Thứ Hai, 14/09/2026
Ming-Yang Yang
60
Ziming Wang (Thay: Bakram Abduweli)
63
Cheuk-Pan Ngan (Thay: Senwen Luo)
65
Nemanja Andjelkovic
66
Jiashen Liu (Thay: Chuangyi Lin)
77
Romulo
79
Rongxiang Liao (Thay: Shihao Wei)
84
Wenjie Song (Thay: Yonghao Jin)
84
Yang Li (Thay: Pengfei Han)
89
Moyu Li (Thay: Wellington Silva)
90

Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

số liệu thống kê
Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
60 Kiểm soát bóng 40
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu

Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), He Yiran (4), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Behram Abduweli (27)

Qingdao Hainiu (4-4-1-1): Mou Pengfei (28), Zixian Wei (37), Nemanja Andjelkovic (26), Yangyang Jin (4), Suda Li (29), Yaw Yeboah (7), Lin Chuangyi (8), Luo Senwen (31), Yonghao Jin (34), Ahmed El Messaoudi (11), Carlos Strandberg (10)

Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
32
Liu Dianzuo
4
He Yiran
18
Han Pengfei
28
Egor Sorokin
2
Hu Hetao
16
Yang Ming-Yang
5
Jussa
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
7
Wei Shihao
27
Behram Abduweli
10
Carlos Strandberg
11
Ahmed El Messaoudi
34
Yonghao Jin
31
Luo Senwen
8
Lin Chuangyi
7
Yaw Yeboah
29
Suda Li
4
Yangyang Jin
26
Nemanja Andjelkovic
37
Zixian Wei
28
Mou Pengfei
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu
4-4-1-1
Thay người
63’
Bakram Abduweli
Ziming Wang
65’
Senwen Luo
Cheuk-Pan Ngan
84’
Shihao Wei
Liao Rongxiang
77’
Chuangyi Lin
Jiashen Liu
89’
Pengfei Han
Li Yang
84’
Yonghao Jin
Wenjie Song
90’
Wellington Silva
Moyu Li
Cầu thủ dự bị
Tao Jian
Jun Liu
Weifeng Ran
Chuanhui Zheng
Ziming Wang
Cheuk-Pan Ngan
Wang Dongsheng
Song Long
Li Yang
Sun Zhengao
Moyu Li
Zhang Wei
Christian Alexander Jojo
Cong Yang
Lisheng Liao
Jiashen Liu
Liao Rongxiang
Mewlan Jappar
Mutellip Iminqari
Wenjie Song
Gan Chao
Qiao Wang
Dong Yanfeng
Zhaolei Kuang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
06/05 - 2023
04/08 - 2023
02/03 - 2024
26/06 - 2024
12/04 - 2025
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
16/08 - 2025
15/03 - 2026
05/07 - 2026

Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng

China Super League
29/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
China Super League

Thành tích gần đây Qingdao Hainiu

China Super League
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen26899-227B H H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren267415-1325B H B B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger26989425B H H T T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns255119-421B H T H H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow