Thứ Ba, 04/08/2026
Tomas Pina
30
Toni Sunjic
30
Xin Tang
37
Guido Carrillo (Thay: Dong Han)
46
Guido Carrillo (VAR check)
51
Felipe (Thay: Saldanha)
61
Abduhamit Abdugheni (Thay: Guichao Wu)
61
Keqiang Chen (Thay: Haoran Wang)
61
Shangyuan Wang
66
Parmanjan Kyum (Thay: Zichang Huang)
72
Yixin Liu (Thay: Ziyi Niu)
72
Bin Liu (Thay: Xin Tang)
74
Cao Gu (Thay: Yihao Zhong)
78
Junjie Meng (Thay: Mutellip Iminqari)
89

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Henan Songshan
Henan Songshan
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 11
10 Chuyền dài 10
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Henan Songshan

Chengdu Rongcheng (3-4-3): Yan Zhang (33), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Ruibao Hu (5), Xin Tang (3), Mutellip Iminqari (29), Chao Gan (39), Min-Woo Kim (11), Romulo (10), Saldanha (12), Guichao Wu (15)

Henan Songshan (4-3-3): Guoming Wang (19), Boxuan Feng (20), Toni Sunjic (23), Shuai Yang (3), Ziyi Niu (27), Tomas Pina (17), Haoran Wang (22), Tomas Pina (17), Shangyuan Wang (6), Zichang Huang (8), Dong Han (32), Yihao Zhong (29)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-4-3
33
Yan Zhang
26
Tao Liu
40
Richard Windbichler
5
Ruibao Hu
3
Xin Tang
29
Mutellip Iminqari
39
Chao Gan
11
Min-Woo Kim
10
Romulo
12
Saldanha
15
Guichao Wu
29
Yihao Zhong
32
Dong Han
8
Zichang Huang
6
Shangyuan Wang
17
Tomas Pina
22
Haoran Wang
17
Tomas Pina
27
Ziyi Niu
3
Shuai Yang
23
Toni Sunjic
20
Boxuan Feng
19
Guoming Wang
Henan Songshan
Henan Songshan
4-3-3
Thay người
61’
Saldanha
Felipe
46’
Dong Han
Guido Carrillo
61’
Guichao Wu
Abduhamit Abdugheni
61’
Haoran Wang
Keqiang Chen
74’
Xin Tang
Bin Liu
72’
Ziyi Niu
Yixin Liu
89’
Mutellip Iminqari
Junjie Meng
72’
Zichang Huang
Palmanjan Kyum
78’
Yihao Zhong
Cao Gu
Cầu thủ dự bị
Jing Hu
Cao Gu
Junjie Meng
Jiahui Liu
Guanghui Han
Junwei Zheng
Bin Liu
Yixin Liu
Junchen Gou
Xingyu Ma
Yang Ting
Zhixuan Du
Felipe
Zhao Ke
Junlin Min
Keqiang Chen
Baixu Xiang
Guido Carrillo
Abduhamit Abdugheni
Xin Luo
Hanlin Wang
Palmanjan Kyum
Yu Xing
Xiaotian Shi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
25/09 - 2022
05/12 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
26/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
China Super League
05/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
20/06 - 2026
China Super League

Thành tích gần đây Henan Songshan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2113622145H H H H H
2Qingdao West CoastQingdao West Coast217104-331T B H T T
3Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC21786-129B H H B B
4Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC20929-529B T T B H
5Yunnan YukunYunnan Yukun21849128T B H T B
6Shandong TaishanShandong Taishan211038127B T B B T
7Beijing GuoanBeijing Guoan20875726T T H H T
8Liaoning TierenLiaoning Tieren207310-424B T H B T
9Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional21858-524B T H T B
10Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City217212-723B T B B T
11Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen20848122B B T T H
12Shanghai PortShanghai Port20668319T B H T B
13Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua20857319T T B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger20767517B T T T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns20488-715B B T T H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu216312-1014H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow