Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kieran Green (Kiến tạo: Jayden Sweeney) 4 | |
Geza David Turi 30 | |
Evan Khouri 45 | |
Robbie Cundy 45+1' | |
Ben Stevenson 57 | |
Harvey Rodgers 57 | |
Reece Staunton (Thay: Jayden Sweeney) 60 | |
Jaze Kabia (Thay: Jude Soonsup-Bell) 60 | |
Arkell Jude-Boyd (Thay: George Miller) 68 | |
Andy Cook (Thay: Darragh Burns) 71 | |
Andy Cook (Kiến tạo: Jaze Kabia) 74 | |
Clarke Oduor (Thay: Charles Vernam) 81 | |
George McEachran (Thay: Kieran Green) 81 |
Thống kê trận đấu Cheltenham Town vs Grimsby Town


Diễn biến Cheltenham Town vs Grimsby Town
Kieran Green rời sân và anh được thay thế bởi George McEachran.
Charles Vernam rời sân và anh được thay thế bởi Clarke Oduor.
Jaze Kabia đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andy Cook ghi bàn!
Darragh Burns rời sân và được thay thế bởi Andy Cook.
George Miller rời sân và được thay thế bởi Arkell Jude-Boyd.
Jude Soonsup-Bell rời sân và được thay thế bởi Jaze Kabia.
Jayden Sweeney rời sân và được thay thế bởi Reece Staunton.
Thẻ vàng cho Harvey Rodgers.
Thẻ vàng cho Ben Stevenson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Robbie Cundy.
Thẻ vàng cho Evan Khouri.
Thẻ vàng cho Geza David Turi.
Jayden Sweeney đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kieran Green đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Đội hình xuất phát Cheltenham Town vs Grimsby Town
Cheltenham Town (4-3-3): Joseph David Day (1), Jonathan Tomkinson (27), Robbie Cundy (6), James Wilson (5), George Nurse (21), Luke Young (8), Ben Stevenson (26), Cole Deeming (7), Jake Bickerstaff (20), Jordan Thomas (11), George Miller (10)
Grimsby Town (4-1-4-1): Jackson William Smith (31), Harvey Rodgers (5), Sam Lavelle (6), Cameron McJannett (17), Jayden Sweeney (3), Geza David Turi (15), Darragh Burns (18), Kieran Green (4), Evan Khouri (8), Charles Vernam (30), Jude Soonsup-Bell (10)


| Thay người | |||
| 68’ | George Miller Arkell Jude-Boyd | 60’ | Jude Soonsup-Bell Jaze Kabia |
| 60’ | Jayden Sweeney Reece Staunton | ||
| 71’ | Darragh Burns Andy Cook | ||
| 81’ | Kieran Green George McEachran | ||
| 81’ | Charles Vernam Clarke Oduor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Diallo | Jaze Kabia | ||
Arkell Jude-Boyd | Reece Staunton | ||
George Harmon | George McEachran | ||
Darragh Power | Tyrell Warren | ||
Josh Martin | Clarke Oduor | ||
Tommy Backwell | Andy Cook | ||
Harry Tustin | Tyrell Sellars-Fleming | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Thành tích gần đây Grimsby Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 7 | 4 | 18 | 55 | T T T H T | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 6 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 24 | 47 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | H T T T T | |
| 5 | 26 | 14 | 5 | 7 | 11 | 47 | T B B T H | |
| 6 | 26 | 14 | 4 | 8 | 11 | 46 | B T T B B | |
| 7 | 26 | 13 | 6 | 7 | 12 | 45 | B H B T T | |
| 8 | 26 | 11 | 9 | 6 | 12 | 42 | H H T T T | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 6 | 41 | B H H H B | |
| 10 | 26 | 11 | 7 | 8 | 8 | 40 | H T T T T | |
| 11 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | B T H T B | |
| 12 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 13 | 26 | 10 | 8 | 8 | 6 | 38 | H T T B T | |
| 14 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 15 | 26 | 9 | 7 | 10 | 0 | 34 | B H B B B | |
| 16 | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | T T T B H | |
| 17 | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 | B T B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 27 | 5 | 7 | 15 | -17 | 22 | B B B B T | |
| 21 | 26 | 5 | 7 | 14 | -23 | 22 | B B B T B | |
| 22 | 26 | 6 | 3 | 17 | -25 | 21 | B B T B B | |
| 23 | 26 | 5 | 5 | 16 | -19 | 20 | H T B B T | |
| 24 | 27 | 4 | 6 | 17 | -25 | 18 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch