Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ronan Hale (Kiến tạo: Sam Vokes) 18 | |
Mo Faal (Thay: Josh Davison) 59 | |
Ryan Broom (Thay: Jake Bickerstaff) 59 | |
George Nurse (Thay: Arkell Jude-Boyd) 59 | |
Isaac Hutchinson (Kiến tạo: Luke Young) 63 | |
Nelson Khumbeni (Thay: Conor Masterson) 68 | |
Mo Faal 74 | |
Josh Andrews (Thay: Ronan Hale) 77 | |
Garath McCleary (Thay: Andrew Smith) 77 | |
Seb Palmer Houlden (Thay: Sam Vokes) 78 | |
Jonathan Williams (Thay: Bradley Dack) 90 | |
George Miller (Thay: Jordan Thomas) 90 | |
Josh Martin (Thay: Harry Ashfield) 90 | |
Mo Faal 90+5' |
Thống kê trận đấu Cheltenham Town vs Gillingham


Diễn biến Cheltenham Town vs Gillingham
Harry Ashfield rời sân và được thay thế bởi Josh Martin.
V À A A O O O - Mo Faal ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Jordan Thomas rời sân và được thay thế bởi George Miller.
Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.
Sam Vokes rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.
Andrew Smith rời sân và được thay thế bởi Garath McCleary.
Ronan Hale rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.
Thẻ vàng cho Mo Faal.
Conor Masterson rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.
Luke Young đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isaac Hutchinson đã ghi bàn!
Arkell Jude-Boyd rời sân và được thay thế bởi George Nurse.
Jake Bickerstaff rời sân và được thay thế bởi Ryan Broom.
Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Mo Faal.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Sam Vokes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ronan Hale ghi bàn!
Đội hình xuất phát Cheltenham Town vs Gillingham
Cheltenham Town (4-1-4-1): Joseph David Day (1), Arkell Jude-Boyd (2), Robbie Cundy (6), James Wilson (5), Jonathan Tomkinson (27), Luke Young (8), Jordan Thomas (11), Harry Ashfield (4), Isaac Hutchinson (23), Jake Bickerstaff (20), Josh Davison (9)
Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Andy Smith (5), Max Clark (3), Armani Little (8), Conor Masterson (4), Sam Vokes (19), Bradley Dack (23), Robbie McKenzie (14), Ronan Hale (38)


| Thay người | |||
| 59’ | Arkell Jude-Boyd George Nurse | 68’ | Conor Masterson Nelson Khumbeni |
| 59’ | Jake Bickerstaff Ryan Broom | 77’ | Andrew Smith Garath McCleary |
| 59’ | Josh Davison Mo Faal | 77’ | Ronan Hale Josh Andrews |
| 90’ | Harry Ashfield Josh Martin | 78’ | Sam Vokes Seb Palmer-Houlden |
| 90’ | Jordan Thomas George Miller | 90’ | Bradley Dack Jonny Williams |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Diallo | Jake Turner | ||
George Nurse | Garath McCleary | ||
Ryan Broom | Josh Andrews | ||
Cole Deeming | Jonny Williams | ||
Josh Martin | Seb Palmer-Houlden | ||
George Miller | Nelson Khumbeni | ||
Mo Faal | Lenni Rae Cirino | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Thành tích gần đây Gillingham
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | 23 | 14 | 6 | 25 | 83 | T B H T B | |
| 2 | 43 | 22 | 13 | 8 | 36 | 79 | B B H H T | |
| 3 | 42 | 21 | 14 | 7 | 31 | 77 | T B H H T | |
| 4 | 43 | 23 | 7 | 13 | 22 | 76 | B T B T B | |
| 5 | 43 | 22 | 8 | 13 | 16 | 74 | T H H T B | |
| 6 | 43 | 23 | 5 | 15 | 7 | 74 | B T T B H | |
| 7 | 43 | 19 | 15 | 9 | 12 | 72 | T T T H T | |
| 8 | 42 | 19 | 11 | 12 | 16 | 68 | T B T T B | |
| 9 | 43 | 18 | 13 | 12 | 11 | 67 | T T H T T | |
| 10 | 43 | 19 | 9 | 15 | 10 | 66 | T T B T B | |
| 11 | 43 | 17 | 14 | 12 | 15 | 65 | B T H B B | |
| 12 | 43 | 17 | 12 | 14 | 12 | 63 | H B T T T | |
| 13 | 43 | 17 | 11 | 15 | 2 | 62 | T H H B B | |
| 14 | 43 | 15 | 13 | 15 | -1 | 58 | T H B B T | |
| 15 | 43 | 17 | 4 | 22 | -14 | 55 | T T T T T | |
| 16 | 43 | 14 | 9 | 20 | -8 | 51 | B T B B B | |
| 17 | 43 | 12 | 14 | 17 | -13 | 50 | B H T H B | |
| 18 | 42 | 13 | 10 | 19 | -18 | 49 | B B H T T | |
| 19 | 43 | 13 | 8 | 22 | -26 | 47 | B B T B T | |
| 20 | 42 | 9 | 10 | 23 | -23 | 37 | B B B B H | |
| 21 | 43 | 8 | 13 | 22 | -24 | 37 | B T T B B | |
| 22 | 43 | 10 | 7 | 26 | -30 | 37 | B T B B T | |
| 23 | 43 | 9 | 9 | 25 | -27 | 36 | T H B B T | |
| 24 | 43 | 8 | 9 | 26 | -31 | 33 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch