Thứ Sáu, 18/09/2026
Goran Causic
18
Kingsley Schindler
19
Lisheng Liao
33
Sandy Walsh
38
Suphanat Mueanta
43
Pengfei Han
45+6'
Bissoli
50
Hetao Hu
50
Neil Etheridge
57
Romulo
60
Shihao Wei
62
Ruben Sanchez (Thay: Sandy Walsh)
63
Ziming Wang (Thay: Romulo)
65
Mutallep Iminqari (Thay: Lisheng Liao)
65
Kasper Junker (Thay: Suphanat Mueanta)
72
Ruben Sanchez
76
Dongsheng Wang
81
Egor Sorokin (Thay: Yang Li)
82
Ezimet Qeyser (Thay: Dongsheng Wang)
82
Peter Zulj
90
Theerathon Bunmathan (Thay: Goran Causic)
90

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Buriram United

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Buriram United
Buriram United
58 Kiểm soát bóng 42
0 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 9
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
6 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 12

Diễn biến Chengdu Rongcheng vs Buriram United

Tất cả (26)
90+7'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Goran Causic rời sân và được thay thế bởi Theerathon Bunmathan.

90' Thẻ vàng cho Peter Zulj.

Thẻ vàng cho Peter Zulj.

82'

Dongsheng Wang rời sân và được thay thế bởi Ezimet Qeyser.

82'

Yang Li rời sân và được thay thế bởi Egor Sorokin.

81' Thẻ vàng cho Dongsheng Wang.

Thẻ vàng cho Dongsheng Wang.

76' Thẻ vàng cho Ruben Sanchez.

Thẻ vàng cho Ruben Sanchez.

72'

Suphanat Mueanta rời sân và được thay thế bởi Kasper Junker.

65'

Lisheng Liao rời sân và được thay thế bởi Mutallep Iminqari.

65'

Romulo rời sân và được thay thế bởi Ziming Wang.

63'

Sandy Walsh rời sân và được thay thế bởi Ruben Sanchez.

62' Thẻ vàng cho Shihao Wei.

Thẻ vàng cho Shihao Wei.

60' Thẻ vàng cho Romulo.

Thẻ vàng cho Romulo.

57' Thẻ vàng cho Neil Etheridge.

Thẻ vàng cho Neil Etheridge.

50'

Kingsley Schindler đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

50' Thẻ vàng cho Hetao Hu.

Thẻ vàng cho Hetao Hu.

50' V À A A A O O O - Bissoli đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Bissoli đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+6' Thẻ vàng cho Pengfei Han.

Thẻ vàng cho Pengfei Han.

43' V À A A O O O - Suphanat Mueanta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Suphanat Mueanta đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Buriram United

Chengdu Rongcheng (3-4-2-1): Liu Dianzuo (32), Wang Dongsheng (17), Han Pengfei (18), Li Yang (22), Hu Hetao (2), Lisheng Liao (23), Yang Ming-Yang (16), Romulo (10), Wei Shihao (7), Wellington Alves da Silva (37), Felipe Silva (9)

Buriram United (3-5-2): Neil Etheridge (13), Myeong-Seok Ko (22), Sandy Walsh (14), Curtis Good (6), Kingsley Schindler (19), Goran Causic (23), Peter Zulj (44), Robert Zulj (32), Eduardo Ferreira Dos Santos (40), Suphanat Mueanta (10), Bissoli (7)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-2-1
32
Liu Dianzuo
17
Wang Dongsheng
18
Han Pengfei
22
Li Yang
2
Hu Hetao
23
Lisheng Liao
16
Yang Ming-Yang
10
Romulo
7
Wei Shihao
37
Wellington Alves da Silva
9
Felipe Silva
7
Bissoli
10
Suphanat Mueanta
40
Eduardo Ferreira Dos Santos
32
Robert Zulj
44
Peter Zulj
23
Goran Causic
19
Kingsley Schindler
6
Curtis Good
14
Sandy Walsh
22
Myeong-Seok Ko
13
Neil Etheridge
Buriram United
Buriram United
3-5-2
Thay người
65’
Lisheng Liao
Mutellip Iminqari
63’
Sandy Walsh
Ruben Sanchez
65’
Romulo
Ziming Wang
72’
Suphanat Mueanta
Kasper Junker
82’
Yang Li
Egor Sorokin
90’
Goran Causic
Theerathon Bunmathan
82’
Dongsheng Wang
Ezimet Qeyser
Cầu thủ dự bị
Dong Yanfeng
Sasalak Haiprakhon
Gan Chao
Pansa Hemviboon
Liao Rongxiang
Theerathon Bunmathan
Moyu Li
Phitiwat Sukjitthammakul
Weifeng Ran
Ruben Sanchez
Egor Sorokin
Filip Stojkovic
Mutellip Iminqari
Chatchai Bootprom
Yuan Mincheng
Kasper Junker
Haochen Peng
Ziming Wang
Wang Yueheng
Ezimet Qeyser

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
China Super League

Thành tích gần đây Buriram United

AFC Champions League
15/09 - 2026
Thai League
11/09 - 2026
06/09 - 2026
ASEAN Club Championship
27/05 - 2026
20/05 - 2026
13/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
Thai League
10/05 - 2026
ASEAN Club Championship
06/05 - 2026
Thai League
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers110063
2Gamba OsakaGamba Osaka110033T
3Shanghai PortShanghai Port110023
4Beijing GuoanBeijing Guoan110023
5Jeonbuk FCJeonbuk FC110013
6Vissel KobeVissel Kobe110013
7Daejeon CitizenDaejeon Citizen110013
8Buriram UnitedBuriram United101001
9Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC101001
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1001-10
11Port FCPort FC1001-10
12Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC1001-10
13Ratchaburi FCRatchaburi FC1001-20
14Pohang SteelersPohang Steelers1001-20
15CAHNCAHN1001-30T
16Newcastle JetsNewcastle Jets1001-60
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-AinAl-Ain110043
2EsteghlalEsteghlal110033
3Al HilalAl Hilal110013
4Al QadsiahAl Qadsiah110013
5Neftchi FargonaNeftchi Fargona110013
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC110013
7Al AhliAl Ahli101001
8Al IttihadAl Ittihad101001T
9Al-ShamalAl-Shamal101001
10Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent101001T
11Al-GharafaAl-Gharafa1001-10
12Al-WaslAl-Wasl1001-10
13Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya1001-10
14Tractor FCTractor FC1001-10
15Al-SaddAl-Sadd1001-30
16Al NassrAl Nassr1001-40
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow