Ermir Rashica rời sân và được thay thế bởi Sebastian Castillo.
Artur Ryabov (Kiến tạo: Mark Assinor) 56 | |
Peter Itodo (Thay: Christian Mba) 64 | |
Ivan Lytvynenko (Thay: Baton Zabergja) 64 | |
Danylo Kravchuk (Thay: Yegor Tverdokhlib) 67 | |
Peter Itodo (Kiến tạo: Illia Krupskyi) 70 | |
Abdul Awudu (Thay: Mark Assinor) 74 | |
Sebastian Castillo (Thay: Ermir Rashica) 81 |
Đang cập nhậtDiễn biến Cherkasy vs Metalist 1925
Mark Assinor rời sân và anh được thay thế bởi Abdul Awudu.
Illia Krupskyi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!
Yegor Tverdokhlib rời sân và được thay thế bởi Danylo Kravchuk.
Baton Zabergja rời sân và được thay thế bởi Ivan Lytvynenko.
Christian Mba rời sân và được thay thế bởi Peter Itodo.
Mark Assinor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Artur Ryabov đã ghi bàn!
V À A A O O O O - LNZ Cherkasy ghi bàn.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Cherkasy vs Metalist 1925

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Metalist 1925
Cherkasy (4-1-4-1): Aleksey Palamarchuk (12), Gennadiy Pasich (11), Oleh Horin (25), Nazariy Muravskyi (34), Alexander Drambayev (14), Roman Didyk (29), Yegor Tverdokhlib (22), Artur Ryabov (16), Yevgeniy Pastukh (19), Denys Kuzyk (17), Mark Osei Assinor (90)
Metalist 1925 (4-2-3-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Krupskyi Illia (27), Volodymyr Salyuk (13), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Evgen Pavlyuk (18), Denys Antiukh (15), Baton Zabergja (26), Ermir Rashica (19), Christian Mba (99)

| Thay người | |||
| 67’ | Yegor Tverdokhlib Danylo Kravchuk | 64’ | Baton Zabergja Ivan Lytvynenko |
| 74’ | Mark Assinor Abdul Awudu | 64’ | Christian Mba Peter Mandela Itodo |
| 81’ | Ermir Rashica Sebastian Alejandro Castillo Perez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kirill Samoylenko | Yaroslav Protsenko | ||
Ilya Putrya | Valery Dubko | ||
Adam Yakubu | Ari Moura | ||
Artur Mykytyshyn | Vyacheslav Churko | ||
Abdul Awudu | Ramik Hadzhyiev | ||
Jewison Bennette | Igor Kogut | ||
Muharrem Jashari | Ivan Lytvynenko | ||
Danylo Kravchuk | Cauan Baptistella | ||
Nicolas Arevalo | |||
Vladislav Kalitvintsev | |||
Sebastian Alejandro Castillo Perez | |||
Peter Mandela Itodo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cherkasy
Thành tích gần đây Metalist 1925
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 6 | 1 | 41 | 57 | T T H T T | |
| 2 | 25 | 16 | 4 | 5 | 20 | 52 | T T T H B | |
| 3 | 25 | 14 | 5 | 6 | 27 | 47 | T B B T T | |
| 4 | 24 | 14 | 4 | 6 | 25 | 46 | T T H T B | |
| 5 | 25 | 12 | 9 | 4 | 17 | 45 | T H T T T | |
| 6 | 25 | 10 | 10 | 5 | 3 | 40 | T H H T T | |
| 7 | 25 | 11 | 7 | 7 | 5 | 40 | T B T T B | |
| 8 | 25 | 9 | 9 | 7 | 9 | 36 | T T T H T | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | 1 | 32 | H H T B B | |
| 10 | 24 | 7 | 8 | 9 | -7 | 29 | B H T B T | |
| 11 | 24 | 6 | 8 | 10 | -18 | 26 | B B H B H | |
| 12 | 24 | 7 | 3 | 14 | -10 | 24 | T B T B H | |
| 13 | 24 | 5 | 6 | 13 | -14 | 21 | H B B B B | |
| 14 | 25 | 6 | 2 | 17 | -25 | 20 | B B H B B | |
| 15 | 24 | 2 | 6 | 16 | -31 | 12 | B B H B B | |
| 16 | 25 | 2 | 5 | 18 | -43 | 11 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch