Min-Woo Kim (Kiến tạo: Romulo) 21 | |
Yun Yang 34 | |
Shihao Piao (Thay: Sabit Abdusalam) 46 | |
Xinyu Liu (Thay: Bughrahan Iskandar) 46 | |
Tim Chow 53 | |
Fuyu Ma 61 | |
Chao Gan (Thay: Romulo) 63 | |
Baixu Xiang 72 | |
Jing Hu (Thay: Richard Windbichler) 72 | |
(Pen) Oscar Taty Maritu 77 | |
Shihao Piao 79 | |
Mingtian Hu (Thay: Mutellip Iminqari) 79 | |
Junjie Meng (Thay: Guichao Wu) 79 | |
Xiangshuo Zhang (Thay: Fuyu Ma) 86 | |
Junjie Meng 87 | |
Zeng Chen (Thay: Chuangyi Lin) 90 |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Cangzhou Mighty
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Cangzhou Mighty
66 Kiểm soát bóng 34
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
7 Ném biên 20
21 Chuyền dài 6
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Cangzhou Mighty
Chengdu Rongcheng (3-4-3): Xiaofeng Geng (1), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Ruibao Hu (5), Rui Gan (17), Tim Chow (8), Mutellip Iminqari (29), Min-Woo Kim (11), Romulo (10), Felipe (9), Guichao Wu (15)
Cangzhou Mighty (3-4-3): Puliang Shao (14), Yang Yun (6), Yang Yiming (23), Yang Liu (30), Zhe Jiang (21), Sabit Abdusalam (15), Chuangyi Lin (8), Xiaotian Yang (28), Fuyu Ma (27), Oscar Maritu (10), Bughrahan Iskandar (11)

Chengdu Rongcheng
3-4-3
1
Xiaofeng Geng
26
Tao Liu
40
Richard Windbichler
5
Ruibao Hu
17
Rui Gan
8
Tim Chow
29
Mutellip Iminqari
11
Min-Woo Kim
10
Romulo
9
Felipe
15
Guichao Wu
11
Bughrahan Iskandar
10
Oscar Maritu
27
Fuyu Ma
28
Xiaotian Yang
8
Chuangyi Lin
15
Sabit Abdusalam
21
Zhe Jiang
30
Yang Liu
23
Yang Yiming
6
Yang Yun
14
Puliang Shao

Cangzhou Mighty
3-4-3
| Thay người | |||
| 63’ | Romulo Chao Gan | 46’ | Bughrahan Iskandar Xinyu Liu |
| 72’ | Richard Windbichler Jing Hu | 46’ | Sabit Abdusalam Piao Shihao |
| 72’ | Felipe Baixu Xiang | 86’ | Fuyu Ma Xiangshuo Zhang |
| 79’ | Mutellip Iminqari Mingtian Hu | 90’ | Chuangyi Lin Zeng Chen |
| 79’ | Guichao Wu Junjie Meng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yu Xing | Anwar Memet Ali | ||
Xin Tang | Xiangshuo Zhang | ||
Jing Hu | Yue Zhang | ||
Mingtian Hu | Youzu He | ||
Junlin Min | Xinyu Liu | ||
Baixu Xiang | Feng Han | ||
Junjie Meng | Piao Shihao | ||
Hetao Hu | Stefan Mihajlovic | ||
Bin Liu | Yifeng Zang | ||
Yang Ting | Zeng Chen | ||
Junchen Gou | Haiqing Cao | ||
Chao Gan | Peng Wang | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Cangzhou Mighty
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Cangzhou Mighty
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 21 | 52 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | -4 | 40 | B H T H T | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 16 | 38 | T T H H H | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 3 | 38 | T T H B T | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | -1 | 38 | H H T H H | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 3 | 37 | T T B T H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 7 | 33 | T H T T H | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 31 | T B T B T | |
| 9 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 31 | B H B H B | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 28 | B B H T B | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -11 | 28 | B T H B H | |
| 12 | 25 | 8 | 8 | 9 | -2 | 26 | H B H H H | |
| 13 | 25 | 7 | 4 | 14 | -12 | 25 | B B H B B | |
| 14 | 25 | 8 | 8 | 9 | 3 | 22 | B B H H T | |
| 15 | 24 | 5 | 10 | 9 | -4 | 20 | H B H T H | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | -19 | 14 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
