Chủ Nhật, 26/04/2026
Artur Ryabov (Kiến tạo: Mark Assinor)
56
Peter Itodo (Thay: Christian Mba)
64
Ivan Lytvynenko (Thay: Baton Zabergja)
64
Danylo Kravchuk (Thay: Yegor Tverdokhlib)
67
Peter Itodo (Kiến tạo: Illia Krupskyi)
70
Abdul Awudu (Thay: Mark Assinor)
74
Sebastian Castillo (Thay: Ermir Rashica)
81
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Cherkasy vs Metalist 1925

Tất cả (13)
81'

Ermir Rashica rời sân và được thay thế bởi Sebastian Castillo.

74'

Mark Assinor rời sân và anh được thay thế bởi Abdul Awudu.

70'

Illia Krupskyi đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Peter Itodo đã ghi bàn!

67'

Yegor Tverdokhlib rời sân và được thay thế bởi Danylo Kravchuk.

64'

Baton Zabergja rời sân và được thay thế bởi Ivan Lytvynenko.

64'

Christian Mba rời sân và được thay thế bởi Peter Itodo.

56'

Mark Assinor đã kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Artur Ryabov đã ghi bàn!

V À A A O O O - Artur Ryabov đã ghi bàn!

56' V À A A O O O O - LNZ Cherkasy ghi bàn.

V À A A O O O O - LNZ Cherkasy ghi bàn.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Metalist 1925

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Metalist 1925
Metalist 1925
36 Kiểm soát bóng 64
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Metalist 1925

Cherkasy (4-1-4-1): Aleksey Palamarchuk (12), Gennadiy Pasich (11), Oleh Horin (25), Nazariy Muravskyi (34), Alexander Drambayev (14), Roman Didyk (29), Yegor Tverdokhlib (22), Artur Ryabov (16), Yevgeniy Pastukh (19), Denys Kuzyk (17), Mark Osei Assinor (90)

Metalist 1925 (4-2-3-1): Varakuta Danylo Andriiovych (30), Krupskyi Illia (27), Volodymyr Salyuk (13), Artem Shabanov (31), Oleksandr Martinyuk (24), Ivan Kalyuzhnyi (5), Evgen Pavlyuk (18), Denys Antiukh (15), Baton Zabergja (26), Ermir Rashica (19), Christian Mba (99)

Cherkasy
Cherkasy
4-1-4-1
12
Aleksey Palamarchuk
11
Gennadiy Pasich
25
Oleh Horin
34
Nazariy Muravskyi
14
Alexander Drambayev
29
Roman Didyk
22
Yegor Tverdokhlib
16
Artur Ryabov
19
Yevgeniy Pastukh
17
Denys Kuzyk
90
Mark Osei Assinor
99
Christian Mba
19
Ermir Rashica
26
Baton Zabergja
15
Denys Antiukh
18
Evgen Pavlyuk
5
Ivan Kalyuzhnyi
24
Oleksandr Martinyuk
31
Artem Shabanov
13
Volodymyr Salyuk
27
Krupskyi Illia
30
Varakuta Danylo Andriiovych
Metalist 1925
Metalist 1925
4-2-3-1
Thay người
67’
Yegor Tverdokhlib
Danylo Kravchuk
64’
Baton Zabergja
Ivan Lytvynenko
74’
Mark Assinor
Abdul Awudu
64’
Christian Mba
Peter Mandela Itodo
81’
Ermir Rashica
Sebastian Alejandro Castillo Perez
Cầu thủ dự bị
Kirill Samoylenko
Yaroslav Protsenko
Ilya Putrya
Valery Dubko
Adam Yakubu
Ari Moura
Artur Mykytyshyn
Vyacheslav Churko
Abdul Awudu
Ramik Hadzhyiev
Jewison Bennette
Igor Kogut
Muharrem Jashari
Ivan Lytvynenko
Danylo Kravchuk
Cauan Baptistella
Nicolas Arevalo
Vladislav Kalitvintsev
Sebastian Alejandro Castillo Perez
Peter Mandela Itodo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
26/08 - 2023
08/03 - 2024
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
18/04 - 2026
13/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026
13/12 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Metalist 1925

Cúp quốc gia Ukraine
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
VĐQG Ukraine
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
19/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
05/03 - 2026
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2417614157T T H T T
2CherkasyCherkasy2516452052T T T H B
3Dynamo KyivDynamo Kyiv2514562747T B B T T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2414462546T T H T B
5Metalist 1925Metalist 19252512941745T H T T T
6FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka2510105340T H H T T
7KryvbasKryvbas251177540T B T T B
8KarpatyKarpaty25997936T T T H T
9ZoryaZorya24888132H H T B B
10Veres RivneVeres Rivne24789-729B H T B T
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv246810-1826B B H B H
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi247314-1024T B T B H
13KudrivkaKudrivka245613-1421H B B B B
14Rukh LvivRukh Lviv256217-2520B B H B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya242616-3112B B H B B
16SC PoltavaSC Poltava252518-4311B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow