Thứ Sáu, 08/05/2026
(og) Artur Ryabov
11
(og) Valeriy Bondar
28
Eguinaldo (Kiến tạo: Dmytro Riznyk)
34
Mark Assinor
45+5'
Oleg Ocheretko (Thay: Pedrinho)
46
Artur Mykytyshyn (Thay: Mark Assinor)
63
Newerton (Thay: Artem Bondarenko)
77
Yegor Tverdokhlib (Thay: Danylo Kravchuk)
79
Mykola Matviyenko (Thay: Eguinaldo)
86
Alisson Santana
90
Prosper Obah (Thay: Alisson Santana)
90
Valeriy Bondar
90+1'

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Shakhtar Donetsk

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 4

Diễn biến Cherkasy vs Shakhtar Donetsk

Tất cả (18)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Valeriy Bondar.

Thẻ vàng cho Valeriy Bondar.

90+1'

Alisson Santana rời sân và được thay thế bởi Prosper Obah.

90' Thẻ vàng cho Alisson Santana.

Thẻ vàng cho Alisson Santana.

86'

Eguinaldo rời sân và được thay thế bởi Mykola Matviyenko.

79'

Danylo Kravchuk rời sân và được thay thế bởi Yegor Tverdokhlib.

77'

Artem Bondarenko rời sân và được thay thế bởi Newerton.

63'

Mark Assinor rời sân và được thay thế bởi Artur Mykytyshyn.

46'

Pedrinho rời sân và được thay thế bởi Oleg Ocheretko.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+5' V À A A O O O - Mark Assinor đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mark Assinor đã ghi bàn!

28' VÀ A A A O O O - Valeriy Bondar đưa bóng vào lưới nhà!

VÀ A A A O O O - Valeriy Bondar đưa bóng vào lưới nhà!

28'

Denys Kuzyk đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Oleg Gorin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Oleg Gorin đã ghi bàn!

11' BÀN THẮNG TỰ SÁT - Artur Ryabov đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG TỰ SÁT - Artur Ryabov đưa bóng vào lưới nhà!

11' V À A A A O O O Shakhtar Donetsk ghi bàn.

V À A A A O O O Shakhtar Donetsk ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Shakhtar Donetsk

Cherkasy (4-1-4-1): Aleksey Palamarchuk (12), Gennadiy Pasich (11), Oleh Horin (25), Nazariy Muravskyi (34), Alexander Drambayev (14), Roman Didyk (29), Danylo Kravchuk (23), Artur Ryabov (16), Yevgeniy Pastukh (19), Denys Kuzyk (17), Mark Osei Assinor (90)

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplia (26), Valeriy Bondar (5), Marlon (4), Yehor Nazaryna (29), Alisson (30), Artem Bondarenko (21), Pedrinho (10), Eguinaldo (7), Lassina Franck Traore (2)

Cherkasy
Cherkasy
4-1-4-1
12
Aleksey Palamarchuk
11
Gennadiy Pasich
25
Oleh Horin
34
Nazariy Muravskyi
14
Alexander Drambayev
29
Roman Didyk
23
Danylo Kravchuk
16
Artur Ryabov
19
Yevgeniy Pastukh
17
Denys Kuzyk
90
Mark Osei Assinor
2
Lassina Franck Traore
7
Eguinaldo
10
Pedrinho
21
Artem Bondarenko
30
Alisson
29
Yehor Nazaryna
4
Marlon
5
Valeriy Bondar
26
Yukhym Konoplia
31
Dmytro Riznyk
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
Thay người
63’
Mark Assinor
Artur Mykytyshyn
46’
Pedrinho
Oleh Ocheretko
79’
Danylo Kravchuk
Yegor Tverdokhlib
77’
Artem Bondarenko
Newerton
86’
Eguinaldo
Mykola Matvienko
90’
Alisson Santana
Prosper Obah
Cầu thủ dự bị
Dmitriy Ledviy
Denys Tvardovskyi
Kirill Samoylenko
Newerton
Ajdi Dajko
Irakli Azarov
Ilya Putrya
Tobias
Adam Yakubu
Alaa Ghram
Yegor Tverdokhlib
Kaua Elias
Shota Nonikashvili
Mykola Matvienko
Artur Mykytyshyn
Oleh Ocheretko
Orest Lepskyi
Lucas dos Santos Ferreira
Jewison Bennette
Luca Meirelles
Prosper Obah
Denys Smetana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
21/10 - 2023
27/04 - 2024
06/10 - 2024
11/04 - 2025
05/10 - 2025
13/04 - 2026

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
02/05 - 2026
26/04 - 2026
18/04 - 2026
13/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Ukraine
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

VĐQG Ukraine
03/05 - 2026
Europa Conference League
01/05 - 2026
VĐQG Ukraine
26/04 - 2026
23/04 - 2026
Europa Conference League
16/04 - 2026
VĐQG Ukraine
13/04 - 2026
Europa Conference League
10/04 - 2026
VĐQG Ukraine
05/04 - 2026
Europa Conference League
20/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2619614463H T T T T
2CherkasyCherkasy2616552053T H B H H
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2616462852H T B T T
4Dynamo KyivDynamo Kyiv2614572647B B T T B
5Metalist 1925Metalist 19252612951645T T T H B
6FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka2611105643H H T T T
7KryvbasKryvbas261187541B T T B H
8ZoryaZorya261088438T B B T T
9KarpatyKarpaty269107937T T H T H
10Veres RivneVeres Rivne267910-930T B T B H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv266911-2027H B H B H
12Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi267514-1026T B H H H
13KudrivkaKudrivka265714-1622B B B B H
14Rukh LvivRukh Lviv266218-2620B H B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya262717-3413H B B H B
16SC PoltavaSC Poltava262618-4312H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow