Hiệp hai kết thúc, Cheltenham Town 1, Newport County 0.
C. McCann (Kiến tạo: J. Evans) 5 | |
G. Garner 30 | |
M. Smith (Thay: M. Dibley-Dias) 34 | |
M. Adu-Poku 38 | |
J. Evans 47 | |
K. Otchere 56 | |
M. Smith 57 | |
(Pen) H. Biggins 61 | |
K. Etete (Thay: G. Garner) 62 | |
R. Broom (Thay: C. McCann) 65 | |
J. Bickerstaff (Thay: K. Otchere) 68 | |
G. Miller (Thay: J. Evans) 73 | |
K. Evans (Thay: Y. Bamba) 81 | |
T. Davies (Thay: J. Thomas) 81 |
Thống kê trận đấu Cheltenham Town vs Newport County


Diễn biến Cheltenham Town vs Newport County
Kyle Cameron (Newport County) phạm lỗi chạm tay.
Kyle Cameron (Newport County) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạm lỗi bởi George Miller (Cheltenham Town).
Phạt góc, Newport County. Wyll Stanway phá bóng chịu phạt góc.
Cameron Norman (Newport County) phạm lỗi.
Freddy Willcox (Cheltenham Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Cú sút không thành công. Michael Adu-Poku (Newport County) sút bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên phải. Được kiến tạo bởi Matt Smith.
Trọng tài thứ tư thông báo có 6 phút bù giờ.
Cú sút không thành công. George Miller (Cheltenham Town) sút bằng chân trái từ cự ly rất gần nhưng bóng đi chệch bên phải. Được kiến tạo bởi Pierce Sweeney sau tình huống cố định.
Kion Etete (Newport County) phạm lỗi.
Freddy Willcox (Cheltenham Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Cú sút bằng chân trái của George Miller (Cheltenham Town) từ cự ly rất gần sau tình huống cố định đã không thành công.
Tom Davies (Newport County) phạm lỗi.
Ryan Broom (Cheltenham Town) giành được quả đá phạt bên cánh phải.
Kieron Evans (Newport County) phạm lỗi.
Freddy Willcox (Cheltenham Town) giành được quả đá phạt bên cánh trái.
Việt vị, Cheltenham Town. Jake Bickerstaff đã bị bắt việt vị.
Thay người, Newport County. Kieron Evans vào sân thay cho Yahya Bamba vì chấn thương.
Thay người, Newport County. Tom Davies vào sân thay cho Joe Thomas.
Việt vị, Cheltenham Town. Ryan Broom đã bị bắt việt vị.
Đội hình xuất phát Cheltenham Town vs Newport County
Cheltenham Town (4-1-4-1): Wyll Stanway (23), Jonathan Tomkinson (3), James Wilson (6), Pierce Sweeney (25), Freddy Willcox (33), Ben Stevenson (7), Jake Evans (19), Kirsten Otchere (9), Charlie McCann (8), Jordan Shipley (26), Andreas Weimann (18)
Newport County (4-2-3-1): Jordan Wright (1), Cameron Norman (22), Lee Thomas Jenkins (5), Kyle Cameron (4), Joe Thomas (12), Matt Dibley-Dias (24), Ciaran Brennan (6), Michael Adu-Poku (23), Harrison Biggins (10), Yahya Bamba (20), Gerard Garner (19)


| Thay người | |||
| 65’ | C. McCann Ryan Broom | 34’ | M. Dibley-Dias Matt Smith |
| 68’ | K. Otchere Jake Bickerstaff | 62’ | G. Garner Kion Etete |
| 73’ | J. Evans George Miller | 81’ | J. Thomas Thomas Davies |
| 81’ | Y. Bamba Kieron Evans | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mamadou Diallo | Shaun MacDonald | ||
George Miller | Daniel Sassi | ||
Jake Bickerstaff | Thomas Davies | ||
Ryan Broom | Cameron Evans | ||
Favour Onukwuli | Matt Smith | ||
George Nurse | Kieron Evans | ||
Kion Etete | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Thành tích gần đây Newport County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 1 | 3 | 7 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | T T T B H | |
| 3 | 13 | 6 | 3 | 4 | 0 | 21 | B B B T T | |
| 4 | 13 | 5 | 6 | 2 | 0 | 21 | T T T B B | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | T H H H T | |
| 6 | 11 | 4 | 7 | 0 | 9 | 19 | T H H H T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 6 | 19 | T H B H T | |
| 8 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T T H T T | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | 6 | 18 | T H T H T | |
| 10 | 13 | 5 | 3 | 5 | -4 | 18 | T B T T H | |
| 11 | 13 | 4 | 5 | 4 | 3 | 17 | B B B H T | |
| 12 | 13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 | H T B H B | |
| 13 | 13 | 3 | 7 | 3 | 0 | 16 | B H B T H | |
| 14 | 13 | 4 | 4 | 5 | -3 | 16 | B B H T H | |
| 15 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B B B B H | |
| 16 | 13 | 3 | 6 | 4 | 0 | 15 | H T H H B | |
| 17 | 13 | 4 | 3 | 6 | -7 | 15 | T H B H B | |
| 18 | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 19 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | B H T B T | |
| 20 | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | B H T B H | |
| 21 | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 12 | H B H H B | |
| 22 | 13 | 2 | 6 | 5 | -6 | 12 | B B B H H | |
| 23 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | B T T H B | |
| 24 | 11 | 1 | 3 | 7 | -9 | 6 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch