Thứ Sáu, 16/10/2026
Adam Yakubu (Thay: Danylo Kravchuk)
59
David Niyo (Thay: Rostyslav Baran)
63
Artur Mykytyshyn (Thay: Tedi Cara)
66
Mykyta Aleksandrov (Thay: Nathanael Blair)
73
Guilherme Lima (Thay: Andre Goncalves)
73
Danyil Checher (Thay: Fabricio Yan)
78
Talles Brener (Thay: Yevgeniy Pastukh)
78
Wesley Moreira (Thay: Vladyslav Sharay)
78
Cody David (Thay: Mark Assinor)
78
D. Checher (Kiến tạo: Guilherme Bahia)
83

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Veres Rivne

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Veres Rivne
Veres Rivne
24 Kiểm soát bóng 76
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Cherkasy vs Veres Rivne

Tất cả (12)
78'

Mark Assinor rời sân và được thay thế bởi Cody David.

78'

Vladyslav Sharay rời sân và được thay thế bởi Wesley Moreira.

78'

Yevgeniy Pastukh rời sân và được thay thế bởi Talles Brener.

78'

Fabricio Yan rời sân và được thay thế bởi Danyil Checher.

73'

Andre Goncalves rời sân và được thay thế bởi Guilherme Lima.

73'

Nathanael Blair rời sân và được thay thế bởi Mykyta Aleksandrov.

66'

Tedi Cara rời sân và được thay thế bởi Artur Mykytyshyn.

63'

Rostyslav Baran rời sân và được thay thế bởi David Niyo.

59'

Danylo Kravchuk rời sân và được thay thế bởi Adam Yakubu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Veres Rivne

Cherkasy (3-4-3): Ledvii Dmytro (1), Nazariy Muravskyi (34), Roman Didyk (29), Oleksandr Drambaev (14), Gennadiy Pasich (11), Denys Kuzyk (17), Artur Ryabov (16), Yevgeniy Pastukh (19), Danylo Kravchuk (23), Mark Assinor (90), Tedi Cara (77)

Veres Rivne (5-4-1): Valentyn Horokh (91), Kai Cipot (4), Igor Kharatin (14), Semen Vovchenko (3), Konstantinos Stamoulis (22), Maksym Smiyan (2), Vladyslav Sharay (77), Rostyslav Baran (88), Fabrício Yan Peixoto Barros Limeira (7), André Pereira Gonçalves (19), Nathanael Blair (9)

Cherkasy
Cherkasy
3-4-3
1
Ledvii Dmytro
34
Nazariy Muravskyi
29
Roman Didyk
14
Oleksandr Drambaev
11
Gennadiy Pasich
17
Denys Kuzyk
16
Artur Ryabov
19
Yevgeniy Pastukh
23
Danylo Kravchuk
90
Mark Assinor
77
Tedi Cara
9
Nathanael Blair
19
André Pereira Gonçalves
7
Fabrício Yan Peixoto Barros Limeira
88
Rostyslav Baran
77
Vladyslav Sharay
2
Maksym Smiyan
22
Konstantinos Stamoulis
3
Semen Vovchenko
14
Igor Kharatin
4
Kai Cipot
91
Valentyn Horokh
Veres Rivne
Veres Rivne
5-4-1
Cầu thủ dự bị
Talles
Pavlo Bahrii
Ajdi Dajko
Danyil Checher
Cody David
Oleksandr Kharechko
Myroslav Donyk
Stanislav Migutskyi
Kitela Andriy
David Niyo
Artur Mykytyshyn
Protasevych Mykhailo Yuriiovych
Aleksey Palamarchuk
Ivan Sanotskyi
Vitalii Roman
Andrey Victor Souza Santos
Kirill Samoylenko
Pavlo Stefanyuk
Maksym Tlumak
Wesley Pomba
Yehor Tverdokhlib
Guilherme de Jesus Lima
Adam Yakubu
Mykyta Aleksandrov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
30/09 - 2023
15/04 - 2024
30/11 - 2024
25/05 - 2025
31/08 - 2025
09/03 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
11/10 - 2026
20/09 - 2026
Cúp quốc gia Ukraine
16/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 0-3
VĐQG Ukraine
12/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
16/08 - 2026
10/08 - 2026
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Veres Rivne

VĐQG Ukraine
16/10 - 2026
09/10 - 2026
03/10 - 2026
20/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
09/08 - 2026
01/08 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk87011421B T T T T
2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr86111019T T T T H
3Dynamo KyivDynamo Kyiv7511516B H T T T
4FC KharkivFC Kharkiv7502915B T T T T
5KarpatyKarpaty8422914H B T H B
6ZoryaZorya8323-211B H H B T
7CherkasyCherkasy8323-211B H T B T
8Veres RivneVeres Rivne9234-59H H T B B
9FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka7223-28H H B T T
10Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi8152-28T H H B H
11Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi8224-38T H B B B
12Livyi BeregLivyi Bereg7142-17H H B T B
13FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv8143-87H B B H T
14Chornomorets OdesaChornomorets Odesa7124-55T H B H B
15KryvbasKryvbas6123-35T H B H B
16KudrivkaKudrivka8026-142B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow