Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Josh Davison (Kiến tạo: Isaac Hutchinson) 15 | |
Robbie Cundy 24 | |
Isaac Fletcher 39 | |
(Pen) Josh Gordon 59 | |
Josh Gordon 59 | |
J. Earing (Thay: E. Newby) 71 | |
Jack Earing (Thay: Elliot Newby) 71 | |
Danny Rose (Thay: Josh Gordon) 74 | |
Sam Foley (Thay: Angus MacDonald) 75 | |
Cole Deeming (Thay: Arkell Jude-Boyd) 76 | |
Harry Ashfield (Thay: Luke Young) 77 | |
George Miller (Thay: Jake Bickerstaff) 77 | |
Danny Rose 82 | |
Jack Thompson (Thay: Tom Barkhuizen) 82 | |
Ryan Broom (Thay: Jonathan Tomkinson) 83 | |
Isaac Fletcher 85 | |
Isaac Hutchinson (Kiến tạo: George Miller) 90 | |
Sam Sherring (Thay: Josh Davison) 90 |
Thống kê trận đấu Cheltenham Town vs Barrow


Diễn biến Cheltenham Town vs Barrow
Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Sam Sherring.
George Miller đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isaac Hutchinson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Isaac Fletcher.
Jonathan Tomkinson rời sân và được thay thế bởi Ryan Broom.
Thẻ vàng cho Danny Rose.
Tom Barkhuizen rời sân và được thay thế bởi Jack Thompson.
Jake Bickerstaff rời sân và được thay thế bởi George Miller.
Luke Young rời sân và được thay thế bởi Harry Ashfield.
Arkell Jude-Boyd rời sân và được thay thế bởi Cole Deeming.
Angus MacDonald rời sân và được thay thế bởi Sam Foley.
Josh Gordon rời sân và được thay thế bởi Danny Rose.
Elliot Newby rời sân và được thay thế bởi Jack Earing.
V À A A O O O - Josh Gordon đã ghi bàn!
ANH ẤY BỎ LỠ - Josh Gordon thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Isaac Fletcher đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Robbie Cundy.
Đội hình xuất phát Cheltenham Town vs Barrow
Cheltenham Town (4-3-3): Joseph David Day (1), Arkell Jude-Boyd (2), Robbie Cundy (6), James Wilson (5), Jonathan Tomkinson (27), Luke Young (8), Ben Stevenson (26), Isaac Hutchinson (23), Jordan Thomas (11), Josh Davison (9), Jake Bickerstaff (20)
Barrow (3-4-2-1): Wyll Stanway (1), Freddie Anderson (24), Niall Canavan (6), Angus MacDonald (2), Tom Barkhuizen (29), Charlie McCann (14), Rakeem Harper (45), Ben Jackson (7), Elliot Newby (11), Elliot Newby (11), Isaac Fletcher (20), Josh Gordon (25)


| Thay người | |||
| 76’ | Arkell Jude-Boyd Cole Deeming | 71’ | Elliot Newby Jack Earing |
| 77’ | Luke Young Harry Ashfield | 74’ | Josh Gordon Danny Rose |
| 77’ | Jake Bickerstaff George Miller | 75’ | Angus MacDonald Sam Foley |
| 83’ | Jonathan Tomkinson Ryan Broom | 82’ | Tom Barkhuizen Jack Thompson |
| 90’ | Josh Davison Sam Sherring | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Diallo | Jack Earing | ||
George Nurse | Benjamin Harry Winterbottom | ||
Sam Sherring | Sam Foley | ||
Ryan Broom | Jack Thompson | ||
Harry Ashfield | Jack Earing | ||
Cole Deeming | Danny Rose | ||
George Miller | Tyler Walker | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Thành tích gần đây Barrow
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 20 | 13 | 4 | 24 | 73 | H T H H T | |
| 2 | 37 | 20 | 11 | 6 | 37 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 36 | 19 | 11 | 6 | 27 | 68 | H T H H T | |
| 4 | 36 | 19 | 7 | 10 | 19 | 64 | B T B T B | |
| 5 | 37 | 20 | 4 | 13 | 5 | 64 | T B T T T | |
| 6 | 37 | 19 | 6 | 12 | 15 | 63 | T B H H B | |
| 7 | 37 | 15 | 14 | 8 | 11 | 59 | H B T B T | |
| 8 | 36 | 15 | 11 | 10 | 10 | 56 | B T T H B | |
| 9 | 37 | 16 | 8 | 13 | 7 | 56 | B T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 8 | 13 | 6 | 56 | T B B B T | |
| 11 | 36 | 14 | 11 | 11 | 11 | 53 | T B B T H | |
| 12 | 37 | 14 | 11 | 12 | 4 | 53 | B T T B B | |
| 13 | 35 | 13 | 13 | 9 | 9 | 52 | T T H T T | |
| 14 | 37 | 13 | 12 | 12 | 2 | 51 | H T H H H | |
| 15 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B B B H H | |
| 16 | 36 | 11 | 12 | 13 | -9 | 45 | B T H B B | |
| 17 | 36 | 11 | 8 | 17 | -19 | 41 | T H H H T | |
| 18 | 37 | 11 | 8 | 18 | -21 | 41 | T T B T B | |
| 19 | 37 | 11 | 4 | 22 | -22 | 37 | T H T T B | |
| 20 | 37 | 9 | 9 | 19 | -17 | 36 | B B B B H | |
| 21 | 37 | 8 | 7 | 22 | -26 | 31 | B H T B T | |
| 22 | 37 | 6 | 12 | 19 | -23 | 30 | H H B H H | |
| 23 | 36 | 7 | 8 | 21 | -20 | 29 | B B H B H | |
| 24 | 37 | 6 | 9 | 22 | -31 | 27 | T H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch