Thứ Bảy, 21/02/2026

Trực tiếp kết quả Cheltenham Town vs Gillingham hôm nay 18-04-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 6, 18/4

Kết thúc

Cheltenham Town

Cheltenham Town

1 : 1

Gillingham

Gillingham

T6, 21:00 18/04/2025
Vòng 43 - Hạng 4 Anh
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Cheltenham Town vs Gillingham

Cheltenham Town: Joseph David Day (21), Arkell Jude-Boyd (2), Sam Stubbs (25), Ryan Haynes (3), Scot Bennett (17), Liam Kinsella (4), Tommy Backwell (26), Jordan Thomas (15), Ethon Archer (22), Liam Dulson (14), George Miller (10)

Gillingham: Taite Holtam (33), Sam Gale (30), Conor Masterson (4), Shadrach Ogie (22), Remeao Hutton (2), Robbie McKenzie (14), Nelson Khumbeni (16), Max Clark (3), Jack Nolan (7), Elliott Nevitt (20), Jimmy Morgan (19)

Cheltenham Town
Cheltenham Town
21
Joseph David Day
2
Arkell Jude-Boyd
25
Sam Stubbs
3
Ryan Haynes
17
Scot Bennett
4
Liam Kinsella
26
Tommy Backwell
15
Jordan Thomas
22
Ethon Archer
14
Liam Dulson
10
George Miller
19
Jimmy Morgan
20
Elliott Nevitt
7
Jack Nolan
3
Max Clark
16
Nelson Khumbeni
14
Robbie McKenzie
2
Remeao Hutton
22
Shadrach Ogie
4
Conor Masterson
30
Sam Gale
33
Taite Holtam
Gillingham
Gillingham
Cầu thủ dự bị
Ashley Hay
Oliver Hawkins
Mamadou Diallo
Jonny Williams
Ibrahim Bakare
Bradley Dack
Tom Bradbury
Asher Agbinone
Ethan Williams
Jayden Clarke
Matty Taylor
Aaron Rowe
Harry Tustin
Joseph Gbode

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
25/08 - 2021
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Cúp FA
Hạng 4 Anh
21/12 - 2024
11/10 - 2025

Thành tích gần đây Cheltenham Town

Hạng 4 Anh
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 4 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley32181042264H T T H H
2Swindon TownSwindon Town33194101761T T T B T
3Cambridge UnitedCambridge United3217962060T B T T H
4MK DonsMK Dons32161062758T H T T H
5Notts CountyNotts County3217781558T T T H B
6ChesterfieldChesterfield3213136952T H T H T
7Salford CitySalford City3016410452T T B T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra3314811950T H T T B
9WalsallWalsall311489750H H B B H
10Grimsby TownGrimsby Town31131081049T H H T H
11BarnetBarnet3212119847H H T H B
12Colchester UnitedColchester United31121091146B B T B H
13Accrington StanleyAccrington Stanley3113711546H T T B T
14GillinghamGillingham31101110241B B T B B
15Fleetwood TownFleetwood Town3111812041T B B H T
16Oldham AthleticOldham Athletic309129139B B B H T
17Tranmere RoversTranmere Rovers329815-735B B B T B
18Cheltenham TownCheltenham Town319517-2232B B B H H
19Shrewsbury TownShrewsbury Town328816-2232H B T T T
20BarrowBarrow317618-1627B B B T B
21Crawley TownCrawley Town336918-2127T B B B H
22Bristol RoversBristol Rovers328321-2627T T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town336720-2725B B T H T
24Newport CountyNewport County326620-2624B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow