Lee Sang-Jun (Thay: Lee Gyu-Min) 18 | |
Jung Hyun-Wook 29 | |
Son Ho-Jun (Thay: Jang Seung-Woo) 46 | |
Willyan 57 | |
Felipe Fonseca (Thay: Jeon Min-Su) 63 | |
Lee Heon-Jae (Thay: Cho Sang-Jun) 63 | |
Choi Jun-Hyeok (Thay: Koo Jong-Uk) 65 | |
Go Tae-Won (Thay: Jeong Ji-Hwang) 75 | |
Sarjani (Thay: Lee Sang-Jun) 75 | |
Kim Sun-Ho (Thay: Kwon Gi-Pyo) 82 | |
A. Karadžić (Thay: Kim Ha-Min) 90 |
Thống kê trận đấu Cheonan City vs Gyeongnam FC
số liệu thống kê

Cheonan City

Gyeongnam FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Cheonan City vs Gyeongnam FC
Cheonan City (3-4-3): Dae-Han Park (21), Ji-Hwang Jeong (66), Kyu-Baek Choi (6), Yong-Seung Kwon (24), Gyu-Min Lee (77), Bruno José Pavan Lamas (99), Ji-Seung Lee (17), Chang-Woo Park (27), Jong-Uk Koo (14), Aboubacar Toungara (10), Willyan (94)
Gyeongnam FC (4-5-1): Ki-Hyun Lee (13), Hyun-Seo Bae (2), Hyun-Wook Jung (30), Lucas Da Silva Teodoro (39), Min-Su Jeon (14), Seung-Woo Jang (55), Ha-Min Kim (77), Gi-Pyo Kwon (23), Hyeong-Won Kim (22), Sang-Jun Cho (66), Hyeon-Oh Kim (90)

Cheonan City
3-4-3
21
Dae-Han Park
66
Ji-Hwang Jeong
6
Kyu-Baek Choi
24
Yong-Seung Kwon
77
Gyu-Min Lee
99
Bruno José Pavan Lamas
17
Ji-Seung Lee
27
Chang-Woo Park
14
Jong-Uk Koo
10
Aboubacar Toungara
94
Willyan
90
Hyeon-Oh Kim
66
Sang-Jun Cho
22
Hyeong-Won Kim
23
Gi-Pyo Kwon
77
Ha-Min Kim
55
Seung-Woo Jang
14
Min-Su Jeon
39
Lucas Da Silva Teodoro
30
Hyun-Wook Jung
2
Hyun-Seo Bae
13
Ki-Hyun Lee

Gyeongnam FC
4-5-1
| Thay người | |||
| 18’ | Sarjani Sang-Jun Lee | 46’ | Jang Seung-Woo Ho-Jun Son |
| 65’ | Koo Jong-Uk Jun-Hyeok Choi | 63’ | Cho Sang-Jun Heon-jae Lee |
| 75’ | Jeong Ji-Hwang Tae-Won Go | 63’ | Jeon Min-Su Felipe Guilherme Santos Fonseca |
| 75’ | Lee Sang-Jun Gustavo Sarjani de Melo | 82’ | Kwon Gi-Pyo Sun-Ho Kim |
| 90’ | Kim Ha-Min Aleksa Karadzic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chang-Min An | Jung-Won Choi | ||
Jun-Hyeok Choi | Aleksa Karadzic | ||
Tae-Won Go | Sun-Ho Kim | ||
Dong-Min Her | Tae-Hoon Kim | ||
Ui-Jun Jin | Jung-Min Lee | ||
Seung-Kyu Lee | Chan-Dong Lee | ||
Sang-Jun Lee | Heon-jae Lee | ||
Dong-Hyeop Lee | Felipe Guilherme Santos Fonseca | ||
Gustavo Sarjani de Melo | Ho-Jun Son | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Cheonan City
K League 2
Thành tích gần đây Gyeongnam FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch