Thứ Bảy, 05/09/2026

Trực tiếp kết quả Cheltenham Town vs Grimsby Town hôm nay 05-09-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 05/9

Đang diễn ra

Cheltenham Town

Cheltenham Town

2 : 1

Grimsby Town

Grimsby Town

Hiệp một: 2-0
T7, 21:00 05/09/2026
Vòng 5 - Hạng 4 Anh
The EV Charger Points Stadium
 
Charlie McCann (Kiến tạo: Jake Evans)
12
Jonathan Tomkinson
28
(Pen) Andreas Weimann
41
Andy Cook (Thay: Charles Vernam)
46
Mark Shelton (Thay: Cian Doyle)
46
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Cheltenham Town vs Grimsby Town

Tất cả (11)
46'

Cian Doyle rời sân và được thay thế bởi Mark Shelton.

46'

Charles Vernam rời sân và được thay thế bởi Andy Cook.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' V À A A O O O - Andreas Weimann từ Cheltenham thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Andreas Weimann từ Cheltenham thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

28' Thẻ vàng cho Jonathan Tomkinson.

Thẻ vàng cho Jonathan Tomkinson.

12'

Jake Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.

12' V À A A O O O - Charlie McCann đã ghi bàn!

V À A A O O O - Charlie McCann đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Thống kê trận đấu Cheltenham Town vs Grimsby Town

số liệu thống kê
Cheltenham Town
Cheltenham Town
Grimsby Town
Grimsby Town
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
2 Phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 21
1 Chuyền dài 2
0 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 2

Đội hình xuất phát Cheltenham Town vs Grimsby Town

Cheltenham Town (4-1-4-1): Wyll Stanway (23), Jonathan Tomkinson (3), Robbie Cundy (5), Pierce Sweeney (25), Joe Tomlinson (4), Ben Stevenson (7), Jake Evans (19), Shaun McWilliams (17), Charlie McCann (8), Jordan Shipley (26), Andreas Weimann (18)

Grimsby Town (4-1-4-1): David Harrington (42), Harvey Rodgers (5), Maldini Kacurri (2), Cameron McJannett (17), Jayden Sweeney (3), Geza David Turi (15), Sonny Finch (10), Kieran Green (4), Cian Doyle (8), Charles Vernam (30), Iwan Morgan (9)

Cheltenham Town
Cheltenham Town
4-1-4-1
23
Wyll Stanway
3
Jonathan Tomkinson
5
Robbie Cundy
25
Pierce Sweeney
4
Joe Tomlinson
7
Ben Stevenson
19
Jake Evans
17
Shaun McWilliams
8
Charlie McCann
26
Jordan Shipley
18
Andreas Weimann
9
Iwan Morgan
30
Charles Vernam
8
Cian Doyle
4
Kieran Green
10
Sonny Finch
15
Geza David Turi
3
Jayden Sweeney
17
Cameron McJannett
2
Maldini Kacurri
5
Harvey Rodgers
42
David Harrington
Grimsby Town
Grimsby Town
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Joseph David Day
Sebastian Auton
James Wilson
Joe Foulkes
Kirsten Otchere
Jamie Walker
Jake Bickerstaff
Ryley Reynolds
George Nurse
Mark Shelton
Freddy Willcox
Andy Cook
Mark Barber
Finlay Cartwright

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
01/03 - 2025
27/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Cheltenham Town

Hạng 4 Anh
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026

Thành tích gần đây Grimsby Town

Hạng 4 Anh
02/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bristol RoversBristol Rovers5401612B T T T
2BarnetBarnet5320511T T H H
3Cheltenham TownCheltenham Town5311310T B H T
4Colchester UnitedColchester United5311110H T T B
5WalsallWalsall523049T H T H
6Tranmere RoversTranmere Rovers523039T H H H
7Fleetwood TownFleetwood Town523039T H H H T
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra523029T T H H
9York CityYork City522118T H T B
10Oldham AthleticOldham Athletic521237T B T H
11Swindon TownSwindon Town5212-17H T B T
12Grimsby TownGrimsby Town5131-16T H H H
13Salford CitySalford City5203-26B B B T T
14GillinghamGillingham5131-26B H H H
15Newport CountyNewport County512205T B H B
16Exeter CityExeter City512205B T B H
17Rotherham UnitedRotherham United5122-15B H T H
18Crawley TownCrawley Town5122-25B T B H
19Northampton TownNorthampton Town5041-14H B H H
20ChesterfieldChesterfield5113-24B T B H
21Accrington StanleyAccrington Stanley5032-33H B B H
22RochdaleRochdale5104-33B B B T
23Shrewsbury TownShrewsbury Town5104-83B B T B B
24Port ValePort Vale5023-52B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow