Chủ Nhật, 15/03/2026
Rui Gan
17
Romulo (Thay: Mingtian Hu)
31
Felipe (Thay: Baixu Xiang)
46
Junfeng Li (Thay: Vas Nunez)
46
Wei Cui (Thay: Liang Shi)
46
Tim Chow
54
Hongbo Yin (Thay: Shuai Li)
56
Tao Liu
58
Johnathan (Thay: Richard Windbichler)
74
Jing Hu (Thay: Rui Gan)
74
Congyao Yin (Thay: Aleksa Vukanovic)
82
Junlin Min (Thay: Chao Gan)
89
Wei Cui
90+1'
Felipe
90+5'

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
37 Kiểm soát bóng 63
0 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 16
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
12 Ném biên 13
13 Chuyền dài 25
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 2
5 Phát bóng 4
4 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Meizhou Hakka

Chengdu Rongcheng (3-5-2): Xiaofeng Geng (1), Tao Liu (26), Richard Windbichler (40), Ruibao Hu (5), Rui Gan (17), Mingtian Hu (16), Chao Gan (39), Tim Chow (8), Hetao Hu (2), Baixu Xiang (19), Min-Woo Kim (11)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Yu Hou (22), Junjian Liao (6), Rade Dugalic (20), Vasudeva Nunez (4), Zhechao Chen (15), Nebojsa Kosovic (27), Liang Shi (13), Yilin Yang (19), Rodrigo Henrique (25), Shuai Li (30), Aleksa Vukanovic (9)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
3-5-2
1
Xiaofeng Geng
26
Tao Liu
40
Richard Windbichler
5
Ruibao Hu
17
Rui Gan
16
Mingtian Hu
39
Chao Gan
8
Tim Chow
2
Hetao Hu
19
Baixu Xiang
11
Min-Woo Kim
9
Aleksa Vukanovic
30
Shuai Li
25
Rodrigo Henrique
19
Yilin Yang
13
Liang Shi
27
Nebojsa Kosovic
15
Zhechao Chen
4
Vasudeva Nunez
20
Rade Dugalic
6
Junjian Liao
22
Yu Hou
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
31’
Mingtian Hu
Romulo
46’
Vas Nunez
Junfeng Li
46’
Baixu Xiang
Felipe
56’
Shuai Li
Hongbo Yin
74’
Rui Gan
Jing Hu
82’
Aleksa Vukanovic
Congyao Yin
74’
Richard Windbichler
Johnathan
89’
Chao Gan
Junlin Min
Cầu thủ dự bị
Junchen Gou
Congyao Yin
Bin Liu
Haochang Cai
Junjie Meng
Xueming Liang
Jing Hu
Yi Guo
Johnathan
Wei Cui
Yang Ting
Junjie Wen
Guichao Wu
Hongbo Yin
Junlin Min
Zhilue Tao
Romulo
Junfeng Li
Xingyu Hu
Guokang Chen
Felipe
Sheng Liu
Yan Zhang
Gaoling Mai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
20/06 - 2022
11/07 - 2022
Cúp quốc gia Trung Quốc
19/12 - 2022
China Super League
07/07 - 2023
04/11 - 2023
10/05 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
AFC Champions League
17/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
China Super League
AFC Champions League
04/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
21/10 - 2025

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
14/03 - 2026
China Super League
22/11 - 2025
01/11 - 2025
24/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC211014H T
2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng110043T
3Yunnan YukunYunnan Yukun210113T
4Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2101-33B T
5Shandong TaishanShandong Taishan220040T T
6Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen220020T
7Qingdao West CoastQingdao West Coast1001-20B
8Liaoning TierenLiaoning Tieren2002-40B B
9Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2002-50B B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional211020T H
11Wuhan Three TownsWuhan Three Towns210110B T
12Beijing GuoanBeijing Guoan210110T B
13Shanghai PortShanghai Port1001-10B
14Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua211020T H
15Qingdao HainiuQingdao Hainiu1001-20B
16Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2011-10H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow