Vasco Da Silva Moreira 2 | |
Pedro Pinho 8 | |
Rosas 10 | |
Wellington 14 | |
Roan Wilson (Thay: Pedro Pinho) 46 | |
(Pen) Vasco Moreira 48 | |
Paulo Victor (Thay: Wellington Nascimento Carvalho) 58 | |
David Kusso (Thay: Aaron Romero Catalan) 58 | |
Mario Rivas (Thay: Lucas da Costa Duarte) 68 | |
Michel Costa (Thay: Marcio Gabriel Ferreira Pereira) 73 | |
Uros Milovanovic (Thay: Reinaldo) 80 | |
Faissal Zangre (Thay: Vasco Da Silva Moreira) 86 | |
Mamadou Tounkara (Thay: Carraca) 86 | |
Dario (Thay: Joao Reis Pinto) 86 |
Thống kê trận đấu Chaves vs Felgueiras 1932
số liệu thống kê

Chaves

Felgueiras 1932
46 Kiểm soát bóng 54
12 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chaves vs Felgueiras 1932
Chaves: Vozinha (1), Bruno Rodrigues (4), Zach Muscat (22), Carraca (15), Aaron Romero Catalan (3), Pedro Pinho (8), Ktatau (20), Reinaldo (77), Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo (17), Wellington Nascimento Carvalho (21), Tiago Melo Almeida (19)
Felgueiras 1932: Cristiano Figueiredo (13), Rosas (5), Afonso Rodrigues Silva (34), Joao Reis Pinto (3), Antonio Miguel Tavares Eiro de Carvalho (61), Vasco Da Silva Moreira (78), Henrique Manuel Neiva de Almeida Martins (6), Marcio Gabriel Ferreira Pereira (18), Feliz Edgar Neto Vaz (30), Lucas da Costa Duarte (19), Leonardo Santos Teixeira (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Pedro Pinho Roan Wilson | 68’ | Lucas da Costa Duarte Mario Rivas |
| 58’ | Aaron Romero Catalan David Kusso | 73’ | Marcio Gabriel Ferreira Pereira Michel Costa |
| 58’ | Wellington Nascimento Carvalho Paulo Victor | 86’ | Vasco Da Silva Moreira Faissal Zangre |
| 80’ | Reinaldo Uros Milovanovic | 86’ | Joao Reis Pinto Dario |
| 86’ | Carraca Mamadou Tounkara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabi Rodrigues | Mario Rivas | ||
Tiago Alexandre Almeida Simoes | Michel Costa | ||
David Kusso | Faissal Zangre | ||
Mamadou Tounkara | Jean Felipe | ||
Robyn Esajas | Pedro Ribeiro | ||
Roan Wilson | Dario | ||
Uros Milovanovic | Berna | ||
Paulo Victor | Nikola Bursac | ||
Marko Gudzulic | Diogo Guilherminox Babo Figueiredo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Felgueiras 1932
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 4 | 3 | 18 | 40 | H T T T H | |
| 2 | 19 | 9 | 5 | 5 | 13 | 32 | H B T T B | |
| 3 | 19 | 9 | 2 | 8 | 2 | 29 | B B T T T | |
| 4 | 19 | 9 | 2 | 8 | 10 | 29 | B B B B B | |
| 5 | 19 | 7 | 7 | 5 | 6 | 28 | H B T H B | |
| 6 | 19 | 7 | 7 | 5 | 2 | 28 | T H B H T | |
| 7 | 20 | 7 | 7 | 6 | -3 | 28 | T H B H T | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 5 | 27 | T B B B H | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 2 | 27 | B H T T T | |
| 10 | 20 | 6 | 8 | 6 | 1 | 26 | T H T H B | |
| 11 | 19 | 6 | 6 | 7 | -4 | 24 | T T H B H | |
| 12 | 19 | 7 | 3 | 9 | -7 | 24 | B H T B T | |
| 13 | 19 | 5 | 7 | 7 | -3 | 22 | T B B H T | |
| 14 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | T T H T B | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | -8 | 22 | T H T B T | |
| 16 | 19 | 5 | 6 | 8 | -7 | 21 | B H B H B | |
| 17 | 19 | 6 | 3 | 10 | -15 | 21 | T B H T H | |
| 18 | 19 | 5 | 4 | 10 | -5 | 19 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch