Ropapa Mensah 17 | |
M. Bentley (Thay: R. Mensah) 39 | |
A. Lombardi (Thay: Pedro Hernandez) 60 | |
Ilias Aoumaich (Thay: S. Higareda) 67 | |
R. Thomas (Thay: O. Lay) 67 | |
O. Gómez Tapia (Thay: W. Wessels) 71 | |
Yanis Lelin (Thay: G. Mercer) 71 | |
C. Engmann (Thay: T. Adewole) 71 | |
N. Donoho (Thay: A. Kelly) 76 | |
S. Ramos (Thay: C. Ortiz) 83 | |
N. Relerford (Thay: Alfredo Ortiz) 88 |
Thống kê trận đấu Chattanooga Red Wolves SC vs AV Alta
số liệu thống kê
Chattanooga Red Wolves SC
AV Alta
21 Kiểm soát bóng 79
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
12 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 11
12 Phát bóng 5
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chattanooga Red Wolves SC
USL League One
Thành tích gần đây AV Alta
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 21 | 43 | T B H T H | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T T B T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | T B H T H | |
| 7 | 21 | 10 | 2 | 9 | 5 | 32 | B B T B H | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 4 | 30 | T B B B B | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 0 | 23 | T H B T H | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | H B H H B | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 22 | 5 | 4 | 13 | -23 | 19 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch