E. Kinzner 1 | |
Pedro Hernandez 27 | |
Omar Gomez 45+10' | |
Nacho Abeal (Thay: B. Medina) 46 | |
D. Bachstein (Thay: E. Johnson) 65 | |
M. Bentley (Thay: D. Clapier) 67 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Chattanooga Red Wolves SC vs Corpus Christi
số liệu thống kê
Chattanooga Red Wolves SC
Corpus Christi
56 Kiểm soát bóng 44
9 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
19 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát Chattanooga Red Wolves SC vs Corpus Christi
Chattanooga Red Wolves SC (4-2-3-1): Jason Smith (1), Omar Gómez Tapia (17), Jordan Ayimbila (33), Eric Kinzner (22), Aaron Lombardi (30), James Vaughan (4), Angelo Kelly (35), Dyson Clapier (15), Pedro Hernandez (14), Omar Hernandez (7), Greyson Mercer (9)
Corpus Christi (4-2-3-1): Mason McCready (24), Patrick Langlois (6), Jack Keaney (4), Sam Roscoe (5), Shannon Gómez (22), Bubu Medina (26), Parker Vasic (14), Tomas Pondeca (27), Jake Keegan (12), Blake Bowen (2), Emmanuel Johnson (11)
Chattanooga Red Wolves SC
4-2-3-1
1
Jason Smith
17
Omar Gómez Tapia
33
Jordan Ayimbila
22
Eric Kinzner
30
Aaron Lombardi
4
James Vaughan
35
Angelo Kelly
15
Dyson Clapier
14
Pedro Hernandez
7
Omar Hernandez
9
Greyson Mercer
11
Emmanuel Johnson
2
Blake Bowen
12
Jake Keegan
27
Tomas Pondeca
14
Parker Vasic
26
Bubu Medina
22
Shannon Gómez
5
Sam Roscoe
4
Jack Keaney
6
Patrick Langlois
24
Mason McCready
Corpus Christi
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 67’ | D. Clapier Matt Bentley | 46’ | B. Medina Ignacio Abeal Pou |
| 65’ | E. Johnson Dominick Bachstein | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobi Adewole | Ignacio Abeal Pou | ||
Beto Apolinar | Dominick Bachstein | ||
Matt Bentley | Kyle Barganski | ||
Riley Binns | Andrew Booth | ||
Christian Engmann | Bill Hamid | ||
Joshua Hallenberger | James Parks | ||
Ricardo Jérez | Manzi Shalita | ||
Michael Knapp | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chattanooga Red Wolves SC
USL League One
Thành tích gần đây Corpus Christi
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 4 | 6 | 22 | 61 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 6 | 5 | 24 | 57 | B T H T H | |
| 3 | 28 | 15 | 6 | 7 | 23 | 51 | T H B T B | |
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 6 | 49 | T H H B T | |
| 5 | 29 | 13 | 10 | 6 | 13 | 49 | T H T B H | |
| 6 | 29 | 14 | 4 | 11 | 9 | 46 | H T H B B | |
| 7 | 26 | 14 | 4 | 8 | 5 | 46 | H B H T T | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | 6 | 38 | B T B H H | |
| 9 | 28 | 9 | 9 | 10 | -7 | 36 | H B B T T | |
| 10 | 29 | 9 | 6 | 14 | 2 | 33 | B B T T H | |
| 11 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T H H T T | |
| 12 | 28 | 9 | 5 | 14 | -13 | 32 | B B H H T | |
| 13 | 29 | 8 | 8 | 13 | -7 | 32 | B B B B B | |
| 14 | 28 | 7 | 9 | 12 | -10 | 30 | B T T H B | |
| 15 | 28 | 7 | 5 | 16 | -19 | 26 | B T B B T | |
| 16 | 28 | 6 | 5 | 17 | -22 | 23 | B B B B B | |
| 17 | 28 | 5 | 6 | 17 | -29 | 21 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch