Albion Ademi (Kiến tạo: Shahzat Ghojaehmet) 5 | |
Zhipeng Jiang 18 | |
Wellington Silva (Kiến tạo: Felipe) 20 | |
Xuan Zhijian (Thay: Shahsat Hujahmat) 23 | |
Zhijian Xuan (Thay: Shahzat Ghojaehmet) 23 | |
Felipe 31 | |
Hetao Hu (Kiến tạo: Dongsheng Wang) 45+1' | |
Eden Karzev (Thay: Albion Ademi) 46 | |
Wellington Silva (Kiến tạo: Dongsheng Wang) 63 | |
Yiran He (Thay: Dongsheng Wang) 69 | |
Deabeas Owusu-Sekyere (Thay: Rui Yu) 70 | |
Yiming Yang (Thay: Song Nan) 70 | |
Ming-Yang Yang 75 | |
Lisheng Liao (Thay: Ming-Yang Yang) 76 | |
Rongxiang Liao (Thay: Wellington Silva) 76 | |
Rongxiang Liao (Kiến tạo: Romulo) 79 | |
Alexander Jojo (Thay: Hetao Hu) 82 | |
Bakram Abduweli (Thay: Felipe) 82 | |
Dalong Xia (Thay: Wesley) 88 |
Thống kê trận đấu Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City
số liệu thống kê

Chengdu Rongcheng

Shenzhen Peng City
79 Kiểm soát bóng 21
8 Sút trúng đích 3
13 Sút không trúng đích 3
14 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City
Chengdu Rongcheng (4-2-3-1): Liu Dianzuo (32), Wang Dongsheng (17), Han Pengfei (18), Egor Sorokin (28), Hu Hetao (2), Yang Ming-Yang (16), Jussa (5), Wellington Alves da Silva (11), Romulo (10), Wei Shihao (7), Felipe Silva (9)
Shenzhen Peng City (5-4-1): Ji Jiabao (1), Song Nan (21), Yu Rui (15), Filip Benkovic (32), Hu Ruibao (5), Jiang Zhipeng (4), Shahzat Ghojaehmet (34), Tim Chow (8), Zhang Xiaobin (12), Albion Ademi (11), Wesley (7)

Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
32
Liu Dianzuo
17
Wang Dongsheng
18
Han Pengfei
28
Egor Sorokin
2
Hu Hetao
16
Yang Ming-Yang
5
Jussa
11
Wellington Alves da Silva
10
Romulo
7
Wei Shihao
9
Felipe Silva
7
Wesley
11
Albion Ademi
12
Zhang Xiaobin
8
Tim Chow
34
Shahzat Ghojaehmet
4
Jiang Zhipeng
5
Hu Ruibao
32
Filip Benkovic
15
Yu Rui
21
Song Nan
1
Ji Jiabao

Shenzhen Peng City
5-4-1
| Thay người | |||
| 69’ | Dongsheng Wang He Yiran | 23’ | Shahzat Ghojaehmet Zhijian Xuan |
| 76’ | Ming-Yang Yang Lisheng Liao | 46’ | Albion Ademi Eden Karzev |
| 76’ | Wellington Silva Liao Rongxiang | 70’ | Song Nan Yang Yiming |
| 82’ | Hetao Hu Christian Alexander Jojo | 70’ | Rui Yu Deabeas Owusu |
| 82’ | Felipe Behram Abduweli | 88’ | Wesley Dalong Xia |
| Cầu thủ dự bị | |||
Weifeng Ran | Peng Peng | ||
Christian Alexander Jojo | Eden Karzev | ||
Tao Jian | Wei Minzhe | ||
Dong Yanfeng | Jiajin Hu | ||
Gan Chao | Ning Li | ||
He Yiran | Deabeas Owusu | ||
Mutellip Iminqari | Huanming Shen | ||
Lisheng Liao | Yifan Tian | ||
Liao Rongxiang | Dalong Xia | ||
Moyu Li | Zhijian Xuan | ||
Li Yang | Yang Yiming | ||
Behram Abduweli | Junyi Yao | ||
Behram Abduweli | Deabeas Owusu | ||
Nhận định Chengdu Rongcheng vs Shenzhen Peng City
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Trung Quốc
China Super League
Thành tích gần đây Chengdu Rongcheng
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
Thành tích gần đây Shenzhen Peng City
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 1 | 0 | 0 | 1 | -4 | 0 | B | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
