamer (22), Adam Jackson (5), Sean Roughan (23), Ethan Hamilton (11), Conor McGrandles (14), Jovon Makama (27), Erik Ring (12), Ben House (18), James Collins (25)

Charlton Athletic
25
Will Mannion
2
Kayne Ramsay
15
Tom McIntyre
3
Macauley Gillesphey
16
Josh Edwards
6
Conor Coventry
10
Greg Docherty
26
Thierry Small
8
Luke Berry
18
Karoy Anderson
24
Matty Godden
25
James Collins
18
Ben House
12
Erik Ring
27
Jovon Makama
14
Conor McGrandles
11
Ethan Hamilton
23
Sean Roughan
5
Adam Jackson
22
Tom Hamer
2
Tendayi Darikwa
1
George Wickens

Lincoln City
| Cầu thủ dự bị | |||
Chuks Aneke | Freddie Draper | ||
Kaheim Dixon | Joseph Charles Gardner | ||
Gassan Ahadme | Dom Jefferies | ||
Alex Gilbert | Tom Bayliss | ||
Tennai Watson | Reeco Hackett | ||
Alex Mitchell | Lewis Montsma | ||
Dean Bouzanis | Zach Jeacock | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 3 Anh
Thành tích gần đây Charlton Athletic
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Thành tích gần đây Lincoln City
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 0 | 2 | 3 | 15 | B B T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | T B T T T | |
| 4 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | T T H H B | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | B T H T H | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T B T T H | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | -2 | 11 | T B T T H | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | H T T B T | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 10 | T B T B H | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 10 | B T H B T | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H T T B | |
| 12 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B T H B H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | H T B T H | |
| 14 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | B B H T T | |
| 15 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | T B B H B | |
| 16 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B T H B B | |
| 17 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | T B B H H | |
| 18 | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | T T B B H | |
| 19 | 7 | 2 | 2 | 3 | -10 | 8 | B B B H T | |
| 20 | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | T H H B B | |
| 21 | 7 | 1 | 3 | 3 | -1 | 6 | H H B B T | |
| 22 | 7 | 0 | 6 | 1 | -2 | 6 | H B H H H | |
| 23 | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | B H B H B | |
| 24 | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch