Pritam Kotal 3 | |
Edmund Lalrindika (Kiến tạo: Saul Crespo) 7 | |
Mohammed Bemammer (Thay: Elsinho) 9 | |
Irfan Yadwad (Kiến tạo: Laldinliana Renthlei) 28 | |
Miguel Figueira 35 | |
Nandha Kumar Sekar (Thay: Anwar Ali) 46 | |
Mahesh Singh Naorem (Thay: Edmund Lalrindika) 58 | |
Youssef Ezzejjari (Thay: Saul Crespo) 58 | |
Daniel Chima Chukwu (Thay: Vivek S) 59 | |
PC Laldinpuia (Thay: Laldinliana Renthlei) 59 | |
Kevin Sibille 65 | |
Souvik Chakrabarti (Thay: Mahesh Singh Naorem) 65 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Chennaiyin FC vs East Bengal Club
số liệu thống kê

Chennaiyin FC

East Bengal Club
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chennaiyin FC vs East Bengal Club
Chennaiyin FC (3-4-1-2): Mohammad Nawaz (13), Alberto Noguera Ripoll (14), Elsinho (5), Eduardo Kau (33), Laldinliana Renthlei (26), Vivek S (48), Lalrinliana Hnamte (8), Mandar Rao Desai (17), Pritam Kotal (20), Irfan Yadwad (24), Farukh Choudhary (71)
East Bengal Club (5-4-1): Prabhsukhan Singh Gill (13), P V Vishnu (7), Kevin Sibille (6), Anwar Ali (4), Jeakson Singh (25), Mohammad Rakip (12), Bipin Singh (29), Mohammed Rashid (74), Saul Crespo (21), Miguel Figueira (8), Edmund Lalrindika (10)

Chennaiyin FC
3-4-1-2
13
Mohammad Nawaz
14
Alberto Noguera Ripoll
5
Elsinho
33
Eduardo Kau
26
Laldinliana Renthlei
48
Vivek S
8
Lalrinliana Hnamte
17
Mandar Rao Desai
20
Pritam Kotal
24
Irfan Yadwad
71
Farukh Choudhary
10
Edmund Lalrindika
8
Miguel Figueira
21
Saul Crespo
74
Mohammed Rashid
29
Bipin Singh
12
Mohammad Rakip
25
Jeakson Singh
4
Anwar Ali
6
Kevin Sibille
7
P V Vishnu
13
Prabhsukhan Singh Gill

East Bengal Club
5-4-1
| Thay người | |||
| 9’ | Elsinho Mohammed Ali Bemammer | 46’ | Anwar Ali Nandhakumar Sekar |
| 59’ | Laldinliana Renthlei PC Laldinpuia | 58’ | Saul Crespo Youssef Ezzejjari |
| 59’ | Vivek S Daniel Chima Chukwu | 58’ | Souvik Chakrabarti Naorem Mahesh Singh |
| 65’ | Mahesh Singh Naorem Sauvik Chakrabarti | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Ali Bemammer | Gourab Shaw | ||
Samik Mitra | Sayan Banerjee | ||
PC Laldinpuia | Sauvik Chakrabarti | ||
Klusner Pereira | Youssef Ezzejjari | ||
Mohammed Ali Bemammer | Jay Gupta | ||
Maheson Singh Tongbram | Lalchungnunga | ||
Prakadeswaran S | Nandhakumar Sekar | ||
Imran Khan | Naorem Mahesh Singh | ||
Inigo Martin | Anton Soejberg Horup | ||
Daniel Chima Chukwu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Chennaiyin FC
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây East Bengal Club
VĐQG Ấn Độ
AFC Challenge League
VĐQG Ấn Độ
AFC Challenge League
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 | H T T T H | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T B H H H | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 14 | T T H B H | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | B T H T T | |
| 5 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H H B T | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 12 | B H H T | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T H H T T | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B H H T T | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | T B B B T | |
| 10 | 7 | 1 | 3 | 3 | -3 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 7 | 1 | 3 | 3 | -8 | 6 | H H T B B | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H B T B B | |
| 13 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B H B B | |
| 14 | 6 | 0 | 0 | 6 | -16 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch