Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Chelsea vs Burnley hôm nay 23-04-2019

Giải Premier League - Th 3, 23/4

Kết thúc
T3, 02:00 23/04/2019
- Premier League
Stamford Bridge
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jeff Hendrick
8
N'Golo Kante (Kiến tạo: Eden Hazard)
12
Gonzalo Higuain (Kiến tạo: Cesar Azpilicueta)
14
Ashley Barnes (Kiến tạo: Chris Wood)
24
Tom Heaton
32
Pedro
90
Mateo Kovacic
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
19/08 - 2014
21/02 - 2015
27/08 - 2016
12/02 - 2017
12/08 - 2017
20/04 - 2018
28/10 - 2018
23/04 - 2019
26/10 - 2019
11/01 - 2020
31/10 - 2020
31/01 - 2021
06/11 - 2021
H1: 1-0
05/03 - 2022
H1: 0-0
07/10 - 2023
H1: 1-1
30/03 - 2024
H1: 1-0
22/11 - 2025
H1: 0-1
21/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Chelsea

Cúp FA
26/04 - 2026
Premier League
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
Cúp FA
04/04 - 2026
Premier League
22/03 - 2026
H1: 1-0
Champions League
18/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Champions League
12/03 - 2026
Cúp FA
08/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-2

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow