Thứ Sáu, 18/09/2026
Hetao Hu
33
Tim Chow (Kiến tạo: Shuai Yang)
36
Vitor Gabriel (Thay: Kim Min-jun)
61
Vitor Gabriel (Thay: Min-Jun Kim)
61
Moyu Li (Thay: Rongxiang Liao)
75
In-jeung Jung (Thay: Bon-Cheul Goo)
77
Eun-Chong Hwang (Thay: Yun-Gu Kang)
77
Eun-Chong Hwang
85
Byung-Heon Yoo (Thay: Dae-Woo Kim)
86
Seung-Bin Jung (Thay: Il-Lok Yun)
86
Yanfeng Dong (Thay: Ming-Yang Yang)
88
Chao Gan (Thay: Dinghao Yan)
90
Do-Hyun Kim
90+4'

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Gangwon FC

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Gangwon FC
Gangwon FC
39 Kiểm soát bóng 61
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 8

Diễn biến Chengdu Rongcheng vs Gangwon FC

Tất cả (45)
90+4' Thẻ vàng cho Do-Hyun Kim.

Thẻ vàng cho Do-Hyun Kim.

90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Dinghao Yan rời sân và được thay thế bởi Chao Gan.

88'

Ming-Yang Yang rời sân và được thay thế bởi Yanfeng Dong.

86'

Il-Lok Yun rời sân và được thay thế bởi Seung-Bin Jung.

86'

Dae-Woo Kim rời sân và được thay thế bởi Byung-Heon Yoo.

85' Thẻ vàng cho Eun-Chong Hwang.

Thẻ vàng cho Eun-Chong Hwang.

77'

Yun-Gu Kang rời sân và được thay thế bởi Eun-Chong Hwang.

77'

Bon-Cheul Goo rời sân và được thay thế bởi In-jeung Jung.

75'

Rongxiang Liao rời sân và được thay thế bởi Moyu Li.

61'

Min-Jun Kim rời sân và được thay thế bởi Vitor Gabriel.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Shuai Yang đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Tim Chow đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tim Chow đã ghi bàn!

33' Thẻ vàng cho Hetao Hu.

Thẻ vàng cho Hetao Hu.

27'

Một quả ném biên cho đội khách ở nửa sân đối phương.

26'

Adel Ali Ahmed Khamis Alnaqbi ra hiệu cho một quả ném biên của Gangwon ở nửa sân của Chengdu Rongcheng.

26'

Chengdu Rongcheng lao lên với tốc độ chóng mặt nhưng bị thổi phạt việt vị.

24'

Ném biên cho Chengdu Rongcheng ở nửa sân của Gangwon.

23'

Phạt góc được trao cho Chengdu Rongcheng.

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Gangwon FC

Chengdu Rongcheng (5-4-1): Tao Jian (1), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Yuan Mincheng (26), Shuai Yang (28), Yahav Garfunkel (11), Romulo (10), Tim Chow (8), Yan Dinghao (15), Liao Rongxiang (58), Felipe Silva (9)

Gangwon FC (3-4-3): Kwang-Yeon Lee (1), Kim Dae-woo (14), Hyun-Tae Jo (20), Hong Chul (33), Do-Hyun Kim (27), Kang-gook Kim (18), Yun-Gu Kang (8), Yun Il-Lok (73), Kim Min-jun (26), Kim Shin-jin (90), Bon-cheol Ku (70)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
5-4-1
1
Tao Jian
2
Hu Hetao
16
Yang Ming-Yang
26
Yuan Mincheng
28
Shuai Yang
11
Yahav Garfunkel
10
Romulo
8
Tim Chow
15
Yan Dinghao
58
Liao Rongxiang
9
Felipe Silva
70
Bon-cheol Ku
90
Kim Shin-jin
26
Kim Min-jun
73
Yun Il-Lok
8
Yun-Gu Kang
18
Kang-gook Kim
27
Do-Hyun Kim
33
Hong Chul
20
Hyun-Tae Jo
14
Kim Dae-woo
1
Kwang-Yeon Lee
Gangwon FC
Gangwon FC
3-4-3
Thay người
75’
Rongxiang Liao
Moyu Li
61’
Min-Jun Kim
Vitor Gabriel
88’
Ming-Yang Yang
Dong Yanfeng
77’
Bon-Cheul Goo
In-jeung Jung
90’
Dinghao Yan
Gan Chao
77’
Yun-Gu Kang
Eun-Chong Hwang
86’
Dae-Woo Kim
Byung-heon Yoo
86’
Il-Lok Yun
Seung-bin Jung
Cầu thủ dự bị
Liu Dianzuo
In-jeung Jung
Weifeng Ran
Chung-Hyo Park
Tang Xin
Vitor Gabriel
Wang Dongsheng
Jun-seo Jin
Dong Yanfeng
Byung-heon Yoo
Li Yang
Tae-hwan Kim
Tang Chuang
Eun-Chong Hwang
Gan Chao
Seung-bin Jung
Moyu Li
Ki-wan Sung
Hong Xu
Ziteng Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
China Super League

Thành tích gần đây Gangwon FC

AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
K League 1
16/08 - 2026
AFC Champions League
11/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers110063
2Gamba OsakaGamba Osaka110033T
3Shanghai PortShanghai Port110023
4Beijing GuoanBeijing Guoan110023
5Jeonbuk FCJeonbuk FC110013
6Vissel KobeVissel Kobe110013
7Daejeon CitizenDaejeon Citizen110013
8Buriram UnitedBuriram United101001
9Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC101001
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1001-10
11Port FCPort FC1001-10
12Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC1001-10
13Ratchaburi FCRatchaburi FC1001-20
14Pohang SteelersPohang Steelers1001-20
15CAHNCAHN1001-30T
16Newcastle JetsNewcastle Jets1001-60
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-AinAl-Ain110043
2EsteghlalEsteghlal110033
3Al HilalAl Hilal110013
4Al QadsiahAl Qadsiah110013
5Neftchi FargonaNeftchi Fargona110013
6Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC110013
7Al AhliAl Ahli101001
8Al IttihadAl Ittihad101001T
9Al-ShamalAl-Shamal101001
10Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent101001T
11Al-GharafaAl-Gharafa1001-10
12Al-WaslAl-Wasl1001-10
13Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya1001-10
14Tractor FCTractor FC1001-10
15Al-SaddAl-Sadd1001-30
16Al NassrAl Nassr1001-40
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow