Oleksandr Kapliyenko 35 | |
Ramik Hadzhyiev (Thay: Oleg Ocheretko) 46 | |
Oleksandr Filippov (Kiến tạo: Oleksiy Hutsuliak) 48 | |
Hajdin Salihu (Kiến tạo: Arad Bar) 57 | |
Daniel Kiwinda (Thay: Alexander Filippov) 65 | |
Serhiy Rybalka 69 | |
Ramik Hadzhyiev 74 | |
Ramik Hadzhyiev 76 | |
Maksym Melnychenko (Thay: Sergiy Gorbunov) 76 | |
Vladyslav Naumets (Thay: Sergiy Shestakov) 84 | |
Maksim Pryadun (Thay: Oleksiy Khoblenko) 84 | |
Illia Badenko (Thay: Daniel Kiwinda) 84 | |
Denys Oliynyk (Thay: Muharrem Jashari) 87 |
Thống kê trận đấu Cherkasy vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê
Cherkasy

SC Dnipro-1
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cherkasy vs SC Dnipro-1
Cherkasy (4-3-3): German Penkov (94), Oleksandr Nasonov (23), Nazariy Muravskyi (34), Hajdin Salihu (5), Oleksandr Kapliyenko (18), Bar Arad (8), Serhiy Rybalka (37), Muharrem Jashari (15), Sergey Shestakov (7), Oleksiy Khoblenko (19), Gennady Pasich (11)
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Denis Miroshnichenko (11), Volodymyr Adamiuk (3), Eduard Sarapii (5), Sergiy Gorbunov (20), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Oleh Ocheretko (27), Oleksandr Filippov (7)
Cherkasy
4-3-3
94
German Penkov
23
Oleksandr Nasonov
34
Nazariy Muravskyi
5
Hajdin Salihu
18
Oleksandr Kapliyenko
8
Bar Arad
37
Serhiy Rybalka
15
Muharrem Jashari
7
Sergey Shestakov
19
Oleksiy Khoblenko
11
Gennady Pasich
7
Oleksandr Filippov
27
Oleh Ocheretko
8
Oleksandr Pikhalyonok
9
Oleksii Gutsuliak
22
Valentyn Rubchynskyi
18
Ruslan Babenko
20
Sergiy Gorbunov
5
Eduard Sarapii
3
Volodymyr Adamiuk
11
Denis Miroshnichenko
1
Evgen Volynets

SC Dnipro-1
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 84’ | Oleksiy Khoblenko Maksym Priadun | 46’ | Oleg Ocheretko Ramik Hadzhyiev |
| 84’ | Sergiy Shestakov Vladyslav Naumets | 65’ | Illia Badenko Daniel Kiwinda |
| 87’ | Muharrem Jashari Denys Oliynyk | 76’ | Sergiy Gorbunov Maksym Melnychenko |
| 84’ | Daniel Kiwinda Illia Badenko | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Petro Stasyuk | Daniel Kiwinda | ||
Denys Norenkov | Ramik Hadzhyiev | ||
Maksym Priadun | Maksym Melnychenko | ||
Denys Oliynyk | Illia Badenko | ||
Ivan Tyshchenko | Oleksii Avramenko | ||
Vladyslav Naumets | Yakiv Kinareykin | ||
Ivan Dubovyi | Valeri Yurchuk | ||
Yevhenii Kucherenko | |||
Oleh Tarasenko | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Cherkasy
VĐQG Ukraine
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 5 | 1 | 36 | 47 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 14 | 2 | 4 | 17 | 44 | T T B T T | |
| 3 | 20 | 12 | 3 | 5 | 20 | 39 | T T T B T | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 21 | 38 | T T T T T | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 4 | 31 | H H T H B | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 9 | 31 | T H T T B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | -1 | 29 | H B T B H | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 3 | 28 | B H B T H | |
| 9 | 20 | 6 | 6 | 8 | -12 | 24 | B B T H B | |
| 10 | 20 | 5 | 8 | 7 | -1 | 23 | B B B H T | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -7 | 22 | B T B B H | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | H H T H H | |
| 13 | 20 | 6 | 2 | 12 | -9 | 20 | B B B T T | |
| 14 | 20 | 6 | 1 | 13 | -15 | 19 | T B B B B | |
| 15 | 20 | 2 | 5 | 13 | -21 | 11 | B H B B B | |
| 16 | 20 | 2 | 3 | 15 | -35 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch