Alan (Kiến tạo: Joao Camacho) 3 | |
Bruno Rodrigues 10 | |
Godfried Frimpong 22 | |
Andre Luis 45+5' | |
Paulo Victor (Thay: Bernardo Sousa) 46 | |
Leandro Sanca (Thay: Ruben Lameiras) 46 | |
Kelechi Nwakali 56 | |
Joao Pedro (Thay: Thibang Phete) 69 | |
Guima (Thay: Issah Abass) 69 | |
Bruno Langa (Kiến tạo: Paulo Victor) 72 | |
Madson (Thay: Kobamelo Kodisang) 74 | |
Sandro Cruz (Thay: Bruno Langa) 82 | |
Joao Camacho (Kiến tạo: Alan) 85 | |
Fabiano Silva 86 | |
Wallisson (Thay: Joao Camacho) 88 | |
Pedro Aparicio (Thay: Alan) 88 | |
Lawrence Ofori 89 | |
Paulo Victor 90 | |
Matheus Aias (Thay: Goncalo Franco) 90 | |
Pedro Amador (Thay: Andre Luis) 90 |
Thống kê trận đấu Chaves vs Moreirense
số liệu thống kê

Chaves

Moreirense
64 Kiểm soát bóng 36
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
29 Ném biên 25
17 Chuyền dài 9
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 0
8 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Chaves vs Moreirense
Chaves (4-2-3-1): Hugo Souza (1), Joao Correia (77), Bruno Rodrigues (4), Ygor Nogueira (3), Bruno Langa (5), Thibang Phete (6), Kelechi Nwakali (28), Bernardo Sousa (7), Ruben Lameiras (22), Issah Abass (11), Hector Hernandez Marrero (23)
Moreirense (4-4-2): Kewin (40), Fabiano (2), Marcelo (44), Maracas (26), Godfried Frimpong (23), Kobamelo Kodisang (21), Lawrence Ofori (80), Goncalo Franco (88), Joao Camacho (19), Alan (11), Andre Luis (9)

Chaves
4-2-3-1
1
Hugo Souza
77
Joao Correia
4
Bruno Rodrigues
3
Ygor Nogueira
5
Bruno Langa
6
Thibang Phete
28
Kelechi Nwakali
7
Bernardo Sousa
22
Ruben Lameiras
11
Issah Abass
23
Hector Hernandez Marrero
9
Andre Luis
11
Alan
19
Joao Camacho
88
Goncalo Franco
80
Lawrence Ofori
21
Kobamelo Kodisang
23
Godfried Frimpong
26
Maracas
44
Marcelo
2
Fabiano
40
Kewin

Moreirense
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Bernardo Sousa Paulo Victor | 74’ | Kobamelo Kodisang Madson |
| 46’ | Ruben Lameiras Leandro Sanca | 88’ | Joao Camacho Wallisson |
| 69’ | Thibang Phete Joao Pedro | 88’ | Alan Pedro Aparicio |
| 69’ | Issah Abass Ricardo Martins Guimaraes | 90’ | Andre Luis Pedro Amador |
| 82’ | Bruno Langa Sandro Plinio Rosa Cruz | 90’ | Goncalo Franco Matheus Aias |
| Cầu thủ dự bị | |||
Paulo Victor | Pedro Amador | ||
Rodrigo Moura Nascimento | Gilberto Batista | ||
Joao Pedro | Wallisson | ||
Sandro Plinio Rosa Cruz | Pedro Aparicio | ||
Joao Queiros | Madson | ||
Leandro Sanca | Caio Gobbo Secco | ||
Habib Sylla | Matheus Aias | ||
Ricardo Martins Guimaraes | Rodrigo Macedo | ||
Steven Vitoria | Ruben Ramos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Thành tích gần đây Chaves
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 26 | 4 | 1 | 48 | 82 | T H T T T | |
| 2 | 31 | 22 | 9 | 0 | 47 | 75 | T H T T T | |
| 3 | 30 | 22 | 6 | 2 | 55 | 72 | T T T B H | |
| 4 | 31 | 16 | 8 | 7 | 28 | 56 | T T H T B | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 12 | 51 | T H H H T | |
| 6 | 31 | 13 | 10 | 8 | 14 | 49 | B T H B T | |
| 7 | 31 | 12 | 6 | 13 | -5 | 42 | B T H T T | |
| 8 | 31 | 11 | 6 | 14 | -11 | 39 | B B H T B | |
| 9 | 31 | 10 | 8 | 13 | -15 | 38 | B T T B T | |
| 10 | 31 | 10 | 7 | 14 | -1 | 37 | B B B B B | |
| 11 | 31 | 10 | 5 | 16 | -21 | 35 | T T B T B | |
| 12 | 31 | 8 | 10 | 13 | -19 | 34 | T B T H B | |
| 13 | 31 | 8 | 8 | 15 | -10 | 32 | T B B H T | |
| 14 | 31 | 8 | 7 | 16 | -7 | 31 | B T B T T | |
| 15 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | T B B B B | |
| 16 | 31 | 5 | 11 | 15 | -26 | 26 | H B H B B | |
| 17 | 30 | 4 | 9 | 17 | -29 | 21 | H B H B B | |
| 18 | 31 | 1 | 11 | 19 | -43 | 14 | H B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch