Thẻ vàng cho Isaac Hutchinson.
Matthew Baker 16 | |
Arkell Jude-Boyd (Thay: Robbie Cundy) 42 | |
Mo Faal (Thay: Josh Davison) 46 | |
Jake Bickerstaff (Thay: Harry Ashfield) 57 | |
George Miller (Thay: Jordan Thomas) 57 | |
Harrison Biggins 62 | |
Cameron Evans 68 | |
Michael Spellman (Thay: Nathaniel Opoku) 71 | |
Cole Deeming (Thay: Ryan Broom) 81 | |
George Miller (Kiến tạo: Mo Faal) 82 | |
James Crole 84 | |
Cole Jarvis (Thay: Ben Lloyd) 85 | |
Bobby Kamwa (Thay: Cameron Evans) 85 | |
Isaac Hutchinson 90+2' |
Thống kê trận đấu Cheltenham Town vs Newport County


Diễn biến Cheltenham Town vs Newport County
Cameron Evans rời sân và được thay thế bởi Bobby Kamwa.
Ben Lloyd rời sân và được thay thế bởi Cole Jarvis.
Thẻ vàng cho James Crole.
Mo Faal đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - George Miller ghi bàn!
Ryan Broom rời sân và được thay thế bởi Cole Deeming.
Nathaniel Opoku rời sân và được thay thế bởi Michael Spellman.
Thẻ vàng cho Cameron Evans.
Thẻ vàng cho Harrison Biggins.
Jordan Thomas rời sân và được thay thế bởi George Miller.
Harry Ashfield rời sân và được thay thế bởi Jake Bickerstaff.
Josh Davison rời sân và được thay thế bởi Mo Faal.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Robbie Cundy rời sân và được thay thế bởi Arkell Jude-Boyd.
Thẻ vàng cho Matthew Baker.
Ryan Broom (Cheltenham Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Ryan Delaney (Newport County) phạm lỗi.
Josh Davison (Cheltenham Town) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Cú sút bằng chân phải của Jordan Thomas (Cheltenham Town) từ phía bên phải vòng sáu mét bị Jordan Wright (Newport County) cản phá ở trung tâm khung thành. Được kiến tạo bởi Josh Davison.
Đội hình xuất phát Cheltenham Town vs Newport County
Cheltenham Town (4-3-3): Joseph David Day (1), Jonathan Tomkinson (27), James Wilson (5), Robbie Cundy (6), George Nurse (21), Harry Ashfield (4), Luke Young (8), Isaac Hutchinson (23), Ryan Broom (14), Josh Davison (9), Jordan Thomas (11)
Newport County (4-2-3-1): Jordan Wright (28), Liam Shephard (18), Matthew Baker (4), Ryan Delaney (23), Lee Thomas Jenkins (15), Cameron Evans (2), Sven Sprangler (5), Ben Lloyd (20), Harrison Biggins (10), James Crole (16), Nathaniel Opoku (24)


| Thay người | |||
| 42’ | Robbie Cundy Arkell Jude-Boyd | 71’ | Nathaniel Opoku Michael Spellman |
| 46’ | Josh Davison Mo Faal | 85’ | Cameron Evans Bobby Kamwa |
| 57’ | Harry Ashfield Jake Bickerstaff | 85’ | Ben Lloyd Cole Jarvis |
| 57’ | Jordan Thomas George Miller | ||
| 81’ | Ryan Broom Cole Deeming | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Diallo | Shaun MacDonald | ||
Arkell Jude-Boyd | Ciaran Brennan | ||
Cole Deeming | Bobby Kamwa | ||
Josh Martin | Matt Smith | ||
Jake Bickerstaff | Thomas Davies | ||
George Miller | Michael Spellman | ||
Mo Faal | Cole Jarvis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Thành tích gần đây Newport County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 23 | 15 | 6 | 25 | 84 | B H T B H | |
| 2 | 44 | 23 | 13 | 8 | 38 | 82 | B H H T T | |
| 3 | 43 | 21 | 15 | 7 | 31 | 78 | B H H T H | |
| 4 | 44 | 24 | 5 | 15 | 8 | 77 | T T B H T | |
| 5 | 44 | 23 | 7 | 14 | 21 | 76 | T B T B B | |
| 6 | 44 | 22 | 9 | 13 | 16 | 75 | H H T B H | |
| 7 | 44 | 19 | 16 | 9 | 12 | 73 | T T H T H | |
| 8 | 43 | 20 | 11 | 12 | 19 | 71 | B T T B T | |
| 9 | 44 | 19 | 13 | 12 | 12 | 70 | T H T T T | |
| 10 | 44 | 19 | 9 | 16 | 8 | 66 | T B T B B | |
| 11 | 44 | 17 | 14 | 13 | 14 | 65 | T H B B B | |
| 12 | 44 | 18 | 11 | 15 | 4 | 65 | H H B B T | |
| 13 | 44 | 17 | 12 | 15 | 11 | 63 | B T T T B | |
| 14 | 44 | 15 | 14 | 15 | -1 | 59 | H B B T H | |
| 15 | 44 | 18 | 4 | 22 | -13 | 58 | T T T T T | |
| 16 | 44 | 14 | 10 | 20 | -8 | 52 | T B B B H | |
| 17 | 43 | 14 | 10 | 19 | -17 | 52 | B H T T T | |
| 18 | 44 | 12 | 14 | 18 | -16 | 50 | H T H B B | |
| 19 | 44 | 13 | 9 | 22 | -26 | 48 | B T B T H | |
| 20 | 44 | 8 | 14 | 22 | -24 | 38 | T T B B H | |
| 21 | 43 | 9 | 10 | 24 | -24 | 37 | B B B H B | |
| 22 | 44 | 10 | 7 | 27 | -31 | 37 | T B B T B | |
| 23 | 44 | 9 | 9 | 26 | -29 | 36 | H B B T B | |
| 24 | 44 | 9 | 9 | 26 | -30 | 36 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch