Lee Sang-Jun (Thay: Wu Jeong-Yeon) 21 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Cheonan City vs Hwaseong
Cheonan City (3-4-3): Ju-Won Park (1), Tae-Won Go (5), Jun-Hyeok Choi (4), Sang-Yong Lee (20), Ji-Hoon Lee (11), Ji-Seung Lee (17), Jong-Uk Koo (14), Chang-Woo Park (27), Jeong-Yeon Wu (47), Bruno José Pavan Lamas (99), Aboubacar Toungara (10)
Hwaseong (3-4-3): Seung-Gun Kim (1), Jun-Seo Park (20), Rae-Jun Lee (97), Aleksandar Vojnovic (15), Dae-Hwan Kim (22), Myung-Hee Choi (16), Jong-Sung Lee (92), Kyung-Min Park (17), Leonard Pllana (11), Stanislav Iljutcenko (90), Jae-Min Jegal (7)

Cheonan City
3-4-3
1
Ju-Won Park
5
Tae-Won Go
4
Jun-Hyeok Choi
20
Sang-Yong Lee
11
Ji-Hoon Lee
17
Ji-Seung Lee
14
Jong-Uk Koo
27
Chang-Woo Park
47
Jeong-Yeon Wu
99
Bruno José Pavan Lamas
10
Aboubacar Toungara
7
Jae-Min Jegal
90
Stanislav Iljutcenko
11
Leonard Pllana
17
Kyung-Min Park
92
Jong-Sung Lee
16
Myung-Hee Choi
22
Dae-Hwan Kim
15
Aleksandar Vojnovic
97
Rae-Jun Lee
20
Jun-Seo Park
1
Seung-Gun Kim

Hwaseong
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Dong-Min Her | Ye-Hoon Choi | ||
Ji-Hwang Jeong | Sun-Woo Ham | ||
Seong-Ju Kim | Seong-Jin Jeon | ||
Yong-Seung Kwon | Byong-Oh Kim | ||
Dong-Hyeop Lee | Jung-Min Kim | ||
Jun-Ho Lee | Chan-youl Lim | ||
Sang-Jun Lee | Eui-jeong Park | ||
Dae-Han Park | Sava Petrov | ||
Gustavo Sarjani de Melo | Si-Hoo Yang | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Cheonan City
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Hwaseong
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 14 | 5 | 4 | 16 | 47 | T T H T T | |
| 2 | 24 | 13 | 6 | 5 | 15 | 45 | H T H H T | |
| 3 | 23 | 12 | 8 | 3 | 18 | 44 | T T H T T | |
| 4 | 24 | 12 | 7 | 5 | 12 | 43 | T T H T H | |
| 5 | 24 | 11 | 7 | 6 | 12 | 40 | T H H B T | |
| 6 | 24 | 11 | 5 | 8 | 6 | 38 | B B H H B | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 4 | 31 | B T H B T | |
| 8 | 22 | 7 | 10 | 5 | 1 | 31 | H H T H B | |
| 9 | 23 | 7 | 9 | 7 | 0 | 30 | H B H H T | |
| 10 | 22 | 6 | 9 | 7 | -2 | 27 | B T B T H | |
| 11 | 23 | 5 | 11 | 7 | -2 | 26 | H H T B T | |
| 12 | 24 | 7 | 5 | 12 | -6 | 26 | B T H B H | |
| 13 | 24 | 3 | 14 | 7 | -12 | 23 | B T H B B | |
| 14 | 24 | 4 | 10 | 10 | -5 | 22 | H B H B B | |
| 15 | 24 | 6 | 4 | 14 | -19 | 22 | H H B B B | |
| 16 | 23 | 4 | 7 | 12 | -13 | 19 | H B B T T | |
| 17 | 23 | 3 | 6 | 14 | -25 | 15 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch